Thuật ngữ phân tích kinh tế

Thuật ngữ phân tích kinh tế Anh-Pháp-Việt

(Mẹo tra cứu: nhấn CTRL+F và đánh vào từ/cụm từ bằng tiếng Anh/Pháp/Việt cần tìm vào ô tìm kiếm)

 

A

ad hoc ad hoc ad hoc
afin (toán) affine affine
agumen, đối số (toán) argument argument
ánh xạ (toán) mapping application
ánh xạ tuyến tính (toán)   linear mapping   application linéaire
ao ước desirability désirabilité
ảo giác tiền tệ monetary illusion illusion monétaire
áp lực thuế tax pressure pression fiscale
ẩn (ngầm) implicit implicite

B

“ba mươi năm vinh quang” “trente glorieuses” “Thirty Glorious Years”
bài toán gốc (q.h.) primal primal
bài toán đối ngẫu (q.h.) dual dual
bái vật giáo (ktm.) fetichism fétichisme
bàn tay biến mất vanishing hand main évanescente
bàn tay run rẩy trembling hand main tremblante
bàn tay vô hình invisible hand main invisible
“bản năng động vật” “animal spirits” “esprits animaux”
bản quyền, quyền tác giả copyright droit d’auteur
bản số cardinal cardinal(e)
bản vị vàng gold standard étalon or, gold standard
bản vị vàng hối đoái gold exchange standard étalon de change-or, gold exchange standard
bán kính (toán) radius rayon
bán phá giá dumping dumping
chống bán phá giá   antidumping   antidumping
bàng quan indifference, indifferent indifférence, indifférent
bản đồ bàng quan   indifference map   carte d’indifférence
bàng quan đối với rủi ro   risk-neutral   neutre vis à vis du risque
đường bàng quan   indifference curve   courbe d’indifférence
bảng table tableau
bảng cân đối liên ngành (tkqg)   input-output table (I/O table)   tableau d’entrées-sorties (TES)
bảng nguồn và sử dụng (tkqg)   supply and use table   tableau des ressources et des emplois (TRE)
bảng hoạt động tài chính (tkqg)   table of financial operations (TOF)   tableau des opérations financières (TOF)
bảng hạch toán kinh tế, tổng hợp, bảng kinh tế tổng thể (tkqg)   integrated economic accounts table   tableau économique d’ensemble (TEE)
bảng tiếp liên (t.k)   contingency table   tableau de contingence
bảng tổng hợp (tkqg)   summary table   tableau de synthèse
bảng tổng kết tài sản   balance sheet   bilan
bảng tổng kết tài sản quốc gia (tkqg)   national balance sheet   bilan des agrégats nationaux
bằng sáng chế patent brevet
bao (toán) envelope, hull enveloppe
bao affine (toán)   affine hull   enveloppe affine
bao đóng (toán)   closure   fermeture
bao lồi (toán)   convex hull   enveloppe onvexe
bao lồi đóng (toán)   convex closed hull   fermeture convexe
hình bao (định lí)   envelope (theorem)   enveloppe (théorème de l’)
bao hàm (toán) inclusion inclusion
bao tiêu franchising franchisage
bảo đảm (an sinh) xã hội social protection protection sociale
bảo hiểm insurance assurrance
bảo hiểm thất nghiệp   unemployment insurance   assurrance chômage
bảo hiểm xã hội   social insurance, social security   assurrance sociale,     sécurité sociale
phí bảo hiểm   insurance premium    prime d’asssurance
bảo hộ (thuyết), bảo hộ protectionism, protectionist protectionisme, protectioniste, protection
bảo hộ nội sinh   endogeneous protection   protection endogène
bảo lưu (giá hay lương) reservation (price or salary) réserve (prix ou salaire de)
bảo trợ sponsoring parrainage, mécenat
nhà bảo trợ   sponsor   parrain, mécène
bão hoà satiation, saturation satiation, saturation
không bão hoà   non satiation, non saturation    non satiation, non saturation
bắc cầu (toán) transitivity, transitive transitivité, transitif (ve)
không bắc cầu (toán)   intransitivity, intransitive non transitivité, non transitif(ve), intransitivité, intransitif(ve)
bắt chước mimetism, mimetic mimétisme, mimétique
bậc tự do (t.k) degree of freedom degré de liberté
bần cùng hoá (ktm.) immiseration (“increasing misery”) paupérisation
bần cùng hoá tuyệt đối   absolute immiseration   paupérisation absolue
bần cùng hoá tương đối   relative immiseration   paupérisation relative
bất bình đẳng inequality inégalité
bất đẳng thức (toán) inequality inégalité
bất đẳng thức tam giác   triangle inequality   inégalité du triangle
bất định, vô định indeterminate indéterminé
bất trắc uncertainty incertitude
bẫy nghèo khổ poverty trap trappe à pauvreté
bẫy thanh khoản liquidity trap trappe à liquidité
bẫy thất nghiệp unemployment trap trappe à chômage
bên cầu demand side côté demande
bên cung supply side côté offre
bí quyết know how savoir faire, know how
bị chặn, giới nội (toán) bounded borné(e)
bị chặn dưới (toán)   bounded below   borné(e) inférieurement
bị chặn trên (toán)   bounded above   borné(e) supérieurement
biên chế quá đông overstaffing sureffectifs
biên duyên (toán) marginal marginal(e)
biến variable variable
biến bù (q.h.)   slack (or additional) variable   variable d’écart (ou additionnelle)
biến công cụ (k.trắc)   instrumental variable   variable instrumentale
biến cơ sở (q.h.)   basic variable   variable principale
biến đích (mục tiêu)   target variable   variable cible (objectif)
biến điểm   stock variable   variable de stock
biến điều khiển (toán)   control variable   variable de contrôle
biến định tính (k. trắc)   qualitative variable   variable qualitative
biến độc lập (k.trắc)   independent variable   variable indépendante
biến đối ngẫu (q.h.)   dual variable   variable duale
biến đồng liên kết (t.k)   co-integrated variable   variable co-intégrée
biến được giải thích (k.trắc)   explained variable   variable expliquée
biến giả (k.trắc)   dummy variable   variable indicatrice (muette)
biến giải thích (k.trắc)   explanatory variable   variable explicative
biến hai trị (toán)   binary variable   variable binaire (bivalente)
biến hồi quy độc lập (t.k)    regressand   régressande
biến hồi quy phụ thuộc   regressor   régresseur
biến không cơ sở (q.h.)   non basic variable   variable non principale
biến kì   flux variable   variable de flux
biến liên kết (t.k)   integrated variable   variable intégrée
biến liên tục (toán)   continuous variable   variable continue
biến ngẫu nhiên (t.k.)   random variable, variate   variable aléatoire
biến ngoại sinh (k.trắc)   exogenous variable   variable exogène
biến nội sinh (k.trắc)   endogenous variable   variable endogène
biến phụ thuộc (k.trắc)   dependent variable   variable dépendante
biến rời rạc (toán)   discrete variable   variable discrète
biến thiếu (toán)   missing variable   variable omise (manquante)
biến tiềm ẩn (k.trắc)   latent variable   variable latente
biến trạng thái (toán)   state variable   variable d’état
biến trung gian   intermediate variable   variable intermédiaire
biến trễ (k.trắc)   lagged variable   variable décalée
biến tự định (k.trắc)   autonomous variable   variable autonome
biến xác định trước (k.trắc)   predetermined variable   variable prédéterminée
biến xấp xỉ (k.trắc)   proxy variable   variable proxy
biến cố event évènement
biến cố chắc chắn (t.k)   certain event   évènement certain
biến cố không thể (t.k)   impossible event   évènement impossible
biến cố không tương thích (xung khắc) (t.k)   incompatible (exclusive) event   évènement incompatible
biến cố tương thích (t.k)   compatible event   évènement compatible
biến cố xảy ra (hoàn thành) (t.k)   occcurence of event   réalisation de
biến dạng, méo mó distorsion distorsion
biến đổi (phép) (toán) transformation transformation
tính biến đổi   variability   variabilité
biến động fluctuations fluctuations
biến động chu kì   cyclical fluctuations   fluctuations cycliques
biến hoá hình thái của tư bản (ktm.) metamorphosis of capital métamorphoses du capital
biến thiên variation variation
biến thiên bù   compensatory variation   variation compensatoire
biến thiên thời vụ (t.k.)   seasonal variations   variations saisonnières
biến thiên tình thế   cyclical variations   variations conjoncturelles
biệt thức (toán) discriminant discriminant
biểu đồ diagram, chart diagramme, figure
biểu đồ hộp box diagram diagramme en boîte
biểu đồ pha (toán) phase diagram diagramme de phase
biểu đồ phân tán (t.k) scatter diagram diagramme de dispersion
biểu đồ tần số (t.k.) histogram, bar chart histogramme
biểu kiến (t.k.) apparent apparent(e)
biểu thức (toán) expression expression
bình đẳng equality égalité
bình phương bé nhất least square moindres carrés
   bình phương bé nhất ba bước (k. trắc)   three-stages least square (3-LS)   triple moindres carrés (TMC)
   bình phương bé nhất gia quyền (k. trắc)   weighted least square   moindres carrés pondérés
   bình phương bé nhất gián tiếp (k. trắc)   indirect least square (ILS)   moindres carrés indirects (MCI)
   bình phương bé nhất hai bước (k. trắc)   two-stages least square (2-LS)   double moindres carrés (DMC)
   bình phương bé nhất thông thường (t.k)   ordinary least square (OLS)   moindres carrés ordinaires (MCO)
   bình phương bé nhất tổng quát (k. trắc)   generalized least squares (GLS)   moindres carrés généralisés (MCG)
bóc lột (ktm) exploitation exploitation
tỉ suất bóc lột (ktm)   rate of exploitation   taux d’exploitation
bong bóng bubles bulles
bong bóng duy lí   rational bubles   bulles rationelles
bong bóng đầu cơ   speculative bubles   bulles spéculatives
bong bóng ngẫu nhiên   stochastic bubles   bulles stochastiques
bong bóng nội tại   intrinsic bubles   bulles intrinsèques
bong bóng tài chính   financial bubles   bulles financières
bổ đề (toán) lemma lemme
bộ lọc (t.k) filter filtre
bộ nhớ hoàn hảo (tr. ch.) perfect recall mémoire parfaite
bộ ổn định tự động automatic stabilizer stabilisateur automatique
bồi thường compensation indemnisation
bội số (toán) multiple multiple
bơm tiền monetary injection injection monétaire
(toán) complement complément(aire)
bút tệ deposit currency monnaie scripturale
bức màn tiền tệ veil of money monnaie-voile

C

cán bộ executive, manager cadre
cán cân thanh toán balance of payment (BOP) balance des paiements (BP)
cán cân thương mại trade balance balance commerciale
cán cân hiện hành (tkqg.) current balance balance courante
cạn kiệt sản phẩm (định lí) exhausion of product (theorem) épuisement du produit (théorème)
cảnh giác alertness vigilance
cạnh ngắn (dài) short (long) side côté court (long)
cạnh tranh competition, rival concurrence, rivalité
cạnh tranh độc quyền   monpolistic (monopolist) competition    concurrence monopoliste
cạnh tranh không hoàn hảo   imperfect competition    concurrence imparfaite
cạnh tranh (không) lành mạnh   (unfair) fair competition    concurrence (déloyale) loyale
cạnh tranh thuần tuý và hoàn hảo   pure and perfect competition    concurrence pure et parfaite
cạnh tranh trong tiêu dung   rival consumption    rivalité dans la consommation
không cạnh tranh trong tiêu dùng   non rival consumption    non rivalité dans la consommation
cấm vận embargo embargo
cân bằng equilibrium, equilibria équilibre, équilibres
   cân bằng bayesian    bayesian equilibrium    équilibre bayesien
   cân bằng bộ phận    partial equilibrium    équilibre partiel
   cân bằng bộc lộ (tr.ch.)    revealed equilibrium    équilibre révélateur
   cân bằng bội    multiple equilibria    équilibres multiples
   cân bằng cạnh tranh    competitive equilibrium    équilibre concurrentiel
   cân bằng chung    general equilibrium    équilibre général
   cân bằng chung cạnh tranh    competitive general equilibrium    équilibre général concurrentiel
   cân bằng chung tính toán (được), cân bằng chung khả tính    general computable equilibrium (CGE)    équilibre général calculable
   cân bằng dài hạn    long term equilibrium    équilibre de long terme
   cân bằng dự kiến duy lí    rational expectations equilibrium    équilibre à anticipations rationnelles
   cân bằng điểm yên ngựa   saddle point equilibrium équilibre de point-selle
   cân bằng định vị   location equilibrium équilibre de localisation
   cân bằng đối ngoại   external equilibrium équilibre externe
   cân bằng đối nội   internal equilibrium équilibre interne
   cân bằng động   dynamic equilibrium équilibre dynamique
   cân bằng hoàn hảo (tr. ch.)   perfect equilibrium équilibre parfait
   cân bằng hợp tác (tr. ch.)   cooperative equilibrium équilibre coopératif
   cân bằng khiếm dụng lao động   underemployment equilibrium équilibre de sous-emploi
   cân bằng không bộc lộ (tr. ch.)   non revealed equilibrium équilibre non révélateur
   cân bằng không hợp tác (tr. ch.)   non cooperative equilibrium équilibre non cooperative
   cân bằng không ổn định   unstable equilibrium équilibre instable
   cân bằng không thông đồng (tr. ch.)   non collusive equilibrium équilibre non collusif
   cân bằng không thỏa đáng   unsatisfactory equilibrium équilibre insatisfaisant
   cân bằng khống chế (tr. ch.)   dominant equilibrium équilibre dominant
   cân bằng kinh tế   economic equilibrium équilibre économique
   cân bằng liên lạc (tr. ch.)   communication equilibrium équilibre en communication
   cân bằng liên thời gian   intertemporal equilibrium équilibre intertemporel
   cân bằng liên tiếp (tr. ch.)   sequential equilibrium équilibre séquentiel
   cân bằng lựa chọn (tr. ch.)   equilibrium selection équilibre de sélection
cân bằng mong manh
(trong đường tơ kẽ tóc)
  knife-edge equilibrium équilibre au fil du rasoir
   cân bằng mờ   fuzzy equilibrium équilibre flou
   cân bằng ngắn hạn   short term equilibrium équilibre de court terme
   cân bằng ngẫu nhiên   stochastic equilibrium   équilibre stochastique
   cân bằng nhất quán   consistent equilibrium   équilibre cohérent
   cân bằng nửa bộc lộ (tr.ch.)   semi revealed equilibrium   équilibre semi révélateur
cân bằng nửa pha trộn (tr. ch.)   semi pooling equilibrium   équilibre semi mélangeant
   cân bằng nửa tách (tr.ch.)   semi separating equilibrium   équilibre semi séparateur
   cân bằng ổn định   stable equilibrium   équilibre stable
   cân bằng pha trộn (tr.ch.)   pooling equilibrium   équilibre mélangeant, équilibre de regroupement
   cân bằng phi walrasian   non walrasian equilibrium   équilibre non walrasien
   cân bằng phỏng đoán   conjectural equilibrium   équilibre conjecturel
cân bằng phỏng đoán duy lí   rational conjectural equilibrium   équilibre à conjectures rationelles
   cân bằng sòng phẳng (tr. ch.)   fairness equilibrium   équilibre équitable
   cân bằng tách (tr. ch.)   separating equilibrium   équilibre séparateur
   cân bằng tạm thời   temporary equilibrium   équilibre temporaire
   cân bằng thoả hiệp (tr. ch.)   compromise equilibrium   équilibre de compromis
   cân bằng thông đồng (tr. ch.)   collusive equilibrium   équilibre collusif
   cân bằng thường xuyên   permanent equilibrium   équilibre permanent
   cân bằng tiền tệ   monetary equilibrium   équilibre monétaire
   cân bằng tiêu điểm (tr. ch.)   focal equilibrium   équilibre de point focal
   cân bằng toàn bộ   global equilibrium   équilibre global
   cân bằng toàn dụng lao động   full employment equilibrium   équilibre de plein emploi
   cân bằng tĩnh   static equilibrium   équilibre statique
   cân bằng tuỳ nghi   discretionary equilibrium   équilibre discrétionnaire
   cân bằng tự do loại bỏ miễn phí   free disposal equilibrium   équilibre à excédents gratuits
   cân bằng tương quan (tr. ch.)   corelated equilibrium   équilibre corrélé
   cân bằng vết đen mặt trời   sunspot equilibrium   équilibre à taches solaires
   cân bằng với giá cố định   fixed price equilibrium   équilibre à prix fixes
   cân bằng walrasian   walrasian equilibrium   équilibre walrasien
   cân bằng yếu   weak equilibrium   équilibre faible
cân đối balance, balanced équilibre, équilibré(e), d’équilibre
cân đối kế toán accounting balance équilibre comptable
cận biên marginal, marginalist marginal(e), marginaliste
   thuyết cận biên   marginalism   marginalisme
cận thị trước tai hoạ disaster myopia myopie au désastre
cấp số cộng (toán) arithmetic(al) progression progression arithmétique
cấp số nhân (toán) geometric(al) progression progression géométrique
cập nhật update (to) mettre à jour, actualiser
cập nhật hoá updating mise à jour
cất cánh take-off décollage
câu chuyện của Robinson Robinson Crusoe stories, robinsonades robinsonades
câu lạc bộ (lí thuyết) club (theory) clubs (théorie des)
cầu demand demande
cầu bù   compensated demand   demande compensée
cầu cảm nhận được   perceived demand   demande perVue
cầu cạnh tranh   competitive demand   demande concurrentielle
cầu cuối cùng   final demand   demande finale
cầu đầu cơ   speculative demand   demande spéculative
cầu đối ứng   reciprocal demand   demande réciproque
cầu giao dịch   transactional demand   demande transactionelle
cầu lí tưởng   notional demand   demande notionnelle
cầu marshallian   marshallian demand   demande marshallien
cầu thuần (hàm)   excess demand (function)   demande nette (fonction)
cầu thực tế   effective demand   demande effective
cầu tiền mặt thực tế   demand for real balances   demande d’encaisses réelles
cầu tiền tệ   demand for money   demande de monnaie
cấu thành hữu cơ của tư bản (ktm) organic composition of capital composition organique du capital
cấu trúc structure structure
cấu trúc hình cây (t.k.) tree-structures arborescences
cây trò chơi (tr.ch.) game tree arbre de jeu
cây ra quyết định (t.k.) decision tree arbre de décision
chảy máu chất xám brain drain fuite des cerveaux
chân trời vô tận infinite horizon horizon infini
chấp nhận được (q.h.) feasible réalisable
chế độ hai bản vị (kép) bimetalism bimétallisme
chế độ Ford fordism fordisme
chênh lệch, sai biệt differential différentiel, écart
chênh lệch sản xuất   output gap   écart de production
“cái chết không đau đớn (nhẹ nhàng) của người thực lợi” “euthanasia of the rentier” “euthanasie du rentier”
chi nhánh, công ti con subsidiary filiale
chi phí cost coût, charge
chi phí cận biên   marginal cost (MC)   coût marginal (CM)
chi phí cố định   fixed cost (FC)   coût fixe (CF)
chi phí cố định trung bình   average fixed cost (AFC)   coût fixe moyen (CFM)
chi phí cơ hội   opportunity cost, alternative cost   coût d’opportunité
chi phí cung cấp riêng lẻ   stand alone cost   coût de fourniture isolée
chi phí di chuyển (phương pháp)   travel cost (method)   coût de déplacement (méthode)
chi phí đại diện   agency cost   coût d’agence
chi phí đầy đủ   full cost   coût complet, plein coût
chi phí điều chỉnh   adjustment cost   coût d’ajustement
chi phí đơn vị   unit cost   coût unitaire
chi phí gián tiếp   indirect cost   coût indirect
chi phí giao dịch   transaction cost   coût de transaction
chi phí-hiệu quả   cost-efficiency   coût-efficacité
chi phí kế toán   accounting cost   coût comptable
chi phí khả biến   variable cost (VC)   coût variable (CV)
chi phí khả biến trung bình   average variable cost (AVC)   coût variable moyen (CVM)
chi phí không thu hồi được, chi phí chìm   sunk cost   coût irrécouvrable
chi phí lao động   labour cost   coût du tavail
chi phí-lợi ích   cost-utility   coût-utilité
chi phí nhập ngành   entry cost   coût d’entrée
chi phí so sánh   comparative costs   coûts comparatifs
chi phí sử dụng   user cost   coût d’usage
chi phí tắc nghẽn   congestion costs   coûts d’encombrement
chi phí tăng thêm   incremental cost   coût incrémentiel (incrémental)
chi phí thay thế   replacement cost   coût de remplacement
chi phí thuần tránh được   net avoidable cost   coût net évitable
chi phí thực đơn   menu-cost   coût (de remplacement) des étiquettes, coût de catalogue, menu-cost
chi phí tiếp cận   access cost   coût (charge) d’accès
chi phí trung bình   average cost (AC)   coût moyen (Cm)
chi phí tư   private cost   coût privé
chi phí tương đương (giá thành kinh tế)   equivalent cost   coût de revient économique
chi phí xã hội   social cost   coût social
chi phí xuất ngành   exit cost   coût de sortie
tổng chi phí   total cost (TC)   coût total (CT)
tổng chi phí trung bình chi tiêu   average total cost (ATC) expenditure   coût total moyen (CTM) dépense
chi tiêu tiêu dùng (tkqg.)   consumption expenditures   dépenses de consommation
chi tiêu tự định   autonomous expenditure   dépense autonome
chỉ báo indicator indicateur
chỉ báo đi trước (t.k.)   leading indicator   indicateur avancé (précurseur)
chỉ báo liên kết không gian địa phương   local indicators of spatial association (LISA)   indicateurs locaux d’association spatiale
chỉ báo nghèo nàn con người   Human Poverty Index (HPI)   indicateur de pauvreté humaine (IPH)
chỉ báo tiến bộ đích thực   Genuine Progress Indicator (GPI)   indicateur de progrès véritable (IPV)
chỉ định (k. trắc) specification spécification
chỉ số (t.k) index indice
chỉ số an toàn cá nhân   Personal Security Index (PSI)   indice de sécurité personnelle (ISP)
chỉ số có lợi ích không đổi   constant utility index (CUI)   indice à utilité constante (IUC)
chỉ số đi trước (t.k)   leading index   indice précurseur (avancé)
chỉ số điều chỉnh (t.k)   deflator déflateur
chỉ số gia quyền (t.k)   weighted index   indice pondérée
chỉ số giá cả (t.k)   price index   indice des prix
chỉ số giá sinh hoạt (t.k)   cost of living index   indice du coût de la vie
chỉ số giá tiêu dùng (t.k)   consumer price index (CPI)   indice des prix à la consommation des ménages (IPC)
chỉ số giá trị (t.k)   value index   indice en valeur
chỉ số hoá   indexation   indexation
chỉ số khối lượng (t.k)   volume index   indice en volume
chỉ số lan truyền (t.k)   diffusion index   indice de diffusion
chỉ số phúc lợi kinh tế   Index of Economic Well-Being (IEWB)   indice de bien-être économique (IBEE)
chỉ số phúc lợi kinh tế bền vững   Index of Sustainable Economic Welfare (ISEW)   indice de bien-être économique durable (IBED)
chỉ số liên hoàn (t.k)   chain index   indice chaine
chỉ số phát triển con nguời   Human Development Index (HDI)   indice de développement humain (IDH)
chỉ số sản xuất công nghiệp (t.k)   industrial production index   indice de la production industrielle
chỉ số sức khoẻ xã hội   Index of Social Heath (ISH)   indice de santé sociale (ISS)
chỉ số với năm gốc cố định (t.k)   fixed-base index   indice de base fixe
nối các chỉ số (t.k)   to chain indexes   enchaîner les indices
chia nhỏ (giả thiết)   divisibility (hypothesis)   divisibilité (hypothèse de)
không thể chia nhỏ (tính)   indivisibility   indivisibilité
chiếm tiên cơ (tr.ch.) preemption préemption
chiến lược strategy stratégie
chiến lược ăn miếng trả miếng (tr.ch.)   tit for tat strategy   stratégie du tac au tac, donnant-donnant, “un prêté pour un rendu”
chiến lược bị khống chế (tr.ch.)   dominated strategy   stratégie dominée
chiến lược có điều kiện   (tr.ch.)   conditional strategy   stratégie conditionnelle
chiến lược duy lí hoá (được) (tr.ch.)   rationalizable strategy   stratégie rationalisable
chiến lược đáp ứng (t.c.)   replicating strategy   stratégie de réplication
chiến lược đột biến (tr.ch.)   mutant strategy   stratégie mutante
chiến lược giá giới hạn   limit pricing strategy   stratégie de prix limite
chiến lược hỗn hợp (tr.ch.)   mixed strategy   stratégie mixte
chiến lược khống chế (tr.ch.)   dominant strategy   stratégie dominante
chiến lược lên cò   trigger strategy   stratégie de déclic
chiến lược thuần tuý (tr.ch.)   pure strategy   stratégie pure
chiến lược tiến hoá ổn định (tr.ch.)   evolutionary stable strategy (ESS)   stratégie évolutionnairement stable
chiến tranh tiêu hao (tr. ch.) war of attrition guerre d’usure (ou guerre de position)
chiết khấu discount (to) escompter
hệ số chiết khấu   discount factor   facteur (coefficient) d’escompte
tái chiết khấu   rediscount (to)   réescompter
chiết trung eclectism, eclectic éclectisme, éclectique
chỉnh hợp (toán) arrangement arrangement
chính phủ government gouvernement
chính sách policy politique
chính sách bình ổn (ổn định hoá)   stabilization policy   politique de stabilization
chính sách can thiệp   activist (interventionist) policy   politique interventioniste
chính sách cạnh tranh   competition policy   politique de la concurrence
chính sách công nghiệp   industrial policy   politique industrielle
chính sách dân số   population policy   politique démographique
chính sách điều chỉnh cơ cấu   structural adjustment policy   politique d’ajustement structurel
chính sách lãi suất bằng không   zero interest rate policy (ZIRP)   politique de taux directeur à zéro
chính sách lợi mình hại người, chính sách ích kỉ (chính sách sống chết mặc bây)   beggar-thy-neighbour policy   politique du chacun pour soi (politique d’égoisme sacré)
chính sách khắc khổ, chính sách thắt lưng buộc bụng   austerity policy   politique d’austérité
chính sách kinh tế   economic policy   politique économique
chính sách môi trường   environmental policy   politique de l’environnement
chính sách mở rộng   expansionary politicy   politique expansioniste
chính sách ngược chu kì   counter cyclical policy   politique contracyclique
chính sách quy hoạch lãnh thổ   regional policy   politique d’aménagement du territoire
chính sách tài chính   financial policy   politique financière
chính sách tài khoá   fiscal policy   politique budgétaire
chính sách tăng trưởng   growth policy   politique de croissance
chính sách thắt chặt   restrictive policy   politique restrictive
chính sách thu nhập   income policy   politique des revenus
chính sách thuế khoá   tax policy   politique fiscale
chính sách thương mại   trade policy   politique commerciale
chính sách thương mại chiến lược   strategic trade policy   politique commerciale stratégique (PCS)
chính sách tiền tệ   monetary policy   politique monétaire
chính sách tình thế   business cycle policy   politique conjoncturelle
chính sách tuỳ nghi   discretionary policy   politique discrétionnaire
chính sách xã hội   social policy   politique sociale
chính sách việc làm   employment policy   politique de l’emploi
chính thống orthodoxy (ies), orthodox orthodoxie, orthodoxe
chọn mẫu (t.k.) sampling, selection tirage, échantillonnage
chọn mẫu hệ thống (t.k.)   systematic sampling   tirage systématique
chọn mẫu kép (t.k.)   double sampling double échantillonnage
chọn mẫu có hoàn lại (t.k.)   sampling with replacement   tirage avec remise, tirage bernouillien
chọn mẫu không hoàn lại (t.k.)   sampling without replacement   tirage sans remise, tirage exhaustìf
chọn mẫu liên tiếp (t.k.)   successive sampling, repeated sampling   tirage successif
chọn mẫu ngẫu nhiên   random sampling   tirage aléatoire
chọn mẫu phân tầng cặp (t.k.)   paired selection   tirage stratifié de paires
chọn mẫu theo nhóm (t.k.)   sampling with quotas   tirage par la méthode des quotas
chọn mẫu theo xác suất tỉ lệ với cỡ (t.k.)   P.P.S. (probability proportional to size) sampling   tirage avec probabilités proportionnelles à la taille (de l’échantillon)
chọn mẫu tiên nghiệm (t.k.)   purpossive sampling; judgment sampling   tirage a priori
chu cấp endowment dotation
chu cấp ban đầu   inital endowments   dotations initiales
chu cấp để tồn tại   survival endowments   dotations de survie
chu cấp nhân tố   factor endowments   dotations de facteurs
chu chuyển của tư bản (ktm.) rotation of capital rotation du capital
chu kì cycle, cyclical cycle, cyclique
chu kì kinh doanh   business cycle   cycle économique, cycle des affaires
chu kì kinh doanh thực tế (lí thuyết)   real business cycle (RBC) theory   cycle réel [théorie du]
ngược chu kì   counter cyclical   contracyclique
phi chu kì   acyclical   acyclique
thuận chu kì   procyclical   procyclique
chu kì đồ (t.k.) periodogram périodogramme
chu trình circuit circuit
chu trình (toán) cycle cycle
chủ nghĩa cộng sản communism communisme
chủ nghĩa Keynes keynesianism keynésianisme
chủ nghĩa tân tự do neoliberalism néolibéralisme
chủ nghĩa tập thể collectivism collectivisme
chủ nghĩa tư bản capitalism capitalisme
chủ nghĩa tư bản độc quyền   monopoly capitalism   capitalisme monopoliste
chủ nghĩa tự do liberalism libéralisme
chủ nghĩa xã hội socialism socialisme
chủ nghĩa xã hội thị trường   market socialism   socialisme de marché
chuẩn, định chuẩn (toán) norm, normed norme, normé(e)
chuẩn, tiêu chuẩn norm, standard norme, standard
chuẩn tắc normative normatif (ve)
chuẩn tắc (toán) normal normal(e)
chuỗi (toán) series séries
chuỗi đan dấu (toán)   alternate series   séries alternées
chuỗi số nhân (toán)   geometric(al) series   séries géométriques
chuỗi thời gian (t.k)   time series   séries temporelles, chroniques, séries chronologiques
chuyên chính vô sản (ktm.) dictatorship of the proletariat dictature du prolétariat
chuyên gia bảo hiểm actuary actuaire
chuyên viên (thị trường chứng khoán) (t.c.) specialist teneur de marché
chuyển đổi (tính) convertibility convertibilité
chuyển động movement mouvement
chuyển động Brown (toán) brownian motion mouvement brownien
chuyển giao công nghệ transfer of technology transfert de technologie
chuyển hoá giá trị thành giá cả sản xuất (vấn đề) (ktm) transformation problem (of value into prices of production) transformation de la valeur en prix de production (problème de la)
chuyển nhượng transfert, lump sum transfert
chuyển nhượng (tkqg.) transfert transfert
chuyển sang chất lượng (t.c.) flight to quality report (fuite) vers la qualité
chuyển sang thanh khoản (t.c.) flight to liquidity report (fuite) vers la liquidité
chứng chỉ kí thác certificate of deposit (CD) certificat de dépôt
chứng khoán security(ies) titre(s), valeurs mobilières
chứng khoán dễ bán (lưu thông được, thương thảo được)   marketable security   titre négociable
chứng khoán hoá   securitization   titrisation
chứng khoán (sản phẩm) phái sinh   derivative (product)   produits dérivés (ou dérivés)
chứng khoán trạng thái   state security   titre d’état
chương trình programme, plan [UK], program [US] programme
chương trình nghiên cứu (p.p.l.)   research programme   programme de recherche
co dãn, không co dãn elastic, inelastic élastique, inélastique
co rút được (tính), co rút (toán) contractibility, contractible, contractive contractibilité, contractible, contractif(ve)
compact (toán) compact compact
con mồi-dã thú (mô hình) prey-predator (model) proie-prédateur (modèle)
con số (t.k.) figure chiffre
continum (toán) continuum continuum
cổ điển classic, classical classique
cổ điển mới   new classics   nouveaux classiques
tân cổ điển   neoclassic, neoclassical   néoclassique
cổ đông shareholder, stockholder actionnaire
cổ phần share, stock, equity(es) action(s), part(s)
cổ phiếu equity(es) action(s)
cổ tức dividend dividende
công bằng equity, fairness équité
công bằng liên thế hệ   intergenerational equity   équité intergénérationnelle
công bằng theo chiều dọc    vertical equity   équité verticale
công bằng theo chiều ngang    horizontal equity   équité horizontale
công bội (của một cấp số nhân) (toán) difference (of an arithmetic progression) raison (d’une progression arithmétique)
công khai chào bán (t.c.) public offer of shares offre publique de vente (OPV)
công khai đặt mua (t.c.) takeover bid offre publique d’achat (OPA)
công bằng, công lí justice justice
công bằng phân phối    distributive justice   justice distributive
công nghệ phù hợp appropriate technology technologie appropriée
công nghiệp hoá industrialization industrialisation
công sai (của một cấp số cộng) (toán) quotient (of a geometric progression) raison (d’une progression géométrique)
công ti firm firme
công ti đa sản phẩm   multiproduct firm   firme multiproduits
công ti đơn sản phẩm   monoproduct firm   firme monoproduit
công trình công ích public works travaux publics
cộng hưởng resonance résonance
cộng tính (toán)  additive additivité
cộng tính dưới (toán)   subadditive   sous-additivité
cộng tuyến (toán) colinearity, colinear colinéarité, colinéaire
cơ bản (của một nền kinh tế) fundamentals (of an economy) fondamentaux (d’une économie)
cơ chế lan truyền transmission mechanism mécanisme de transmission
cơ động (tính) mobility mobilité
cơ năng, đông thái dynamic dynamique
cơ số tiền tệ monetary base base monétaire
cơ sở (toán) base base
cơ sở kinh tế vi mô của kinh tế học vĩ mô microfoundations of macroeconomics fondements microéconomiques de la macroéconomie
cơ sở tính thuế basis of taxation assiette de l’impôt, assiette fiscale, base d’imposition
của cải wealth richesse
cung supply offre
cung cảm nhận được   perceived supply   offre perVue
cung cạnh tranh   competitive supply   offre concurrentielle
cung đối ứng   reciprocal supply   offre réciproque
cung lao động   labour supply   offre de travail
cung lí tưởng   notional supply   offre notionelle
cung tiền tệ   money supply   offre de monnaie, masse monétaire
cung (toán) arc arc
cuộc chiến giữa hai giới (tr. chơi) battle of the sexes bataille des sexes
cử tri trung vị median voter électeur médian
cửa sổ (t.k.) window fenêtre
cực đại (toán) maximum maximum
nguyên lí cực đại (toán)   maximum principle   principe du maximum
cực tăng trưởng growth pole pôle de croissance
cực tiểu (toán) minimum minimum
cực trị (của một hàm) (toán) extremum (of a function) extremum (d’une fonction)
cực trị địa phương (toán)   local extremum   extremum local
cực trị toàn cục (toán)   global extremum   extremum global
cứng nhắc rigidity rigidité
cứng nhắc danh nghĩa   nominal rigidity   rigidité nominale
cứng nhắc thực tế   real rigidity   rigidité réelle

D

dai dẳng persistence, persistent persistance, persistant
dài hạn long term, long run long terme, longue période
dạng, dạng cấu trúc (của một mô hình) (k.trắc) form structural form (of a model) forme forme structurelle (d’un modèle)
dạng chiến lược (của một trò chơi) (tr. chơi)   strategic form (of a game)   forme stratégique (d’un jeu)
dạng chính tắc (q.h.)   canonical form   forme canonique
dạng chuẩn (q.h.)   normal (or standard) form   forme normale
dạng chuẩn (của một trò chơi)   normal form (of a game)   forme normale (d’un jeu)
dạng mở rộng (của một trò chơi) (tr. chơi)   extensive form (of a game)   forme extensive, forme développée (d’un jeu)
dạng rút gọn (của một mô hình) (k.trắc)   reduced form (of a model)   forme réduite (d’un modèle)
dạng song tuyến tính (toán)   bilinear form   forme bilinéaire
dạng toàn phương   quadratic form   forme quadratique
danh mục (t.k.) classification nomenclature
danh mục chứng khoán portfolio portefeuille (de titres)
danh mục đáp ứng (t.c.) replicating portfolio portefeuille de réplication
danh mục hữu hiệu (t.c.) efficient portfolio portefeuille efficient
danh mục thị trường market portfolio portefeuille de marché
danh tiếng (tr. chơi) reputation réputation
dao động oscillation oscillation
dãy (toán) sequence suite
dân số (d.s) population population
bùng nổ dân số (d.s)   demographic boom   boom démographique
dân cư (d.s)   inhabitant, population   habitant, population
dân số (d.s)   population   population
dân số dừng (d.s)   stationary population   population stationaire
dân số đóng (d.s)   closed population   population fermée
dân số hoạt động (d.s)   active population   population active
dân số học (d.s)   demography   démographie
dân số không hoạt động (d.s)   inactive/unoccupied population   population inactive
dân số ổn định (d.s)   stable population   population stable
dân số tựa ổn định (d.s)   quasi stable population population quasi stable
   quá độ dân số (d.s)   demographic transition   transition démographique
dễ nhào nặn malleability, malleable malléabilité, malléable
di cư (d.s) migration migration
di động ngẫu nhiên, bước ngẫu nhiên (t.k) random walk, random step marche aléatoire, promenade aléatoire
di động ngẫu nhiên (không) trôi dạt (t.k) random walk with (without) drift marche aléatoire avec (sans) dérive
di sản patrimony patrimoine
dịch chuyển shift déplacement
dịch vụ service service
dịch vụ công cộng   public utilities   service public
dịch vụ phổ cập   universal service   service universel
dịch vụ trung gian tài chính được đo gián tiếp (tkqg.) financial intermediation services indirectly measured (FISIM) service d’intermédiation financière indirectement mesurée (SIFIM)
“diệt vong nhẹ nhàng của nhà tư bản thực lợi” “euthanasia of the rentier” “euthanasie du rentier”
dò dẫm tatonnement tâtonnement
không dò dẫm   non tatonnement   non tâtonnement
doanh nghiệp enterprise entreprise
doanh nhân entrepreneur entrepreneur
doanh thu turnover [UK], sales [US], revenue chiffre d’affaires (CA), recette
doanh thu cận biên   marginal revenue   recette marginale
doanh thu trung bình   average revenue   recette moyenne
tổng doanh thu   total revenue   recette totale
dòng (toán) flow flot
duy khoa học scientism scientisme
duy lí rationality, rational rationalité, rationel
duy lí công cụ   instrumental rationality rationalité instrumentale
duy lí hạn chế   bounded rationality   rationalité limitée
duy lí hoá (tr. chơi)   rationalizable   rationalisable
duy lí nhận thức   cognitive rationality   rationalité cognitive
duy lí thủ tục (quy trình)   procedural rationality   rationalité procédurale
duy lí thực chất   substantive rationality   rationalité substantive (ou “substantielle”)
duy lịch sử historicism historicisme
duy vật lịch sử materialist conception of history, historical materialism matérialisme historique
dư cầu (trạng thái) excess demand (state) demande excédentaire (état)
dư cung (trạng thái) excess supply (state) offre excédentaire (état)
dữ liệu data données
   cơ sở dữ liệu   data base   base de données
   cơ sở dữ liệu trung ương   data warehouse   base de données centrale, entrepôt de données
dữ liệu cá thể (k.trắc)   individual data   données individuelles
dữ liệu còn thiếu (t.k.)   missing data   données manquantes
dữ liệu định tính   qualitative data   données qualitatives
dữ liệu panel (k. trắc)   panel data   données de panel
dữ liệu rời rạc   discrete data   données discrètes
ngân hàng dữ liệu   data bank   banque de données
phương pháp bao bọc dữ liệu (k.trắc)   data envelopment analysis (DEA)   méthode d’enveloppement des données
thu thập dữ liệu (t.k.)   data collection   collecte des données
trường dữ liệu (t.k.)   data field   champ des données
xử lí dữ liệu   data processing   traitement des données
vi dữ liệu   microdata   micro données
dự báo forecasting prévision
dự báo hoàn hảo   perfect forecasting   prévisions parfaites
dự kiến, dự đoán expectations anticipations
dự kiến duy lí   rational expectations   anticipations rationelles
dự kiến thích nghi   adaptative expectations   anticipations adaptatives
dự kiến tự thực hiện   self fullfilling expectations   anticipations auoréalisatrices
dự phóng (dự báo kinh trắc) projection projection
dự trữ reserves réserves
dự trữ bắt buộc   compulsory reserves, legal bank reserves, required reserves   réserves obligatoires
dưới vi phân (toán) subdifferential sous-différentielle
dừng (toán) stationary stationnaire
nửa dừng (toán)   semi stationary   semi stationnaire

Đ

đa cộng tuyến (k. trắc) multicolinearity multicolinéarité
đa dạng hoá diversification diversification
đa diện (toán) polyhedron, polyhedral polyèdre, polyhédrique
đa giác tần số (t.k.) frequency polygon polygone des fréquences
đa tạp (toán) variety variété
đa thức đặc trưng (toán) characteristic polynomial polynome caractéristique
đại lượng tiền tệ tổng gộp monetary aggregate agrégat monétaire
đại lượng tổng gộp aggregate agrégat
đáng tin credibility, credible crédibilité, crédible
không đáng tin   non credible   non crédible
đánh đổi, phân định trade-off arbitrage
đánh giá evaluation évaluation
đánh giá có điều kiện contingent valuation évaluation contingente
đánh lừa (tr. chơi) bluff, bluffing bluff
đánh thuế taxation imposition
đào tạo training formation
đạo đức ethics éthique
đạo đức kinh doanh   business ethics   éthique des affaires
đạo hàm (toán) derivative dérivée
đạo hàm liên hoàn (toán)   chain rule derivative   dérivée en chaine
đạo hàm theo hướng (toán)   directional derivative   dérivée directionnelle
đạo hàm riêng (toán)   partial derivative   dérivée partielle
đáp trả (tr. chơi) response réponse
đáp ứng (t.c.) replication, replicating réplication
đặc-đặc clay-clay clay-clay
đăng kí register (to), record (to); registration enregistrer; immatriculation
đăng kí (sổ) (t.k.) register registre, répertoire
đẳng cấu (toán) isomorphism, isomorphic isomorphisme, isomorphe
đẳng hướng (toán) isotropy isotropie
đẳng thức (toán) equality égalité
đầu cơ speculation spéculation
đầu cơ chứng khoán stock-market speculation spéculation boursière
đầu hàng (tr. chơi) capitulation capitulation
đầu ra output output, extrant
đầu tư investment investissement
cắt giảm đầu tư   disinvestment désinvestisement
đầu tư chứng khoán   portfolio investment investissement boursier
đầu tư gộp (tkqg)   gross investment investissement brut
đầu tư tài chính   financial investment investissement financier, placement
đầu tư thay thế   replacement investment   investissement de remplacement
đầu tư thuần   net investment   investissement net
đầu tư tự định   autonomous investment   investissement autonome
đầu tư trực tiếp nước ngoài   foreign direct investment (FDI)   investissement direct à (de) l’étranger (IDE)
đầu tư vào vốn con người   investment in human capital   investissement humain
đầu tư vô hình   intangible investment   investissement immatériel
nhà đầu tư thể chế   institutional investor   investisseur institutionnel (“zinzin”)
đầu vào input input, intrant
đấu giá auction, bid enchères
   đấu giá bằng phiếu kín (niêm phong)   sealed bid auction   enchères sous pli cacheté
   đấu giá hạ dần   downward bids   enchères dégressives, enchères au moins disant
   đấu giá miệng   oral auction   enchères orales
   đấu giá theo giá thứ nhất (nhì)   first (second) price auction   enchères au premier (second) prix
   đấu giá theo giá trị chung   common value auctions   enchères à valeur commune
   đấu giá theo giá trị riêng độc lập   independent private value   auctions   enchères à valeurs privées indépendantes
   đấu giá theo kiểu Anh   English auction   enchères anglaises
   đấu giá theo kiểu Hà Lan   Dutch auction   enchères hollandaises
đấu thủ, người chơi (tr. ch.) player joueur
đấu tranh giai cấp (ktm.) class struggle lutte des classes
đèo (toán) col col
đều (toán) regularity, regular régularité, régulier
đệ quy (toán) recursiveness, recursive récursivité, récursif(ve)
đếm được (toán) numerable dénombrable
địa lí kinh tế economic geography géogaphie économique
địa phương local local (e)
điểm bách phân vị (t.k) percentile percentile
điểm bất động (định lí) fix point (therorem) point fixe (théorème du)
điểm cận dưới, infinum (toán) infinum infinum
điểm cận trên, supremum (toán) supremum supremum
điểm cực biên (toán) extreme point point extrémal
điểm dính (toán) adherence point point d’ adhérence
điểm hoà vốn break-even point, zero profit level point mort, seuil de rentabilité, chiffre d’affaires critique
điểm kì dị (toán) singular point point singulier
điểm ngoài (toán) exterior point point exterior
điểm ngũ phân vị (t.k) quintile quintile
điểm phân vị (t.k) fractile, quantile fractile, quantile
điểm răn đe (tr. chơi) deterrence point point de menace
điểm thập phân vị (t.k) decile décile
điểm tới hạn (toán) critical point point critique
điểm trong (toán) interior point point intérieur
điểm tứ phân vị (t.k) quartile quartile
điểm vàng gold points points d’or
điểm nhập vàng   gold import point   point d’entrée de l’or
điểm xuất vàng   gold export point   point de sortie de l’or
điểm yên ngựa (toán) saddle point point-selle
điều chỉnh, san bằng (làm trơn) (t.k) adjustment ajustement, redressement
điều chỉnh cấu trúc structural adjustment ajustement structurel
điều chỉnh chỉ số deflate (to) déflater
điều chỉnh quá mức (tỉ giá hối đoái) overshooting (exchange rate) surajustement (du taux de change)
điều chỉnh thời vụ (t.k) seasonally adjusted corrigé des variations saisonnières (CVS)
điều chỉnh tinh vi, tinh chỉnh fine-tuning réglage fin
điều chỉnh tuyến tính (t.k) linear adjustment ajustement linéaire
điều hành governance gouvernance
điều hành doanh nghiệp   corporate governance   gouvernance d’entreprise
điều kiện condition(s) condition(s)
điều kiện ban đầu (toán)   initial condition(s)   condition(s) initiale(s)
điều kiện cần và đủ   necessary and sufficient condition   condition nécessaire et suffisante
điều kiện cấp hai (một) (toán)   second (first) order condition(s)   condition(s) du second (premier) ordre
điều kiện hạng (k. trắc)   rank condition   condition de rang
điều kiện hoành (toán)   transversality condition   condition de transversalité
điều kiện thứ tự (k. trắc)   order condition   condition d’ordre
điều tiết regulation régulation
điều tiết tiền tệ   monetary control    régulation monétaire
điều tra investigate (to) enquêter
điều tra (t.k.) survey enquête, sondage
cơ sở điều tra chọn mẫu (t.k.)   sampling frame   base de sondage
điều tra chọn mẫu (t.k)   sampling, poll   sondage
điều tra chọn mẫu (hai) nhiều tầng (t.k.) (two-stage) multi-stage sampling   sondage à (deux) plusieurs degrés
điều tra chọn mẫu theo vùng (t.k)   area sampling   sondage aréaulaire
điều tra chùm (t.k.)   cluster sampling   sondage en grappes
điều tra dư luận (t.k.)   opinion poll   sondage d’opinion
điều tra định kì (t.k.)   periodic survey   enquête à caractère périodique
điều tra ngẫu nhiên (t.k.)   random sampling   sondage aléatoire
điều tra tình thế   business survey   enquête de conjoncture
điều tra xác suất (t.k.)   probability sampling   sondage probabiliste
nhân viên điều tra (t.k.)   investigator [UK], interviewer [US]   enquêteur
phạm vi điều tra (t.k.)   survey coverage   champ d’enquête
phiếu điều tra, bản câu hỏi (t.k.)   questionnaire   questionnaire
đình công strike grève
đình đốn stagnation stagnation
đình đốn và lạm phát stagflation stagflation
đỉnh (toán) vertex sommet, vertex
định dạng (t.k) identification identification
định giá gián tiếp (tỉ giá hối đoái) indirect (exchange) quotation cotation (du change) à l’incertain
định giá theo chi phí cận biên marginal cost pricing tarification au coût marginal
định giá theo chi phí đầy đủ full-cost pricing tarification au coût complet
định giá theo chi phí trung bình average cost pricing tarification au coût moyen
định giá theo giá thành bình thường normal pricing, normal cost pricing tarification au coût de revient normal
định giá tiếp cận access pricing tarification d’accès
định giá trực tiếp (tỉ giá hối đoái) direct (exchange) quotation cotation (du change) au certain
định kiến (p.p.l.) received views idées reVues
định lí bất khả impossibility theorem théorème d’impossibilité
định lí dân gian (tr. chơi) folk theorem théorème de tout le monde, folk theorem
định lí đường cao tốc turnpike theorem théorème de l’autoroute
định lí giới hạn trung tâm (t.k.) central limit theorem théorème central limite
định lí tách hai quỹ (t.c.) two-fund separation theorem théorème de séparation de deux fonds
định lí thứ nhất (thứ nhì) của kinh tế học phúc lợi first (second) welfare theorem premier (deuxième) théorème de l’économie du bien-être
định thức (của một ma trận) (toán) determinant (of a matrix) déterminant (d’une matrice)
định thức con (toán)   minor   mineur
định thức con chính (toán)   principal minor   mineurs principaux
định thức con chính có viền  (toán)   bordered principal minor   mineurs principaux bordés
định vị location localisation
đoàn hệ (d.s.) cohort cohorte
đoạn (toán) segment segment
đoạn đóng (toán)   closed segment   segment fermé
đoạn mở (toán)   open segment   segment ouvert
đoạn thẳng (toán)   line segment   segment de droite
đóng (toán) closed fermé
đóng góp xã hội social contributions cotisations sociales
đôla châu Âu eurodollar eurodollar
đồ thị (lí thuyết) graph (theory) graphes (théorie des)
độ chệch (t.k.) bias biais
độ chệch công bố   publication bias   biais de publication
độ chệch (do) không trả lời (t.k.)   non response bias   biais de non réponse
độ chệch lựa chọn (k. trắc) selection bias biais de sélection
độ co dãn elasticity élasticité
độ co dãn chéo   cross-elasticity   élasticité croisée
độ co dãn cung   arc-elasticity   élasticité-arc
độ co dãn đầu ra   output elasticity   élasticité d’output
độ co dãn điểm   point-elasticity   élasticité ponctuelle
độ co dãn thay thế   elasticity of substitution   élasticité de substitution
độ dốc (toán) slope pente
độ lệch tiêu chuẩn (t.k) standard deviation écart type
độ mạo hiểm (t.k) risk risque
độ nhọn (t.k) kurtosis kurtosis, aplatissement
độ thoả dụng ophelimity ophélimité
độ tin cậy (t.k) realibility fiabilité
độ trễ lag retard, délai
độ trễ bên ngoài   outside lag   délai externe
độ trễ bên trong   inside lag   délai interne
độ trễ hành động   action lag   délai d’action
độ trễ phân phối (k.tr.)   distributed lags   retards échelonnés
độ trễ ra quyết định   decision lag   délai de décision
độc lập ngẫu nhiên (t.k.) stochastic independance indépendence en probabilité
độc lập tuyến tính (toán) linearly dependent linéairement dépendant
độc lập với những đối chọn không xác đáng (không phù hợp) independence of irrelevant alternatives indépendance aux choix extérieurs, indépendance à l’égard des situations extérieures, indépendance des alternatives irrelevantes (inactuelles ou non pertinentes)
độc nhất (tính), duy nhất uniqueness, unique unicité, unique
độc quyền (bán) monopoly monopole
độc quyền công cộng   public monopoly   monopole public
độc quyền đa phương   multilateral oligopoly   oligopole multilatéral
độc quyền hai người (bán)   duopoly   duopole
độc quyền hai người mua   duopsony   duopsone
độc quyền mua   monopsony   monopsone
độc quyền (có) phân biệt (đối xử)   discriminating monopoly   monopole discriminant
độc quyền song phương   bilateral monopoly   monopole bilatéral
độc quyền tự nhiên   natural monopoly   monopole naturel
độc quyền vài người (bán)   oligopoly   oligopole
độc quyền vài người mua   olygopsony   olygopsone
đổi chiều (tình thế) cyclical shift, dip, leveling inflexion conjoncturelle
đổi mới innovation innovation
đối chọn alternative alternative
đối ngẫu (toán) duality, dual dualité, dual(e)
đối số, agumen (toán) argument argument
đối tác partner partenaire
đối thiết (Ha) (t.k.) alternative hypothesis (Ha) hypothèse alternative (Ha)
đối xử quốc gia national treatment traitement national
đối xứng symmetry, symmetric(al) symétrie, symétrique
không đối xứng, lệch, xiên (t.k.)   skewness asymétrie
đội quân công nghiệp trừ bị (ktm) industrial reserve army of the unemployed (RAU) armée de réserve industrielle
đồng cấu (toán) homomorphism homomorphisme
đồng đơn điệu (toán) comonotonic comonotone
đồng (thứ) hạng ex aequo ex aequo
đồng liên kết (t.k.) co-integration co-intégration
đồng nhất homogeneity, homogenoeus homogénéité, homogène
đồng nhất hoá (k. trắc) identification identification
đồng nhất được (k. trắc)   identifiable   identifiable
đồng nhất thiếu (k.trắc)   underidentified   sous-identifié
đồng nhất thừa (k. trắc)   overidentified   sur-identifié
đồng nhất vừa đủ (k.trắc)   justidentified   juste-identifié
đồng nhất thức (toán) identity identité
đồng nhất thức kế toán   accounting identity   identité comptable
đồng phối (toán) homeomorphism homéomorphisme
đồng thuận consensus consensus
đồng tiền currency(ies) monnaie(s)
đồng tiền chuyển đổi   convertible currency(ies)   monnaie(s) convertible(s)
đồng tiền không chuyển đổi   inconvertible currency(ies)   monnaie(s) inconvertible(s)
động cơ dự phòng precautionary motive motif de précaution
động cơ đầu cơ speculation motive motif de spéculation
động cơ giao dịch transaction motive motif de transaction
động cơ tài trợ finance motive motif de financement
động thái, cơ năng dynamique dynamic
động viên incentives incitations
lí thuyết động viên   theory of incentives   théorie des incitations
đột biến (tr. chơi) mutation, mutant mutation, mutant(e)
sinh vật đột biến (tr. chơi)   mutant   mutant
đơn ánh (toán) injection injection
đơn điệu (toán) monotony, monotonic monotonie, monotone
đơn hình (q.h.) simplex simplexe
đơn mode unimodality, unimodal unimodalité, unimodal
đơn tử (toán) singleton singleton
đơn vị cơ sở (tkqg.) establishment établissement
đơn vị tầng một (tk.) primary unit unité primaire
đuổi kịp catch-up rattrappage
đuổi kịp công nghệ   technological catch-up   rattrappage technologique
đường curve, frontier, line, path courbe, frontière, droite, sentier
đường bàng quan   indifference curve   courbe d’indifférence
đường bao bọc   envelope curve   enveloppe
đường biên   frontier   frontière
đường biên giá nhân tố   factor price frontier   frontière des prix des facteurs
đường biên hiệu quả (t.c.)   efficiency frontier   frontière d’efficience
đường biên lợi ích   utility frontier   frontière des utilités
đường biên sản xuất, đường giới hạn khả năng sản xuất   production posibility frontier (boundary) (or transformation curve)   frontière des productions, possibilité de production
đường cân bằng   equilibrium path   sentier d’équilibre
đường cầu gấp khúc   kinked demand curve   courbe de demande coudée
đường chéo (toán)   diagonal   diagonale
đường chéo chính (toán)   principal diagonal   diagonale principale
đường chéo trội (toán)   dominant diagonal   diagonale dominante
đường chữ J   J curve courbe en J
đường đẳng (chi) phí   isocost line ligne d’isocoût
đường đẳng lợi nhuận   isoprofit curve courbe d’isoprofit
đường đẳng lượng   isoquant (or isoproduct) curve courbe d’isoproduit (ou isoquante)
đường đẳng mức   level curve courbe de niveau
đường đấu giá địa ốc   bid price curve courbe d’enchères foncières
đường hiệu quả cộng dồn (tc.)   cumulative accuracy profile courbe d’efficacité cumulée
đường hợp đồng   contract curve courbe de contrat
đường lương   wage curve courbe de salaire
đường mở rộng   expansion path sentier d’ expansion
đường ngân sách   budget line droite du budget
đường tăng trưởng   growth path sentier de croissance
đường tăng trưởng đều đặn   balanced growth path sentier de croissance régulière
đường thẳng thực (toán)   real line droite réelle
đường thị trường (của những) chứng khoán   security market line (SML) droite du marché des titres
đường thị trường (của) vốn   capital market line (CML) droite de marché du capital
đường tới hạn (toán)   critical path   chemin critique
đứa con được nuông chiều (định lí) rotten kid (theorem) enfant gâté (théorème de l’)

E

ergodic (toán) ergodicity, ergodic ergodicité, ergodique
euro euro euro
ex-ante ex-ante ex-ante
ex post ex post ex post
ê-kíp (lí thuyết) team (theory) équipes (théorie des)

F

fractal, đứt gãy fractal fractal

G

gánh nặng tăng thêm excess burden charge fiscale excédentaire
gánh nặng thuế khoá fiscal (tax) burden charge fiscale
gia tốc accelerator accélérateur
gia tốc linh hoạt   flexible accelerator   accélérateur flexible
gia tốc ngây thơ (đơn giản)   naive accelerator   accélérateur naif (simple)
giả thiết hypothesis hypothèse
giả thiết đơn (t.k.) simple hypothesis hypothèse simple
giả thiết hợp (t.k.) composite hypothesis hypothèse composite (ou multiple)
giả thiết không (H0) (t.k.) null-hypothesis (H0) hypothèse nulle (H0)
giả thiết không lồng trong nhau (k. trắc) non-nested hypothesis hypothèses non emboitées
giả thiết lồng trong nhau (k. trắc) nested hypothesis hypothèses emboitées
giá price prix, cours
đơn giá   unit price   prix unitaire
giá ẩn, giá ảo   shadow price   prix implicite (fictif, virtuel)
giá bảo lưu   reservation price   prix de réserve
giá cân bằng   equilibrium price, market- clearing price   prix d’équilibre
giá chào bán (t.c.)   ask (asked, asking) price   prix demandé
giá chào mua (t.c.)   bid price   prix offert
giá chuyển nhượng   transfer price   prix de transfert, prix de cession interne
giá cơ bản (tkqg.)   basic price   prix de base
giá cố định   fixed price, fixprice   prix fixe
giá danh nghĩa   nominal (or money) price   prix nominal (monétaire)
giá định trước (t.c.)   forward price   prix forward
giá đơn vị, đơn giá   unit price   prix unitaire
giá giao ngay (t.c.)   spot price   prix au comptant
giá giới hạn   limit price   prix-limite
giá   hàng hoá và dịch vụ (tkqg.)   price of goods and services   prix des biens et services
giá hiện hành (tkqg.)   current price   prix de marché
giá hoan lạc   hedonic price   prix hédonique
giá kế toán   accounting price   prix comptable
giá kì hạn, giá giao sau (t.c.)   futures price   prix à terme, cours à terme
giá linh hoạt flexible price, flexprice   prix flexible
giá người mua (tkqg.)   purchaser’s price   prix d’acquisition
giá người sản xuất (tkqg.)   producer’s price   prix de production
giá nhân tố (tkqg.)   factor costs   coûts des facteurs
giá nhập khẩu   import price   prix à l’importation
giá nhập khẩu thế giới   world import price   prix mondial des importations
giá nhập xưởng   mill price   prix sortie d’usine
giá nhờn   sticky price   prix visqueux
giá phát hành (t.c.)   issue price   prix d’émission
giá quản chế   administered prices   prix administrés
giá sản xuất   production price, price of production   prix de production
giá sinh hoạt   cost of living   coût de la vie
giá so sánh (t.k.)   constant price   prix constant
giá thành   cost price   prix de revient
giá thị trường   market price   prix du marché
giá thực tế   real price   prix réel
giá thực thi (t.c.)   exercice price, strike price   prix d’exercice, prix de levée
giá tiếp cận   access price   prix d’accès
giá tiêu diệt   predatory price   prix prédateur
giá tuyệt đối   absolute price   prix absolu
giá tự nhiên   natural price   prix naturel
giá tương đối   relative price   prix relatif
giá trạng thái   state price   prix d’état
giá trung bình   average price   prix moyen
giá xuất khẩu   export price   prix à l’exportation
giá xuất khẩu thế giới   world export price   prix mondial des exportations
giá xuất xưởng (t.k.)   factory-gate price, ex-works price [UK]   prix départ-usine
hình thành giá   price setting   formation des prix
theo giá cố định (t.k.)   at constant prices   à prix constant
theo giá hiện hành (t.k.)   at current prices   à prix courant
giá trị value valeur
giá trị cơ bản (của một chứng khoán)   fundamental value (of a security)   valeur fondamentale (d’un titre)
giá trị chứng khoán   shareholder value   valeur boursière
giá trị đơn vị (t.k.)   unit value   valeur unitaire
giá trị gia tăng   value added   valeur ajoutée
giá trị hiện tại   present value   valeur actuelle
giá trị hiện tại điều chỉnh   adjusted present value   valeur actuelle ajustée
giá trị hiện tại ròng   net present value (NPV)   valeur actuelle nette (VAN)
giá trị kinh tế gia tăng   economic value added (EVA)   valeur économique ajoutée
giá trị lao động   labour value   valeur-travail
giá trị nội tại   stand-alone-value   valeur intrinsèque
giá trị rủi ro (tc.)   value at risk (VaR)   valeur exposée au risque (VaR)
giá trị sản xuất (tkqg)   output   production
giá trị sử dụng   use value   valeur d’échange
giá trị thặng dư (ktm.)   surplus value   plus-value, survaleur
giá trị thuần (tkqg.)   net worth   valeur nette patrimoniale, valeur nette indépendante
giá trị trao đổi   exchange value   valeur d’échange
tính theo giá trị   by value, in nominal terms   en valeur
giá trị âm (toán) negative value valeur négative
giá trị chung (tr. chơi) common value valeur commune
giá trị dương (toán) positive value valeur positive
giá trị riêng (tr. chơi) private value valeur privée
giá trị riêng (của một ma trận) (toán) eigenvalue (of a matrix), characteristic (latent) root valeur propre (d’une matrice)
giá trị rời rạc (toán) discrete value valeur discrète
giá trị sản xuất (tkqg.) gross output (GO) production brute
giá trị tuyệt đối (toán) absolute value valeur absolue
giai cấp class classe
giai cấp vô sản proletariat prolétariat
giai thừa (toán) factorial factorielle
giải phát disinflation désinflation
giải phát cạnh tranh competitiveness through disinflation désinflation compétitive
giảm phát deflation déflation
giao (toán) intersection intersection
giao dịch transaction transaction
giao dịch (tkqg.) transaction opération
giao dịch phân phối (tkqg.)   distributive transactions   opérations de répartition
giao dịch hàng hoá và dịch vụ (tkqg.)   transaction in goods and services   opérations sur biens et services
giao dịch tài chính (tkqg.)   financial transactions   opérations financières
giao dịch tích luỹ (tkqg.)   acccumulation transactions   opérations d’accumulation
giao ngay spot spot
giấy bạc ngân hàng bank note billet de banque
giấy phép thương thảo được marketable permit permis négociable
giấy nợ châu Âu euronotes euronotes
giới hạn limit limite
giới hạn xác suất   probability limit   limite en probabilité
giới nội, bị chặn (toán) bounded borné(e)
calibration calibrage, étalonage
góc phần tư (toán) quadrant quadrant
gọi thầu invitation to bid appel d’offre
gốc (toán) origin origine
gộp (tkgq.) gross brut
gradient, građiên (toán) gradient gradient

H

hạ cánh nhẹ nhàng soft landing atterissage en douceur
hạch toán kinh tế capital budgeting calcul économique
hàm (toán) function fonction
hàm ẩn (toán)   implicit function   fonction implicite
hàm bị chặn (giới nội) (toán)   bounded function   fonction bornée
hàm cầu   demand function   fonction de demande
hàm chi phí   cost function   fonction de coût
hàm chi trả (tr. chơi)   payment function   fonction de paiement
hàm con (toán)   minorant   minorant
hàm cung   supply function   fonction d’offre
hàm cung cạnh tranh   competitive supply function   fonction d’offre concurrentielle
hàm dư cầu   excess demand function   fonction de demande excédentaire
hàm đặc trưng (toán)   characteristic function   fonction caractéristique
hàm đầu tư   investment function   fonction d’investissement
hàm đơn điệu (toán)   monotonic function   fonction monotone
hàm giá trị   value tradeoff   fonction de valeur
hàm giảm (toán)   decreasing function   fonction décroissante
hàm giữ nguyên dấu (toán)   sign preserving function   fonction qui conserve le signe
hàm hợp (toán)   composite function   fonction composée
hàm hợp lí (t.k.)   likelihood function   fonction de vraisemblance
hàm khả tích (toán)   integrable function   fonction intégrable
hàm khả vi (toán)   differentiable function   fonction différentiable, fonction dérivable
hàm Lagrange (toán)   lagrangian   lagrangien
hàm liên hợp (toán)   conjugate function   fonction conjugée
hàm liên tục (toán)   continuous function   fonction continue
hàm logistic (t.k.)   logistic function   fonction logistique
hàm lõm (toán)   concave function   fonction concave
hàm lồi (toán)   convexe function   fonction convexe
hàm lợi ích   utility function   fonction d’utilité
hàm lợi ích cộng tính   additive utility function   fonction d’utilité additive
hàm lợi ích gián tiếp   indirect utility function   fonction d’utilité indirecte
hàm lợi ích tách được   separable utility function   fonction d’utilité séparable
hàm lợi nhuận   profit function   fonction de profit
hàm lựa chọn xã hội   social choice function   fonction de choix social
hàm mục tiêu   target function   fonction d’objectif
hàm ngược (toán)   inverse function   fonction inverse
hàm phản ứng   reaction function   fonction de réaction
hàm phân biệt (toán)   discriminant function   fonction discriminante
hàm phân phối (t.k.)   distribution function   fonction de répartition
hàm phân phối tích luỹ (t.k.)   cumulative distribution function (c.d.f.)   fonction cumulative
hàm phúc lợi xã hội   social welfare function   fonction du bien-être social
hàm rủi ro (t.k.)   risk function   fonction de risque
hàm sản xuất   production function   fonction de production
hàm sản xuất có độ co   constant elasticity of   fonction de production
   dãn thay thế không đổi    substitution production    à élascticité de
   (hàm CES)    function (CES function)    substitution constante (fonction CES)
hàm sản xuất có hành vi tốt   well-behaved production function   fonction de production à comportement convenable
hàm sản xuất đại diện   surrogate production function   fonction de production subrogée
hàm sản xuất tân cổ điển   neoclassical (aggregate)   fonction de production
   (hay tổng gộp)    production function    néoclassique (agrégée)
hàm siêu việt (toán)   transcendental function   fonction transcendentale
hàm sinh (t.k.)   generating function   fonction génératrice
hàm tăng (toán)   increasing function   fonction croisante
hàm thu hoạch (tr. chơi)   pay-off function   fonction des gains
hàm thuần nhất (toán)   homogeneous function   fonction homogène
hàm tiết kiệm   saving function   fonction d’ épargne
hàm tiêu dùng   consumption function   fonction de consommation
hàm tổn thất (t.k.)   loss function   fonction de perte
hàm trội (toán)   majorant   majorant
hàm tự tương quan (t.k.)   autocorrelation function (ACF)   fonction d’ autocorrélation (FAC)
hàm tự tương quan riêng (t.k.)   partial autocorrelation function (PACF)   fonction d’ autocorrélation partielle (FAP)
hàm tương xứng   matching function   fonction d’ appariement
hàm tựa (toán)   support function   fonction support
hamiltonian (toán) hamiltonien hamiltonian
hạn chế xuất khẩu tự nguyện volountary export restraint (VER) restrictions volontaires d’exportations (RVE)
hạn mức rationing rationnement
hạn mức số lượng   quantity rationing   rationnement en quantité
hạn mức thao túng được   manipulable rationing   rationnement manipulable
quy tắc hạn mức   rationing rule   règle de rationnement
sơ đồ hạn mức   rationing scheme   schéma de rationnement
hạn ngạch quota quota
hàng đổi hàng, hiện vật barter troc
hàng hoá commodity marchandise
hàng hoá thước đo   standard commodity   marchandise étalon
hàng hoá và dịch vụ (t.k.) goods and services biens et services
hàng lâu bền (t.k.) durable goods biens durables
hàng rào phi thuế quan nontariff barriers barrières non tarifaires
hàng rào thuế quan tariff barriers barrières tarifaires
hàng tiêu dùng (t.k.) consumer goods biens de consommation
hàng tiêu dùng lâu bền (t.k.) consumer durables biens d’équipement ménager
hàng tiêu dùng thông dụng (t.k.) staple goods biens de consommation courante
hạng (của một ma trận) (toán) rank (of a matrix) rang (d’une matrice)
hành động tập thể collective action action collective
hành lang corridor corridor
hành vi, ứng xử behaviour [UK], behavior [US] comportement
học thuyết hành vi   behaviourism   behaviorisme
hạt nhân (toán) kernel noyau
hạt nhân rắn (p.p.l.) hard core noyau dur
hằng số (toán) constant constante
hấp thụ absorption absorption
hậu cần logistic logistique
dây chuyền hậu cần   supply chain logistic   chaợne logistique
hậu keynesian post-keynesian post-keynésien
hậu kiến ex post ex post
hậu kiện post factum post factum
hessian (toán) Hessian hessienne
hệ chuẩn, hệ ý (p.p.l.) paradigm paradigme
hệ luận (toán) corollary corollaire
hệ số coefficient coefficient
hệ số biến thiên (t.k.)   coefficient of variation   coefficient de variation
hệ số kĩ thuật   technical coefficient   coefficient technique
hệ số san bằng (t.k.)   smoothing coefficient   coefficient de lissage
hệ số tập trung (t.k.)   coefficient of concentration   coefficient de concentration
hệ số vốn   capital-output ratio   coefficient de capital
hệ số tuơng quan (đơn, bội, riêng) (t.k.)   (simple, multiple, partial) correlation coefficient   coefficient de corrélation (simple, multiple, partielle)
hệ số xác định (R2) (t.k.)   coefficient of determination (R2)   coefficient de détermination (R2)
R2 điều chỉnh (t.k.)   adjusted R2    R2 ajusté
hệ thống đệ quy recursive system système récursif
hệ thống động dynamical system système dynamique
hệ thống sản xuất vật chất) (MPS) (tkqg.) System of Balances of the National Economy or Material Product System (MPS) système de comptabilité du produit matériel (CPM)
hệ thống tài khoản kinh tế và môi trường System of Economic and Environmental Accounts (SEEA) système de comptabilité économique et environnementale (SCEE)
hệ thống tài khoản quốc gia (SNA) (tkqg.) System of National Accounts (SNA) système de comptabilité nationale (SCN)
hệ thống tài khoản kinh tế hợp nhất châu Âu (ESA) European System of Integrated Economic Accounts (ESA) système européen de comptes économiques intégrés (SEC)
hệ thống tài khoản quốc gia mở rộng (Pháp) (tkqg.) Enlarged National Accounts System (France) système élargi de comptabilité nationale (SECN)
hệ thống thị trường đầy đủ system of complete markets système complet de marchés
hệ thống tiền tệ châu Âu European Monetary System (EMS) Système monétaire européen (SME)
hệ tư tưởng ideology idéologie
hicksian hicksian hicksien
hiện tại hoá discounting, discount (to) actualisation, actualiser
hệ số hiện tại hoá   present value factor facteur (coefficient) d’actualisation
hiện tượng trễ hysteresis hystéréris, hystérèse
hiệp phương sai (t.k) covariance covariance
hiểu biết chung (tr. chơi) common knowledge connaissance commune, savoir collectif
hiệu quả efficiency efficience, efficacité
hiệu quả cận biên của tư bản   marginal efficiency of capital   efficacité marginale du capital
hiệu quả sản xuất   production efficiency   efficacité productive
hiệu quả thông tin   informational efficiency   efficience informationnelle
hiệu quả thị trường   market efficiency   efficience des marchés
hiệu suất theo quy mô returns to scale rendements d’échelle
hiệu suất theo quy mô giảm dần   decreasing returns (to scale)   rendements (d’échelle) décroissants
hiệu suất theo quy mô tăng dần   increasing returns (to scale)   rendements (d’échelle) croissants
hiệu ứng effect effet
hiệu ứng bánh cóc   ratchet effect   effet de cliquet
hiệu ứng câu lạc bộ   club effect   effet de club
hiệu ứng chu cấp   endowment effect   effet de dotation
hiệu ứng công bố   announcement effect   effet d’annonce
hiệu ứng của cải   weath effect   effet de richesse
hiệu ứng của tính không thể đảo ngược   irreversibility effect   effet d’irréversibilité
hiệu ứng đàn xếp   concertina effect   effet d’accordéon
hiệu ứng đòn bẩy   leverage effect   effet de levier
hiệu ứng gió mùa   moonsonal effect   effet mousson
hiệu ứng lan tràn   spillover effect   effet de report
hiệu ứng lấn thế   crowding out effect   effet d’éviction
hiệu ứng lôi cuốn   crowding in effect, linkage effect   effet d’entrainement
hiệu ứng mạng   network effect   effet de réseau
hiệu ứng ngoại lai (hay ngoại ứng)   externality(ies)   externalité(s) [ou effets externe(s)]
hiệu ứng ngoại lai (hay ngoại ứng) tích cực   positive externality(ies)   externalité(s) [ou effet(s) externe(s)] positive(s)
hiệu ứng ngoại lai (hay ngoại ứng) tiêu cực   negative externality(ies)   externalité(s) [ou effet(s) externe(s)] négative(s)
hiệu ứng người lao động phụ trợ   added worker effect   effet du travailleur additionnel
hiệu ứng ngưỡng   threshold effect   effet de seuil
hiệu ứng nhân quả   causal effect   effet causal
hiệu ứng phái sinh   induced effect   effet induit
hiệu ứng phô trương   demonstration effect   effet de démonstration
hiệu ứng quy mô   scale effect   effet d’échelle
hiệu ứng tác động   impact effect   effet d’impact
hiệu ứng tắc nghẽn   congestion effect   effet d’encombrement
hiệu ứng thay thế   substitution effect   effet de substitution
hiệu ứng thu nhập   revenu effect   effet revenu
hiệu ứng tiền mặt thực tế   real balance effect   effet d’ encaisses réelles
hiệu ứng văn bằng   sheepskin effect   effet parchemin
hình học đứt gãy (fractal) fractal geometry géométrie fractale
hình học vi phân (toán) differential geometry géométrie différentielle
hình thái thể chế institutional form forme institutionnelle
họ (toán) family famille
hoà dồng syncretism, syncretic syncrétisme, syncrétique
hoan lạc hedonism, hedonic hédonisme, hédonique
hoán đổi swap swap
hoán vị (toán) permutation permutation
hoành độ (toán) abscissa, abscissae abscisse
Homo economicus Homo economicus Homo economicus
học thuyết doctrine doctrine
học thuyết Marx phân tích analytical marxism marxisme analytique
hộ gia đình household ménage
hộ tịch (t.k.) civil status état civil
hồi phục recovery, upswing, upturn reprise
hồi quy (t.k.) regression régression
hồi quy bậc thang (k.trắc)   stepwise regression   régression pas à pas
hồi quy (tuyến tính) bội (t.k.)   (linear) multiple regression   régression (linéaire) multiple
hồi quy (tuyến tính) đơn (t.k.)   (linear) simple regression   régression (linéaire) simple
hồi quy giả (k.trắc)   spurious regression   régression fallacieuse
hội tụ convergence, convergent convergence, convergent
hội tụ bền vững   sustainable convergence   convergence durable
hội tụ có điều kiện   conditional convergence   convergence conditionnelle
hội tụ gần đều (t.k.)   almost uniform convergence   convergence presque uniforme
hội tụ hầu (gần) chắc chắn (t.k.)   almost sure (certain) convergence   convergence presque sûre (certaine)
hội tụ hầu khắp nơi (t.k.)   almost everywhere convergent   presque partout convergent
hội tụ theo độ đo (t.k.)   convergent in measure   convergent en mesure
hội tụ theo phân phối (t.k.)   distribution convergence   convergence en loi
hội tụ theo xác suất (t.k.)   convergence in probability, probability convergence   convergence en probabilité
hội tụ trung bình (t.k.)   convergence in mean, mean convergence   convergence en moyenne
hội tụ trung bình bình phương (t.k.)   convergence in quadratic mean, quadratic mean   convergence en moyenne quadratique
hội tụ tuyệt đối   absolute convergence   convergence absolue
vận tốc hội tụ   speed of convergence   vitesse de convergence
hộp đen black-box boîte noire
hỗn độn, hỗn loạn chaos, chaotic chaos, chaotique
hợp (toán) union union
hợp đồng contract contrat
hợp đồng bộc lộ   revealed contract   contrat révélateur
hợp đồng đầy đủ   complete contract   contrat complet
hợp đồng động viên   incentive contract   contrat incitatif
hợp đồng không đầy đủ   incomplete contract   contrat incomplet
hợp đồng kì hạn, hợp đồng giao sau (t.c.)   futures (contract)   contrat à terme (sur instruments financiers)
hợp đồng lại   recontract (to)   recontracter
hợp đồng ngầm   implicit contract   contrat implicite
hợp đồng nợ   debt contract   contrat de dette
mắt xích những hợp đồng   nexus of contracts   noeud de contrats
hợp đồng thuê mua leasing contrat crédit-bail
hợp lí (t.k.) likelihood vraisemblance
giả hợp lí cực đại (t.k.)   pseudo maximum likelihood   pseudo maximum de vraisemblance
hợp lí cực đại (t.k.)   maximum likelihood   maximum de vraisemblance
hợp nhất integration intégration
hợp nhất theo chiều dọc   vertical (lateral) integration   intégration verticale
hợp nhất theo chiều ngang   horizontal integration   intégration horizontale
tựa hợp nhất   quasi integration   quasi intégration
hợp tác cooperation, cooperative coopération, coopératif(ve)
“huû hoại sáng tạo” “creative destruction” “destruction créatrice”
hưu trí, hưu bổng retirement retraite
bảo hiểm hưu trí bổ sung   supplementary retirement insurance   assurance retraite complémentaire
hệ thống hưu trí   retirement system   système de retraite
hệ thống hưu trí theo cơ chế kinh doanh vốn   funded systems   système de retraite par capitalisation
hệ thống hưu trí theo cơ chế phân phối   unfunded systems, pay-as- you-go systems   système de retraite par répartition
hưu trí trước tuổi (non)   early retirement   retraite anticipée

K

kế hoạch hoá planning planification
kế hoạch hoá chiến lược   strategic planning planification stratégique
kế hoạch hoá định hướng   indicative planning   planification indicative
kế hoạch hoá tập trung   central(ly) planning   planification centralisée
kế hoạch phân chia lợi nhuận profit sharing plan plan de pariticipation aux profits
kế toán accounting, book-keeping comptabilité
kế toán công cộng   government accounting   comptabilité publique
kế toán doanh nghiệp   business accounting   comptabilité d’entreprise
kế toán đơn   single-entry book-keeping   comptabilité en partie simple
kế toán kép   double-entry book-keeping   comptabilité en partie double
kế toán luồng   flow accounting   comptabilité de flux
kế toán phân tích chi phí   cost accounting   comptabilité analytique
kế toán tài chính (tổng hợp)   financial (general) accounting   comptabilité financière (générale)
kết cục (tr. chơi) outcome issue
kết cục duy lí cá thể (tr. chơi)   individually rationalizable outcome   issue individuellement rationnelle
keynesian keynesian keynésien
hậu keynesian   post keynesian   post keynésien
keynesian mới   new keynesians   nouveaux keynésiens
tân keynesian   neokeynesian   néokeynésien
khả năng cho vay (tkqg.) net lending capacité de financement
khả năng chuyên môn occupational skill aptitude professionnelle
khả năng sinh lời (tuyệt đối) profitability profitabilité
khả năng sinh lời (tương đối) return on capital rentabilité
khả năng thanh toán solvency solvabilité
mất khả năng thanh toán   insolvency, insolvent insolvabilité, insolvable, défaut de paiement
khả tích integrability, integrable intégrabilité, intérgable
khái niệm lời giải (tr.chơi) solution concept concept de solution
khái niệm lời giải duy lí hoá (được) (tr.chơi)    rationalizable solution concept   concept de solution rationalisable
khan hiếm scarcity rareté
khấu hao depreciation, amortization (write-off) amortissement
khấu hao bất động sản   write-off of real estate   amortissement des immobilisations
khấu trừ deductible déductible
khép vòng (mô hình kinh trắc) (k.trắc) balancing the macroeconomic equations bouclage macroéconomique
khế ước xã hội social contract contrat social
kho stock stock
kho đệm   buffer stock   stock tampon
“khoa học buồn thảm” “dismal science” “science lugubre”
khoa học luận epistemology epistémologie
khoản vay loan emprunt
khoản vay công cộng public loan   emprunt public
khoảng (toán) interval intervalle
khoảng dự báo (k.tr.)   forecasting interval   intervalle de prévision
khoảng đóng (toán)   closed interval   intervalle fermé
khoảng (nửa) mở (toán)   (half-open) open interval   intervalle (semi) ouvert
khoảng tin cậy (t.k.)   confidence interval   intervalle de confiance
khoảng cách distance distance
khoảng cách Euclide (t.k.)   Euclidian distance   distance euclidienne
khoảng cách khi bình phương (t.k.)   chi-square distance   distance du c2
khoảng cách phân phối (t.k.)   distributional distance   distance distributionelle
khoảng cách siêu metric (t.k.)   ultrametric distance   distance ultramétrique
khoảng đệm thuế tax wedge différentiel d’imposition
khối lượng (tính theo) (t.k.) volume (by), in real terms volume (en), en termes réels
không có số liệu (t.k.) not available (n.a.) non disponible (n.d.)
không đáng kể (t.k.) negligible négligeable
không đổi constant constant(e)
không đối xứng (toán) asymmetry, asymmetric(al) asymétrie, asymétrique
không đối xứng, lệch, xiên (t.k.) skewness asymétrie
không được trả lời (t.k.) non response non réponse
không gian space espace
không gian con (toán)   subspace   sous-espace
không gian con bù (toán)   complementary subspace   sous-espace supplémentaire
không gian định chuẩn (toán)   normed space   espace normé
không gian đối ngẫu (toán)   dual space   espace dual
không gian hàng hoá (sản phẩm)   commodity space   espace des biens (marchandises)
không gian metric (toán)   metric space   espace métrique
không gian mờ (toán)   fuzzy space   espace flou
không gian trạng thái (toán)   state space   espace d’état
không gian xổ số   lottery space   espace des lotteries
không gian vectơ (toán)   vector space   espace vectoriel
không nhất quán, tiền hậu bất nhất inconsistency, inconsistent incohérence, incohérent
không ổn định instability, instable instabilité, instable
không phản xạ (toán) irreflexivity, irreflectivity, irreflexive, irreflective antiréflexivité, antiréflexif
không thèm muốn no envy absence d’envie
không thể chia nhỏ indivisibility, indivisible indivisibilité, indivisible
không thể loại trừ (tính) non excludability impossibilité d’exclusion (non exclussion), non excludabilité
không thực hiện nghĩa vụ default défaillance
không tuần hoàn, phi xiclic (toán) acyclicity, acyclic acyclicité, acyclique
khu vực sector//area secteur//zone
khu vực dịch vụ, khu vực III (tkqg.)   services (industries/tertiary) sector   secteur tertiaire
khu vực kinh tế không chính thức (tkqg.)   informal sector   secteur informel
khu vực kinh tế nhà nước (tkqg.)   public sector   secteur public
khu vực kinh tế tư nhân   private sector   secteur privé
khu vực thể chế (tkqg.)   institutional sector   secteur institutionnel
khu vực thể chế không vì lợi nhuận (tkqg.)   non profit institutional sector   secteur institutionnel non lucratif
khu vực thể chế phi tài chính (tkqg.)   non financial institutional sector   secteur institutionnel non financier
khu vực tiền tệ   monetary area   zone monétaire
khu vực tiền tệ tối ưu   optimal monetary area   zone monétaire optimal
khu vực tự do thương mại   free trade area   zone de libre échange
khuôn khổ framework cadre
khủng hoảng crisis crise
khủng hoảng của sự thực hiện (ktm.)   realization crisis   crise de réalisation
khủng hoảng sản xuất thừa (ktm.)   crisis of overproduction   crise de surproduction
khủng hoảng tài chính   financial crisis   crise financière
khuynh hướng propensity propension
khuynh hướng đánh thuế (cận biên)   (marginal) propensity to tax propension (marginale) à imposer
khuynh hướng nhập khẩu (cận biên)   (marginal) propensity to import propension (marginale) à importer
khuynh hướng tiết kiệm (cận biên)   (marginal) propensity to save propension (marginale) à épargner
khuynh hướng tiêu dùng (cận biên)   (marginal) propensity to consume propension (marginale) à consommer
khuynh hướng (…) trung bình   average propensity to (…) propension moyenne à (…)
khuynh hướng xuất khẩu (cận biên)   (marginal) propensity to export propension (marginale) à exporter
kì vọng expectation, expectancy espérance
kì vọng có điều kiện (t.k)   conditional expectation   espérance conditionnelle
kì vọng sống (ds.)   life expectancy   espérance de vie
kì vọng thu hoạch (tr. ch.)   expected gain   espérance de gain (ou gain espéré)
kì vọng toán (t.k)   mathematical expectation, expected value   espérance mathématique
kịch bản scenario scénario
kiểm định (t.k) test test
kiểm định các cận của phương sai (k.t.)   variance bouds test   test de bornes de variances
kiểm định chỉ định (k.t.)   specification test   test de spécification
kiểm định đệ quy (t.k)    recursive test   test recursif
kiểm định đối xứng (t.k)   symmetric test   test symétrique
kiểm định hạng (t.k)   rank test   test des rangs
kiểm định hội tụ (t.k)   convergent test   test convergent
kiểm định không chệch (t.k)   unbiased test   test sans biais
kiểm định liên tiếp (t.k)    sequential test   test séquentiel
kiểm định phi tham số (t.k)   non parametric test   test non paramétrique
kiểm định theo tiêu chuẩn mạnh đều nhất (t.k.)   uniformly most powerfull test (UMP)   test uniformément le plus puissant
kiểm định tính thất thường (t.c.)   volatility test   test de volatilité
lực kiểm định (t.k)   power of a test   puisance d’un test
kiểm sai, tính kiểm sai (p.p.l.) falsification, falsifiability falsification, falsficabilité
kiểu (tr. chơi) type type
kinh tế (nền) economy économie
kinh tế chỉ huy, kinh tế mệnh lệnh   control economy   économie de commandement, dirigisme
kinh tế chia sẻ   share economy   économie du partage
kinh tế chuyển đổi   economy in transition   économie en transititon
kinh tế đóng   closed economy   économie fermée
kinh tế hàng đổi hàng, kinh tế hiện vật   barter economy   économie de troc
kinh tế hàng hoá   commodity economy   économie marchande
kinh tế hỗn hợp   mixed economy   économie mixte
kinh tế liên tiếp   sequential economy   économie séquentielle
kinh tế lồi   convex economy   économie convexe
kinh tế lưỡng phân   dual economy   économie duale
kinh tế mở   open economy   économie ouverte
kinh tế mới   net (new) economy   nouvelle économie
kinh tế ngầm (phi chính thức)   underground (unformal) economy   économie souterraine (informelle)
kinh tế phi hàng hoá   non market economy   économie non marchande
kinh tế quá độ (ktm.)   transition economy   économie en transition
kinh tế sở hữu tư nhân   private property economy   économie de propriété privée
kinh tế-thế giới   world-economy   économie-monde
kinh tế-thế giới tư bản chủ nghĩa   capitalist world-economy   économie-monde capitaliste
kinh tế thị trường   market economy   économie de marché
kinh tế tiền tệ   monetary economy   économie monétaire
kinh tế toàn cầu   global economy   économie mondiale
kinh tế trao đổi   exchange economy   économie d’échange
kinh tế tri thức   knowledge based economy   économie de la
kinh tế vay nợ   overdraft economy      connaissance économie d’endettement
kinh tế vốn tự có   autoeconomy   économie de fonds propres
kinh tế học economics économie
kinh tế học “áo”   Austrian economics économie”autrichienne”
kinh tế học bảo hiểm   insurance economics   économie de l’assurance
kinh tế học cấp tiến   radical economics   économie gauchiste (radicale)
kinh tế học chính trị, kinh tế chính trị học   political economy   économie politique
kinh tế học chính trị quốc tế   international political economy   économie politique internationale
kinh tế học chuẩn tắc   normative economics   économie normative
kinh tế học chuyển đổi   transition economics   économie de la transition
kinh tế học cổ điển   classical economics   économie classique
kinh tế học cổ điển mới   new classical economics (NCE)   nouvelle économie classique (NEC)
kinh tế học công cộng   public economics   économie publique
kinh tế học công cộng mới   new public economics   nouvelle économie publique
kinh tế học công nghiệp   industrial economics   économie industrielle
kinh tế học doanh nghiệp   economics of the firm   économie de la firme
kinh tế học địa lí   economic geography   économie géographique
kinh tế học địa ốc   real estate economics, housing economics   économie immobilière
kinh tế học định lượng   quantitative economics   économie quantitative
kinh tế học định tính   qualitative economics   économie qualitative
kinh tế học đô thị   urban economics   économie urbaine
kinh tế học đổi mới   economics of innovation   économie de l’innovation
kinh tế học giao thông vận tải   transport economics, transportation economics   économie des transports
kinh tế học giáo dục   economics of education   économie de l’éducation
kinh tế học hành vi   behavioral economics   économie comportementale
kinh tế học hợp đồng   economics of contracts   économie des contrats
kinh tế học keynesian   keynesian economics   économie keynésienne
kinh tế học keynesian mới   new keynesian economics (NKE)   nouvelle économie keynésienne (NEK)
kinh tế học không gian   spatial economics   économie spatiale
kinh tế học lao động   labour economics   économie du travail
kinh tế học luật pháp   law and economics   économie du droit
kinh tế học mạng   network economics   économie des réseaux
kinh tế học marxian   marxian economics   économie marxienne
kinh tế học marxist   marxist economics   économie marxiste
kinh tế học môi trường   environmental economics   économie de l’environnement
kinh tế học năng lượng   energy economics   économie de l’énergie
kinh tế học ngân hàng   economics of banking   économie bancaire
kinh tế học nông nghiệp   agricultural economics   économie agricole
kinh tế học nữ quyền   feminist economics   économie féministe
kinh tế học phát triển   development economics   économie du développement
kinh tế học phúc lợi   welfare economics   économie du bien être
kinh tế học quy ước   convention economics   économie des conventions
kinh tế học quốc phòng   economics of defence   économie de la défense
kinh tế học quốc tế   international economics   économie internationale
kinh tế học ricardian   ricardian economics   économie ricardienne
kinh tế học so sánh   comparative economics   économie comparative
kinh tế học sraffian   sraffian economics   économie sraffienne
kinh tế học sức khoẻ, kinh tế học y tế   heath economics, medical economics   économie de la santé, économie médicale
kinh tế học tài chính   financial economics   économie de la finance, économie financière
kinh tế học tâm lí   psychological economics   économie psychologique
kinh tế học “tầm thường”   “vulgar economics”   économie “vulgaire”
kinh tế học tân cổ điển   neoclassical economics   économie néoclassique
kinh tế học thần kinh   neuroeconomics   neuroéconomie
kinh tế học thể chế   institutional economics   économie institutionnelle
kinh tế học thể chế mới   new institutional economics   nouvelle économie institutionnelle
kinh tế học thể thao   economics of sports   économie du sport
kinh tế học thông tin   economics of information   économie de l’information
kinh tế học thuần tuý   pure economics   économie pure
kinh tế học thuế khoá   economics of taxation   économie de la fiscalité
kinh tế học thực chứng   positive economics   économie positive
kinh tế học thực nghiệm   experimental economics   économie expérimentale
kinh tế học tiến hoá   evolutionary economics   économie évolutionniste
kinh tế học trọng cầu   demand side economics   économie de la demande
kinh tế học trọng cung   supply side economics   économie de l’offre
kinh tế học tự kỉ   autistic economics   “autisme-économie”, économie autistique
kinh tế học ứng dụng   applied economics   économie appliquée
kinh tế học văn hoá   cultural economics   économie de la culture
kinh tế học về hạnh phúc   economics of happiness   économie du bonheur
kinh tế học về mất cân bằng   disequilibrium economics   économie du déséquilibre
kinh tế học về những bất bình đẳng   economics of inequality   économie des inégalités
kinh tế học về những chi phí giao dịch   transaction costs economics   économie des coûts de transaction
kinh tế học về những tài nguyên thiên nhiên economics of natural resources   économie des ressources naturelles
kinh tế học về quy định hoá regulatory economics   économie de la réglémentation
kinh tế học về sự bất trắc (không chắc chắn) economics of uncertainty   économie de l’incertain
kinh tế học về sự tin tưởng economics of trust   économie de la confiance
kinh tế học vùng   regional economics   économie régionale
kinh tế học xanh   green economics   économie verte
kinh tế học xã hội   social economics   économie sociale
kinh tế toán học   mathematical economics   économie mathématique
kinh tế (học) vi mô microeconomic(s) microéconomie(que)
kinh tế học vi mô mới   new microeconomics   nouvelle microéconomie
kinh tế học vi mô về ngân hàng   microeconomics of banking   microéconomie bancaire
kinh tế (học) vĩ mô macroeconomic(s) maroéconomie(que)
kinh tế (học) vĩ mô kinh trắc   macroeconometric(s)   macroéconométrie(que)
kinh tế học vĩ mô mới   new macroeconomics   nouvelle macroéconomie
kinh trắc (học) econometric(s) économétrique(e)
kinh trắc học không gian   spatial econometrics   économétrie spatiale
nhà kinh trắc   econometrician   économètre
kinh trắc (học) vi mô microeconometric(s) microéconométrique(e)
kinh trắc (học) vĩ mô macroeconometric(s) maroéconométrique(e)
kinh văn economic literature littérature économique

L

lãi chuyển nhượng capital gain plus value (de cession)
lãi kinh doanh mark-up, profit margin marge commerciale, mark-up
lãi suất interest rate taux d’intérêt
lãi suất cân bằng   equilibrium interest rate   taux d’intérêt d’équilibre
lãi suất chủ đạo   lending rate   taux directeur
lãi suất danh nghĩa   nominal (monetary) interest rate   taux monétaire, taux d’intérêt nominal
lãi suất đơn   simple interest rate   taux d’intérêt simple
lãi suất kép   compound interest rate   taux d’intérêts composés
lãi suất sàn   floor   taux plancher
lãi suất thực tế   real interest rate   taux réel de l’intérêt
lãi suất trần   cap   taux plafond
lãi suất tự nhiên   natural interest rate taux naturel de l’intérêt
lạm phát inflation inflation
lạm phát bị kiềm chế   repressed inflation   inflation contenue
lạm phát bò sát   creeping inflation   inflation rampante
lạm phát do cầu kéo   demand pull inflation   inflation par la demande
lạm phát do cung đẩy   cost push inflation   inflation par les coûts
lạm phát (không) dự kiến   anticipated (unanticipated) inflation   inflation (non) anticipée
lạm phát ở mức hai con số   double digit inflation   inflation à deux chiffres
lạm phát phi mã   galopping inflation   inflation galopante
lạm phát tăng tốc   accelerating inflation   inflation accélérée
siêu lạm phát   hyperinflation   hyperinflation
“làng toàn cầu” (thế giới) “global village” “village planétaire”
lao động labour [UK], labor [US] travail
cường độ lao động   labour intensity   intensité du travail
khiếm dụng lao động   under employment   sous emploi
khoa học lao động   ergonomics   ergonomie
lao động chết (ktm.)   concrete labour   travail concret
lao động chiếm dụng, lao động điều khiển   labour-commanded   travail commandé
lao động cụ thể (ktm.)   dead labour   travail mort
lao động giản đơn (ktm.)   simple labour   travail simple
lao động hàm chứa   labour-embodied   travail incorporé
lao động kết tinh (ktm.)   stored-up labour   travail cristallisé
lao động phức tạp (ktm.)   complex labour   travail complexe
lao động sống (ktm.)   living labour   travail vivant
lao động trừu tượng (ktm.)   abstract labour   travail abstrait
luân chuyển lao động    labour turnover   rotation du personnel (de la main d’oeuvre)
lực lượng lao động   labour force, workforce   main-d‘oeuvre
phân công lao động   division of labour   division du travail
toàn dụng lao động   full employment   plein emploi
lặp lại (toán) iteration, iterative itération, iteratif(ve)
lân cận (toán) neighbourhood voisinage
leo thang (tr. chơi) escalation escalade
lề thói routine routine
lệ phí fee, tax redevance, taxe
lệnh gọi nộp thêm tiền hay chứng khoán (t.c.) margin call appel de marge
lệnh phiếu promissory note billet à ordre
li lai … (toán) apart from … à … près
lí thuyết âm mưu conspiracy theory théorie du complot
lí thuyết bắt giữ theory of capture théorie de la capture
lí thuyết các đặc tính characteristics theory théorie des caractéristiques
lí thuyết điều khiển (toán) control theory théorie du contrôle, théorie de la commande optimale
lí thuyết định giá mua bán song hành (định giá chênh lệch) (t.c.) arbitrage pricing theory (APT) théorie de l’arbitrage (de l’évaluation des titres par arbitrage)
lí thuyết định lượng về tiền tệ quantity theory of money théorie quantitative de la monnaie
lí thuyết mặc cả (tr. chơi) bargaining theory théorie de la négociation
lí thuyết người ủy quyền-người đại diện agency theory théorie de l’agence
lí thuyết phục vụ đám đông (toán) queuing theory théorie de la desserte d’un grand nombre d’usagers (services de masse)
lí thuyết sàng lọc filter (screening) theory théorie du filtre
lí thuyết tân thể chế, hay lí thuyết tổ chức neoinstitutionalism or organization theory néoinstitutionalisme ou théorie des organisations
lí thuyết thể chế institutionalism institutionalisme
lí thuyết thông tin information theory théorie de l’information
lí thuyết tiền tệ hiện đại modern monetary theory (MMT) théorie monétaire moderne (MMT)
lí thuyết tiền tệ về chu kì kinh doanh monetary theories of business cycles théorie monétaire du cycle des affairres
lí thuyết tiền tệ về sản xuất monetary theory of production économie monétaire de production
lí thuyết tìm kiếm search theory théorie de la recherche
lí thuyết tín hiệu (tr. chơi) signaling theory théorie du signal
lí thuyết trò chơi (tr. chơi) game theory théorie des jeux
lí thuyết trò chơi hành vi (hay thực nghiệm) (tr. chơi) behavioral game theory théorie des jeux expérimentale (ou comportementale)
lịch thu chi schedule échéancier
liên cá nhân interpersonal interpersonnel
liên minh (tr. chơi) coalition coalition
liên minh thuế quan customs union union douanière
liên thế hệ intergenerational intergénérationnel(le)
liên thông, liên kết mạng interconnection interconnexion
liên thời gian intertemporal intertemporel(le)
liên tục (toán) continuity, continuous continuté, continu
linh hoạt (tính), linh hoạt flexibility, flexible flexibilité, flexible
loại category catégorie
loại xã hội-nghề nghiệp (t.k.)   socio-occupational category   catégorie socio-professionnelle (CSP)
loại hình lí tưởng ideal type idéal type
loại trừ exclusion, excludability exclusion, excludabilité
lõi (tr. chơi) core coeur, noyau
lõm (tính), lõm (toán) concavity, concave concavité, concave
lỗ vốn capital loss moins value
lỗi thời obsolescence obsolescence
“lộc trời cho” “manna from heaven” “manne tombée du ciel”
lồi (tính), lồi (toán) convexity, convex convexité, convexe
không lồi (tính)   non convexity   non convexité
lồng ghép embeddedness encastrement
lối sống standard of living mode de vie
lời giải (tr. chơi) solution solution
lời nguyền rủa người thắng (tr. chơi) winner’s curse malédiction du vainqueur
lợi ích utility utilité
“đơn vị lợi ích”   “util”   “util”
lợi ích bản số   cardinal utitlity   utilité cardinale
lợi ích cận biên   marginal utility   utilité marginale
lợi ích cận biên của tiền tệ   marginal utility of money   utilité marginale de la monnaie
lợi ích chuyển nhượng được (tr. ch.)   transferable utility   utilité transférable
lợi ích gián tiếp    indirect utility   utilité indirecte
lợi ích không chuyển nhượng được (tr. ch.)   non transferable utility   utilité non transférable
lợi ích kì vọng   expected utility   utilité espérée
lợi ích kì vọng phụ thuộc vào thứ hạng của kết quả   rank dependent expected utility (RDEU)   utilité dépendante du rang des   conséquences
lợi ích tập thể   collective utility   utilité collective
lợi ích thứ tự   ordinal utility   utilité ordinale
lợi ích trải nghiệm   experienced utility   utilité vécue
lợi ích xã hội   social utility   utilité sociale, bénéfice social
mặt phẳng lợi ích   utility plane   plan des utilités
lợi nhuận profit profit
lợi nhuận trời cho   windfall profit   profit d’aubaine
lợi thế kinh doanh goodwill survaleur
lợi thế so sánh comparative advantage avantages comparatifs
lợi thế tuyệt đối absolute advantage avantages absolus
lợi thế tương đối relative advantage avantages relatifs
lợi tức, lợi suất returns, yield rendement
tổng lợi tức hoạt động   total business return (TBR)   rendement total d’activité
lớp Cn (hàm) (toán) Cn class (function) classe Cn (fonction de)
lớp tương đương (toán) equivalence class classe d’équivalence
luật hợp thành ngoài (toán) exterior (external) composition law loi de composition extérieur (externe)
luật hợp thành trong (toán) interior (internal) composition law loi de composition intérieur (externe)
luật phân phối (t.k.) law of distribution loi de distribution
luật số lớn (mạnh) (yếu) (t.k.) law of (strong) (weak) large numbers loi (forte) (faible) des grands nombres
“luật số nhỏ” “law of small numbers” “loi des petits nombres”
luật xác suất (t.k.) law of probability loi de probabilité
luồng flow flux
luồng mậu dịch   trade flow   flux d’échanges
lừa gạt deception affabulation
lựa chọn choice, selection choix, sélection
lựa chọn công cộng   public choice   choix public
lựa chọn của người tiêu dùng   consumer’s choice   choix du consommateur
lựa chọn danh mục đầu tư chứng khoán   portfolio selection   choix de portefeuille de titres
lựa chọn liên thời gian   intertemporal choice   choix intertemporel
lựa chọn nghịch   adverse selection   sélection adverse (ou anti sélection)
lựa chọn rời rạc (k. trắc)   discrete choice   choix discret
lựa chọn tập thể   collective choice   choix collectif
lựa chọn xã hội   social choice   choix social
lực lượng (của một tập hợp) (toán) potency (power) of a set puissance d’un enssemble
lực lượng lao động labour force, workforce main-d‘oeuvre
lực lượng sản xuất (ktm.) productive forces, forces of production forces productives
lương wage salaire
lương bảo lưu   reservation wage   salaire de réserve
lương cân bằng   equilibrium wage   salaire d’équilibre
lương danh nghĩa   nominal (or money) wage   salaire nominal (monétaire)
lương hiệu quả   efficiency wage   salaire d’ efficience
lương hưu   pension   retraite
lương sinh tồn   subsistence wage   salaire de subsistance
lương thực tế   real wage   salaire réel
quỹ lương   wage fund   fonds des salaires
lượng vô hướng (toán) scalaire scalar
lưu thông bắt buộc forced circulation, forced currency cours forcé

M

ma trận matrix matrice
ma trận chéo (toán)   diagonal matrix   matrice diagonale
ma trận chéo hoá (toán)   diagonalizable matrix   matrice diagonalisable
ma trận chuyển vị (toán)   transposed matrix   matrice transposée
ma trận có đường chéo khống chế (toán)   matrix with dominant diagonal   matrice à diagonale dominante
ma trận có đường chéo tựa khống chế (toán)   matrix with quasi dominant diagonal   matrice à diagonale quasi dominante
ma trận con (toán)   submatrix   sous matrice
ma trận đối xứng (toán)   symmetric matrix   matrice symétrique
ma trận đồng dạng (toán)   similar matrix   matrice semblable
ma trận đơn vị (toán)   unit matrix, identity matrix   matrice unité
ma trận Hesse (hay hessian) (toán)   hessian matrix (hessian)   matrice hessienne (ou hessienne)
ma trận Hesse bị viền (toán)   bordered hessian matrix (bordered hessian)   matrice hessienne bordée
ma trận hình chữ nhật   rectangular matrix   matrice rectangulaire
ma trận Jacobi (hay jacobian) (toán)   jacobian matrix (jacobian)   matrice jacobienne (ou jacobienne)
ma trận Jordan (toán)   Jordan matrix   matrice de Jordan
ma trận khả nghịch (toán)   invertible matrix   matrice inverse
ma trận khai triển được (toán)   decomposable matrix   matrice décomposable
ma trận không suy biến (toán)   non singular matrix   matrice non singulière
ma trận liên hợp (toán)   adjoint matrix   matrice adjointe
ma trận luỹ đẳng (toán)   idempotent matrix   matrice idempotente
ma trận nghịch đảo (toán)   inverse matrix   matrice inverse
ma trận nghịch đảo mở rộng (toán)   generalized inverse (matrix)   (g-inverse)   (matrice) inverse généralisée
ma trận nửa xác định âm (toán)   negative semidefinite matrix   matrice semidéfinie négative
ma trận nửa xác định dương (toán)   positive semidefinite matrix   matrice semidéfinie positive
ma trận phương sai-hiệp phương sai (t.k.)   variance-covariance matrix   matrice des variances-covariances
ma trận sinh lời   productive matrix   matrice productive
ma trận suy biến (toán)   singular matrix   matrice singulière
ma trận tài khoản quốc gia có tài khoản môi trường   national account matrix with   environnemental accounts (NAMEA)   ma trận tài khoản quốc gia có tài khoản môi trường
ma trận tam giác (toán)   triangular matrix   matrice triangulaire
ma trận thu hoạch (hay ma trận chi trả) (tr. chơi)   gain matrix (pay-off matrix)   matrice des gains (ou matrice de paiements)
ma trận tương đương (toán)   equivalent matrix   matrices équivalentes
ma trận trực giao (toán)   orthogonal matrix   matrice orthogonale
ma trận xác định âm (toán)   negative defininite matrix   matrice définie négative
ma trận xác định dương (toán)   positive defininite matrix   matrice définie positive
ma trận hạch toán xã hội (SAM) (tkqg) social accounting matrix (SAM) matrice de comptabilité sociale (MCS)
mã (t.k.) code code
mã hoá (t.k.) coding codage
mã nhận diện (t.k.) identifier identifiant, numéro d’identification
mặc cả (tr.ch.) bargaining marchandage
mắt cây (tr. chơi) node, branch point noeud
mạng ngôi sao hub and spoke réseaux étoilés
mạng nhện cobweb toile d’araignée, cobweb
mạo hiểm (t.k.) risk risque
độ mạo hiểm loại một (hai) (t.k.)   risk of first (second) kind   risque de première (seconde) espèce
marshallian marshallian marshallien
martingal (t.k.) martingale martingale
mất cân bằng disequilibrium, imbalance déséquilibre
mất giá depreciation dépréciation
mất trắng deadweight loss charge morte
mật độ density densité
mật độ phổ (t.k.)   spectral density   densité spectrale
mật độ xác suất (t.k.)   probability density   densité de probabilité
mẫu (t.k.) sample échantillon
cỡ (kích thước) mẫu (t.k.)   sample size   taille de l’échantillon
mẫu cả (t.k)   master sample   échantillon maẻtre
mẫu chồng chéo (t.k)   interpenetrating samples   échantillons avec recouvrement
mẫu con (t.k)   subsample   sous échantillon
mẫu đại diện (t.k)   representative sample   échantillon représentatif
mẫu hai (nhiều) tầng (t.k) two-stage (multistage) sample   échantillon à deux (plusieurs) degrés
mẫu phân tầng (t.k)   stratified sample   échantillon stratifié
maximin maximin maximin
metric (toán) metric métrique
méo mó, biến dạng distorsion distorsion
mệnh đề (toán) proposition proposition
mệnh giá (t.c.) face value valeur faciale
miền (toán) domain, region domaine, région
miền chấp nhận (t.k)   accepting (acceptance) region   région d’acceptation
miền tin cậy (t.k)   confidence region   région de confiance
miền tới hạn (miền bác bỏ, miền tiêu chuẩn) (t.k)   critical region (rejecting region)   région critique (ou région de rejet)
miền xác định (toán)   domain of determinancy domaine de définition
miễn (bồi) thường (insurance) franchise franchise (d’assurance)
miễn thuế kép double dip double déduction (fiscale)
minh bạch, trong suốt transparency transparence
minimax minimax minimax
minimax hối tiếc minimax regret minimax regret
mode (t.k) mode mode
module (toán) modulus module
mọi nhân tố khác không đổi all other things being equal (ceterus paribus) toutes choses égales par ailleurs (ceterus paribus)
mô hình model modèle
mô hình cân bằng chung động kiểu ngẫu nhiên (k.trắc)   dynamic general stochastic equilibrium model (DGSE)   modèle d’équilibre général de type dynamique-stochastique
mô hình cấu trúc (k.trắc)   structural model modèle structurel
mô hình chu kì (kinh doanh) ở thế cân bằng   equilibrium model of business cycle (EMC) modèle du cycle à l’équilibre
mô hình có hệ số ngẫu nhiên (k.trắc)   random coefficients regression model modèle à coefficients aléatoires
mô hình có hiệu ứng cố định (k.trắc)   model with fixed effects modèle à effets fixes
mô hình đệ quy   recursive model modèle récursif
mô hình định giá tài sản vốn   capital asset pricing model (CAPM) modèle d’équilibre (d’évaluation) des actifs financiers (MEDAF)
mô hình định vị   location model modèle de localisation
mô hình động   dynamical model modèle dynamique
mô hình hiệu chỉnh sai số (k.trắc)   error correction model (ECM)   modèle à correction d’erreur
mô hình kinh trắc (k.trắc)   econometric model modèle économétrique
mô hình logistic (k.trắc)   logistic model modèle logistique
mô hình logit (k.trắc)   logit model modèle logit
mô hình probit (k.trắc)   probit model modèle probit
mô hình sản xuất   productive model modèle productif
mô hình thế hệ đan chéo   overlapping generation model modèle à générations imbriquées
mô hình thế hệ tư bản   vintage model modèle à générations de capital
mô hình thời lượng (k.trắc)   duration model modèle de durée
mô hình tuyến tính tổng quát (k.trắc)   generalized linear model (GLM) modèle linéaire généralisé
mô hình tuơng xứng   matching model modèle d’appariement
mô hình với các biến giải thích có sai số (k.trắc)   error in variables model modèle à erreur sur les variables
mô hình hoá modelling modélisaton
mô phỏng simulation simulation
module (toán) module module
mômen (bậc k) (t.k.) moment (of order k) moment (d’ordre k)
mômen giai thừa (t.k.)   factorial moment   moment factoriel
mômen mẫu (t.k.)   sample (sampling) moment   moment empirique
mômen mẫu trung tâm (t.k.)   central sample (sampling) moment   moment central d’un échantillon
mômen tổng quát hoá (t.k.)   generalized moments   moments généralisés
mômen trung tâm (t.k.)   central moment   moment central
mờ (toán) fuzzy flou(e)
mua bán song hành (hay kinh doanh chênh lệch) (t.c.) arbitrage arbitrage
không có cơ hội mua bán song hành    abscence of arbitrage opportunity (AOA)   abscence d’opportunité d’arbitrage (AOA)
không mua bán song hành (hay không kinh doanh chênh lệch) (t.c.)   no arbitrage (no free lunch)   non arbitrage
mua lại doanh nghiệp của người làm công ăn lương leverage management buy out (LMBO) rachat de l’entreprise par ses salariés (RES)
mua sắm procurement achat
mục tiêu target, targeting objectif, cible, ciblage
hàm mục tiêu   target function   fonction objectif
mục tiêu lạm phát   inflation targeting   cible d’inflation
mục tiêu tiền tệ   monetary targeting   cible monétaire
mục tiêu trung gian   intermediate targets   objectifs intermédiaires
vùng mục tiêu   target zone   zone objectif
mức an toàn (tr.chơi) security level niveau de sécurité
mức độ mở cửa degree of openess degré d’ouverture
mức giá (chung), mặt bằng giá cả price level niveau (général) des prix
mức sinh (d.s.) fertility, natality fécondité, natalité
mức sống level of living niveau de vie
mức tin cậy (t.k) confidence level seuil de confiance
mức tử vong (d.s.) mortality mortalité
mức ý nghĩa (t.k) significance level niveau (seuil) de signification

N

nạn đói famine, starvation famine
năm tài khoá fiscal year année budgétaire
năng lực competence compétence
năng lực cốt lõi   core competence   compétence centrale
năng lực cạnh tranh competitivity compétitivité
năng lực sản xuất productive capacity capacité de production
năng suất productivity productivité
năng suất biểu kiến (của nhân tố sản xuất) (t.k.)   apparent (implicit, effective) (factor) productivity   productivité apparente (des facteurs)
năng suất cận biên   marginal productivity   productivité marginale
năng suất vật chất   physical productivity   productivité physique
tổng năng suất các nhân tố   total factor productivity (TFP), production factors set productivity   productivité totale (globale) des facteurs (PTF)
ngại rủi ro risk aversion aversion pour le risque
ngại tổn thất loss aversion aversion aux pertes
ngang bằng sức mua purchasing power parity (PPP) parité du pouvoir d’achat (PPA)
ngành (tkqg.) industry(ies), sector branche(s)
liên ngành   interindustrial   interindusriel
ngành công nghiệp non trẻ   infant industry   industrie naissante
ngày đáo hạn expiration date date d’exercice (échéance)
ngắn hạn short term, short run court terme, courte période
ngặt, chặt (toán) strict, strictly strict, strictement
ngân hàng bank banque
chi nhánh ngân hàng   bank branch   succursale d’une banquet
hoạt động ngân hàng song song   shadow banking   activité bancaire parallèle
ngân hàng bù trừ   clearing bank   banque de compensation
ngân hàng châu Âu   eurobank   eurobanque
ngân hàng kinh doanh   merchant (corporate) bank   banque d’affaires
ngân hàng Nhà nước   State bank   banque d’état
ngân hàng thương mại   commercial bank   banque commerciale
ngân hàng tiền gởi   deposit bank   banque de dépôts
ngân hàng trung ương   central bank   banque centrale
ngân sách budget budget
bội thu ngân sách   budget surplus   excédent budgétaire
ngân sách cân đối   balanced budget   budget équilibré, budget d’équilibre
thâm hụt ngân sách   budget deficit   déficit budgétaire
ngẫu nhiên random, ergodic, stochastic aléa, aléatoire, hasard ergodique, stochastique
di động ngẫu nhiên (t.k)   random walk   marche aléatoire
quá trình ngẫu nhiên (t.k)   ergodic (stochastic) process   processus ergodique (stochastique)
nghề nghiệp occupation, occupational (vocational) profession, professionnel(le)
bệnh nghề nghiệp   occupational disease    maladie professionnelle
nghịch lí paradox paradoxe
nghịch lí bầu cử   paradox of voting   paradoxe électoral
nghịch lí của tiết kiệm   paradox of thrift   paradoxe de l’épargne
nghiệm (toán) root, solution racine, solution, programme
nghiệm (q.h)   programme, solution   programme, solution
nghiệm bội (toán)   multiple root   racine multiple
nghiệm chấp nhận được (q.h.)   feasible solution   programme réalisable
nghiệm cơ sở (q.h.)   basic solution   programme principal
nghiệm cơ sở chấp nhận được (q.h.)   basic feasible solution   programme extrême (fondamental)
nghiệm cơ sở không suy biến (q.h.)   non degnerate basic solution   programme principal non dégénéré
nghiệm cơ sở suy biến (q.h.)   degnerate basic solution   programme principal dégénéré
nghiệm đặc trưng (toán)   characteristic root   racine caractéristique
nghiệm đơn (toán)   simple root   racine simple
nghiệm đơn vị (k. trắc)   unit root   racine unitaire
nghiệm kép (toán)   double root   racine double
nghiệm tối ưu (q.h.)   optimal solution   programme optimum
nghiệm trong góc   corner solution   solution en coin
nghiên cứu và triển khai research and development (R & D) recherche et développement (R & D)
nghiệp đoàn unions syndicats
nghiệp vụ thị trường mở open market operations operations d’open market
nghiệp vụ ngân hàng lẻ retail banking banque de détail
ngoại hối kì hạn forward exchange change à terme
ngoại sinh exogenous exogène
ngoại suy (phép) extrapolation extrapolation
ngoại tệ foreign currency(ies) devise(s)
ngoại tệ không đối xứng   currency mismatch   asymétrie de devises
quy đổi ngoại tệ   foreign currency translation   conversion des devises
ngoại ứng (hay hiệu ứng ngoại lai) externality(ies), spillovers externalité(s) [ou effets externes]
ngoại ứng công nghệ   technological spillovers   externalités technologiques
ngoại ứng động   dynamic externalities   externalités dynamiques
ngoại ứng không gian   spatial externalities   externalités spatiales
ngoại ứng mạng   network externalities   externalités de réseau
ngoại ứng năng suất   productivity externalities   externalités de productivité
ngoại ứng nghiên cứu và đổi mới   research and innovation spillovers   externalités de recherche et d’innovation
ngoại ứng nghiên cứu và triển khai   R & D spillovers   externalités de R & D
ngoại ứng tích cực (hay hiệu ứng ngoại lai tích cực)   positive externality(ies)   externalité(s) positive(s) [ou effets externe(s) positif(s)]
ngoại ứng tích tụ   agglomeration externalities   externalités d’aglomération
ngoại ứng tiêu cực (hay hiệu ứng ngoại lai tiêu cực)   negative externality(ies)   externalité(s) négative(s) [ou effets externe(s) négatifs]
ngoại ứng tiêu dùng   consumption externalities   externalités de consommation
ngoại ứng thị trường mỏng   thin market externality   externalité de “participation”, externalité de marché étroit
ngoại ứng tri thức   knowledge spillovers   externalités de connaissance
nguồn lực resources ressources
nguồn lực [cơ sở hạ tầng] thiết yếu   essential facility(ies) ressource(s) [infrastructure(s)] essentielle(s)
nguyên hàm (toán) primitive primitive
nguyên tử atom, atomicity atome, atomicité
ngựa gỗ bập bềnh rocking horse cheval à bascule
người ăn không free rider passager clandestin, resquilleur, cavalier libre, free rider
người cho vay cuối cùng lender of last resort prêteur en dernier ressort
người chơi, đấu thủ (tr. ch.) player joueur
người cung cấp dịch vụ service provider prestataire de services
người đầu cơ chuyên nghiệp (t.c.) market maker spéculateur professionnel
người đầu trò (tr. chơi) leader meneur, leader
người định giá price maker fixeur de prix, price maker
người đóng thuế taxpayer contribuable
người gây ô nhiễm phải chi (nguyên tắc) polluter pays principle pollueur-payant (principe du)
người gia nhập entrant entrant
người gia nhập tiềm tàng   potential entrant   entrant potentiel
người giao dịch ồn ào (t.c.) noisy trader échangiste bruyant
người làm công ăn lương, người làm thuê employee, wage-earner, payroll worker salarié
người làm phúc (nghịch lí) samaritan (dilemna) samaritain (dilemne du)
người lao động (d.s.) worker actif
người lao động có việc làm (d.s.)   employed worker   actif occupé
người môi giới broker courtier
người mua bán song hành, người kinh doanh chênh lệch (t.c.) arbitrageur arbitragiste
người nhận giá price taker preneur de prix, price taker
người sản xuất producer producteur
người sử dụng user usager
người sử dụng lao động employer employeur
người tác nghiệp operator opérateur
người thất nghiệp unemployed (jobless) person, job-seeker, people out of work chômeur
người thất nghiệp nản lòng discouraged worker chômeur découragé
người theo đuôi (tr. ch.) follower suiveur
người thụ hưởng recipient, beneficiary bénéficiaire
người tiêu dùng consumer consommateur
quyền tối thượng của người tiêu dùng   consumer’s sovereignty   souveraineté du consommateur
người trong cuộc-người ngoài cuộc insider-outsider    permanent-prétendant, titulaire-chômeur, insider-outsider
người ủy quyền-người đại diện principal-agent mandant-mandataire, mandant-mandaté, principal-agent
người xướng giá auctioneer, commisair-priseur commisaire-priseur
người yêu sách sau cùng residual claimant créancier résiduel
ngưỡng threshold seuil
nguyên lí bộc lộ (tr. ch.) revelation principle principe de révélation
nguyên lí loại trừ exclusion principle, excludability principle principe d’exclusion, principe d’excludabilité
nguyên tử (giả thiết) atomicity (hypothesis) atomicité (hypothèse d’)
nhà nước state état
nhà nước phúc lợi   welfare state   état-providence
nhà nước côn đồ   rogue state   état-voyou
nhàn rỗi leisure loisir
nhão-đặc putty-clay putty-clay
nhão-nhão putty-putty putty-putty
nhân quả causality, causation causalité
nhân quả cộng dồn   cumulative causation   causalité cumulative
nhân quả tái tạo chiều trên-dưới   reconstitutive downward causation   causalité reconstitutive descendante
nhân tố bên ngoài (t.c.) push factor cause externe
nhân tố bên trong (t.c.) pull factor déterminant interne
nhân tố sản xuất factor of production facteur de production
nhận thức không hài hoà cognitive dissonance dissonance cognitive
nhập khẩu import importation
nhất quán trong thời gian time consistency cohérence temporelle
không nhất quán trong thời gian (tiền hậu bất nhất)   time inconsistency   incohérence temporelle
nhất trí unanimity, unanimuous unanimité, unanime
nhị thức (t.k.) binomial binomial (e)
nhiễu, ồn (t.k.) disturbance, perturbation, noise perturbation, bruit
nhiễu Gauss (t.k.)   Gaussian noise   bruit gaussien
nhiễu (ồn) trắng (hay tạp âm) (t.k)   white noise   bruit blanc
nhóm lợi ích interest group groupe d’intérêt
nhu cầu need besoin
nhu cầu đi vay (tkqg.) net borrowing besoin de financement
nhúng (phép) (toán) embedding plongement
như thể as if comme si
niên khoản annuity annuité
nón (toán) cone cône
nón lồi (toán)   convex cone   cône convexe
nón pháp tuyến (toán)   normal cone   cône normal
nón tiệm cận (toán)   asymptotic(al) cone   cône asymptotique
nón tiếp tuyến (toán)   tangent cone   cône tangent
nối ngang traverse traverse
nội bộ hoá internalization internalisation
nội hiện hoá internalization internalisation
nội sinh endogenous endogène
nội suy interpolation interpolation
nông nghiệp agriculture, agricultural agriculture, agricole
nợ debt dette
nghĩa vụ nợ   debt service   service de la dette
nợ chưa đáo hạn   outstanding debt   encours de dette
nợ công cộng   public debt   dette publique
nợ nước ngoài   external debt   dette extérieure
nợ tối cao   sovereign debt   dette souveraine
nợ trong nước   internal debt   dette intérieure
quản lí nợ   debt management   gestion de la dette
nới lỏng định lượng quantitative easing assouplissement monétaire
nucleolus (tr. ch.) nucleolus nucleolus
nút (toán) node noeud
nút nghẽn (“thắt cổ chai”) bottle-neck goulot d’étranglement
nửa (toán) (hemi) semi, half (hemi) semi, demi
nửa dừng (toán)   semi stationary   semi-stationnaire
nửa đường thẳng (toán)   half-line   demi droite
nửa liên tục (toán)   hemi (semi) continuous   hemi (semi)-continu
nửa liên tục dưới (toán)   lower hemi (semi) continuous   hemi (semi)-continu inférieurement
nửa liên tục trên (toán)    upper hemi(semi)-continuous   hemi (semi)-continu supérieurement
nửa martingale (toán)    semi-martingale    semi-martingale
nửa thời gian half-time, part time temps partiel, mi-temps
nước (tr. ch.) move coup
nước chậm phát triển least developing country(ies) (LDC) pays les moins avancés (PMA)
nước đang phát triển developing country(ies) pays en (voie de) développement
nước phát triển developped country(ies) pays développés

O

ô nhiễm pollution pollution
ổn định stability, stable stabilité, stable
bất ổn định, không ổn định   instability, instable   instabilité, instable
bất ổn định tài chính   financial instability   instabilité financière
ổn định cấu trúc   structural stability   stabilité structurelle
ổn định chiến lược (tr. chơi)   strategic stability   stabilité stratégique
(không) ổn định địa phương (toán)   locally (un)stable   localement (in)stable
ổn định đệ quy (k.trắc)   recursive stability   stabilité récursive
ổn định marshallian   marshallian stability   stabilité marshallienne
ổn định tài chính   financial stability   stabilité financière
(không) ổn định toàn cục (toán)   overall (un)stable   globalement (in)stable
ổn định walrasian   walrasian stability   stabilité walrasienne
tiến hoá ổn định (tr. ch.)   stationary stable   évolutionnairement stable
ổn định hoá stabilization stabilisation
ổn định hoá tuỳ nghi   discretionary stabilization   stabilisation discrétionnaire

P

panel (mẫu ổn định) (t.k) panel panel
phá giá devaluation dévaluation
phá giá cạnh tranh   competitive devaluation   dévaluation compétitive
phá sản bankruptcy, failure faillitte, banqueroute
phá sản ngân hàng   bank failure   faillite bancaire
phát tán propagation propagation
phạm trù category catégorie
phản bác (tr. chơi) objection objection
phản đối xứng (toán) antisymmetry, antisymmetric antisymétrie, antisymétrique
phản hồi feedback rétroaction, feedback
phản lợi ích disutility désutilité
phản lợi ích cận biên   marginal disutility   désutilité marginale
phản luận, phản bác (p.p.l) refutation, refutated réfutation, refuté(e)
phản xạ (toán) reflexivity, reflexive réflexivité, réflexif(ve)
pháp tuyến (toán) normal normale
phát hành issue (to), issue émettre, émission
phát tán diffusion diffusion
phát triển development développement
phát triển bền vững   sustainable (lasting) development   développement durable (soutenable)
phát triển kinh tế   economic development   développement économique
phân biệt đối xử discrimination discrimination
phân biệt đối xử bằng giá   price discrimination   discrimination par les prix
phân biệt hoá differentiation différenciation
phân biệt hoá sản phẩm   product differentiation   différenciation des produits
   phân biệt hoá theo chiều dọc   vertical differentiation   différenciation verticale
   phân biệt hoá theo chiều ngang   horizontal (lateral) differentiation   différenciation horizontale (latérale)
   phân biệt hoá theo không gian   spatial differentiation   différenciation spatiale
phân bổ allocation allocation
phân bổ hiệu quả   efficient allocation   allocation efficace
phân bổ thực hiện được   feasible allocation   allocation réalisable
phân bổ (tr. chơi) imputation imputation
phân định trade off arbitrage
phân đoạn segmentation segmentation
phân đôi dichotomy dichotomie
phân hoạch (toán) partition partition
phân loại, phân lớp (t.k.) taxonomy, clustering taxonomie
phân loại theo thứ bậc (t.k.) hierarchic classification classification hiérarchique
phân loại tự động (t.k.) automatic classification classification automatique
phân phối (phân bố) (t.k.) distribution loi, distribution
phân phối biên duyên (t.k)   marginal distribution   loi marginale
phân phối chuẩn (t.k.)   normal distribution   loi normale
phân phối chuẩn hoá (hay chuẩn tắc) (t.k.)   standard(ized) normal distribution   loi normale centrée et réduite
phân phối chuẩn (hai) nhiều chiều (t.k)   (bivariate) multivariate normal distribution   loi normale à (deux)   (plusieurs) dimensions
phân phối có điều kiện (t.k)   conditional distribution   loi conditionelle
phân phối đa thức (t.k)   multinomial distribution   loi multinomiale
phân phối đều (t.k)   uniform (rectangular) distribution   loi uniforme
phân phối đồng thời (t.k)   joint distribution   loi du couple (ou de l’ensemble) des variables
phân phối hai (nhiều)   bivariate (multivariate)   loi bidimensionnelle
   chiều (t.k)      distribution    (à plusieurs dimensions)
phân phối hình học (phân phối Pascal) (t.k)   geometric distribution (Pascal distribution)   loi géométrique (loi de Pascal)
phân phối khi bình phương (c2) với v bậc   chi-square distribution with v degree of freedom (d.f.)   loi du c2 à v degrés de liberté
phân phối liên tục một cách tuyệt đối (t.k)   absolutely continuous distribution   loi absolument continue
phân phối loga chuẩn (t.k)   log-normal distribution   loi log-normale
phân phối mẫu (t.k)   sample (sampling) distribution   distribution empirique
phân phối mũ (t.k)   exponential distribution   loi exponentielle
phân phối nhị thức (t.k)   binomial distribution   loi binomiale
phân phối nhị thức âm (t.k)   negative binomial distribution   loi binomiale négative
phân phối rời rạc (t.k)   discrete distribution   loi discrète
phân phối siêu bội (t.k)   hypergeometric distribution   loi hypergéométrique
phân phối tần số (t.k)   frequency distribution   distribution des fréquences
phân phối xác suất (t.k)   probability distribution   loi de probabilité
phân phối distribution répartition
phân phối thu nhập   income distribution   répartition du revenu
phân phối thu nhập theo chức năng   functional distribution of income répartition fonctionnelle du revenu
tái phân phối thu nhập   income redistribution   redistribution du revenu
phân số (toán) fraction fraction
phân tầng (t.k) stratification stratification
hậu phân tầng (t.k)   post stratification   post stratification
phân tích analysis analyse
phân tích chi phí-lợi thế, phân tích chi phí-lợi ích   cost-benefit analysis   analyse coût-avantage (ou coût-bénéfice)
phân tích chi phí-hiệu quả   cost-effectiveness analysis   analyse coût-eficacité
phân tích chính tắc (t.k.)   canonical analysis   analyse canonique
phân tích dữ liệu   data analysis   analyse des données
phân tích đầu vào đầu ra   input-output analysis (I/O)   analyse input-output (I/O)
phân tích độ nhạy cảm   sensitivity analysis   analyse de sensibilité
phân tích hệ thống   systemic analysis   analyse des systèmes
phân tích hiệp phương sai (t.k.)   covariance analysis   analyse de la covariance
phân tích hoạt động   activity analysis   analyse d’activités
phân tích liên ngành   interindustrial analysis   analyse interindustrielle
phân tích nhân tố (t.k.)   factorial analysis   analyse factorielle
phân tích nhiều chiều (t.k)   multivariate analysis, multidimensional analysis   analyse multidimensionnelle
phân tích nhiều tiêu chí   multicriteria analysis   analyse multicritère
phân tích (nhân tố) những thành phần chính (t.k)   (factorial) principal components analysis   analyse (factorielle) en composantes principales)
phân tích (nhân tố) những tuơng ứng (t.k)   (factorial) correspondence analysis analyse (factorielle) des correspondances
phân tích (nhân tố) những tuơng ứng bội (t.k)   (factorial) multiple correspondence analysis analyse (factorielle) des correspondances multiples
phân tích phân biệt (t.k.)   discriminant analysis   analyse discriminante
phân tích phổ (t.k)   spectral analysis   analyse spectrale
phân tích phương sai (t.k)   analysis of variance (ANOVA)   analyse de la variance (ANOVA)
phân tích thăm dò dữ liệu (t.k)   exploratory data analysis (EDA)   analyse exploratoire des données (AED)
phân tích theo lớp cắt cùng thời (k. trắc)   cross-section(al) analysis analyse en coupes instantatnées (ou en coupes transversales ou en coupes temporelles)
phân tích (toán) decomposition décomposition
phần còn lại của thế giới (tkqg.) rest of the world (RoW) reste du monde
phần phụ đại số (của phần tử trong ma trận) cofactor cofacteur
phần tử (toán) element élément
phần tử đồng nhất (toán)   identical element   élément identique
phần tử rời nhau (toán)   disjoint elements   éléments disjoints
phần tử trung hoà (toán)   neutral element   élément neutre
số phần tử (toán)   cardinal (Card)   Cardinal (Card)
phần trong (toán) interior intérieur
phép chiếu (toán) projection projection
phép khử lặp (tr. chơi) élimination par itération, élimination successive
phép thử (t.k.) trial épreuve
phép tính (toán) calculus calcul
phép tính biến phân (toán)   calculus of variations   calcul des variations
phép tính những vui thích và những nhọc nhằn pleasure and pain calculus calcul des plaisirs et des peines
phép tịnh tiến (toán) translation translation
phi chính thống hetertodoxy (ies), hetererodox hétérodoxie, hétérodoxe
phi hiệu quả inefficiency inefficience
phi hiệu quả động   dynamic inefficiency inefficience dynamique
phi quy định hoá deregulation déréglémentation
phi tập trung hoá decentralization décentralissation
phi thời vụ hoá (t.k.) deseasonnalization (or seasonnal adjustment) désaisonnalisation
phi trung gian hoá disintermediation désintermédiation
phí kì hạn (tc.) forward premium report
phiếm hàm (toán) functional fonctionnelle
phòng hậu kiểm back office post marché, back office
phòng hộ (tc.) hedge, hedging couverture
phòng hộ chéo (tc.)   cross-hedging   couverture croisée
quỹ phòng hộ (tc.)   hedge fund   fond de couverture
phòng thanh lí bù trừ clearing house chambre de compensation
phòng thị trường front office salle des marchés
phỏng đoán conjecture, conjectural conjecture, conjectural(e)
biến thiên phỏng đoán   conjectural variations variations conjecturales
phỏng đoán duy lí   rational conjecture   conjecture rationnelle
phối hợp, điều phối coordination coordination
thất bại của việc phối hợp   coordination failure   défaut (échec) de coordination
phủ định negation négation
phụ cấp thâm niên seniority premium prime d’ancienneté
phụ thuộc tuyến tính (toán) linearly dependent linéairement dépendant
phụ thuộc vào lộ trình path dependent dépendance par rapport au chemin (parcouru), contrainte de sentier
phúc lợi welfare bien être
phúc lợi xã hội   social welfare   bien être social
phức hợp complexity complexité
phương án (q.h.) alternative alternative
phương pháp bộc lộ chiến lược (tr. chơi) strategy method méthode de révélation des stratégies
phương pháp luận methodology méthodologie
phương pháp luận cá thể (chủ biệt) methodological individualism individualisme méthodologique
phương pháp luận tổng thể (chủ toàn) holism holisme
phương pháp Taylor taylorism taylorisme
phương sai (t.k) variance variance
phương sai của sai số khác nhau (k. trắc)   heteroscedasticity    hétéroscédasticité
phương sai của sai số giống nhau (k. trắc)   homoscedasticity   homoscédasticité
phương sai mẫu (t.k)   sample (sampling) variance   variance empirique
phương thức điều tiết mode of regulation mode de régulation
phương thức sản xuất (ktm) mode of production mode de production
phương tiện trao đổi moyen d’échange medium of exchange
phương trình equation équation
phương trình cấu trúc (k.tr.)   structural equation   équation structurelle
phương trình chuẩn (t.k.)   normal equations   équations normales
phương trình đệ quy   recursive equation   équation récursive
phương trình đồng thời   simultaneous equations   équations simultanées
phương trình hành vi   behavioral equation   équation de comportement
phương trình kế toán (k. trắc)   accounting equation   équation comptable
phương trình rút gọn (của một mô hình) (k. trắc)   reduced equation (of a model)   équation réduite (d’un modèle)
phương trình trao đổi   equation of exchange   équation des échanges
phương trình trạng thái   state equation   équation d’état
phương trình truy hồi tuyến tính [sai phân hữu hạn] (toán)   linear difference equation   équation de récurrence [équation aux différences finies] linéaire
phương trình vi phân (toán)   differential equation   équation différentielle
phương trình vi phân tuyến tính (toán)   linear differential equation   équation différentielle linéaire
profin (toán) profile profil

Q

quả cầu (toán) ball boule
quá trình process processus
quá trình dừng (t.k.)   stationary process   processus stationnaire
quá trình điều hoà (t.k.)   harmonic process   processus harmonique
quá trình ergodic (t.k.)   ergodic process   processus ergodique
quá trình khuếch tán (toán)   diffusion process   processus de diffusion
quá trình ngẫu nhiên (t.k.)   stochastic (random) process   processus aléatoire (stochastique)
quá trình ngẫu nhiên (không) dừng (t.k.)   (non) stationary stochastic process   processus aléatoire (non) stationnaire
quá trình thuần tuý ngẫu nhiên (t.k.)   white noise process   processus purement aléatoire
quá trình xu thế dừng tất định (k. trắc) trend stationary process (TSP)   processus stationaire à tendance déterministe
quá trình xu thế dừng sai phân (k. trắc) difference stationary process (DSP)   processus stationaire à tendance stochastique
“quan điểm của Kho bạc” “Treasury View” “Treasury View”
quan hệ đối xứng (toán) symmetric relation relation symétrique
quan hệ hai ngôi (toán) binary relation relation binaire
quan hệ không phản xạ (toán) irreflexive relation relation irréflexive
quan hệ không tuần hoàn (phi cyclic, phi chu trình) (toán) acyclic relation relation acyclique
quan hệ khống chế domination relation relation de domination
quan hệ loại trừ (q.h.) exclusion relation relation d’exclusion
quan hệ phản đối xứng (toán) antisymmetric relation relation antisymétrique
quan hệ phản xạ (toán) reflexive relation relation réflexive
quan hệ sản xuất relations of production rapports de production
quan hệ sở thích preference relation relation de préférence
quan hệ thứ bậc hierarchical relation relation hiérarchique
quan hệ thứ tự (toán) order(ing) relation relation d’ordre
quan hệ thứ tự bộ phận (toán)   relation of partial order   relation d’ordre partiel
quan hệ thứ tự toàn phần (đầy đủ) (toán)   total order relation   relation d’ordre total (complète)
quan hệ tương đương (toán)   equivalence relation   relation d’équivalence
quan liêu bureaucracy, bureaucrat, bureaucratic bureaucratie, bureaucrate, bureaucratique
quan trắc (t.k.) observation observation
quản lí management gestion
quản lí danh mục đầu tư (chứng khoán)   portfolio management   gestion de portefeuille
quản lí ngoại hối   exchange control   contrôle des changes
quản lí tiền mặt   cash management   gestion de trésorerie
quán tính (toán) inertia inertie
quảng cáo advertising publicité
quày mua trên thị trường thương mại điên tử market place plate-forme de commerce électronique
quy định cẩn trọng prudential rules règles prudentielles
quy định hoá regulation réglémentation
quy hoạch (q.h.) programming, program programmation, programme
quy hoạch động (q.h.)   dynamic programming   programmation dynamique
quy hoạch hiệu quả (q.h.)   efficient program   programme efficient
quy hoạch lịch (q.h.)   scheeduling   ordonnancement
quy hoạch lồi (q.h.)   convex programming   programmation convexe
quy hoạch ngẫu nhiên (q.h.)   stochastic programming   programmation stochastique
quy hoạch phi tuyến (q.h.)   non linear programming   programmation non linéaire
quy hoạch số nguyên (q.h.)   integer programming   programmation en nombres entiers, programmation en variables discrètes
quy hoạch thực hiện được (q.h.)   attainable program   programme réalisable
quy hoạch toàn phương (q.h.)   quadratic programming   programmation quadratique
quy hoạch toán học (q.h.)   mathematical programming   programmation mathématique
quy hoạch tổ hợp (q.h.)   combinatorial programming   programmation combinatoire
quy hoạch tuyến tính (q.h.)   linear programming   programmation linéaire
quy hoạch lãnh thổ aménagement du territoire regional policy
quy luật law loi
quy luật cầu    law of demand   loi de la demande
quy luật cung cầu    law of supply and demand   loi de l’offre et de la demande
quy luật một giá    law of one price   loi du prix unique
quy luật sắt của tiền công    iron law of wages   loi d’airain des salaires
quy luật tiêu trường (quy luật Say)    Say’s law, law of markets   loi des débouchés (loi de Say)
quy nạp induction induction
quy tắc rule règle
quy tắc công cụ   instrument rule   règle instrumentale
quy tắc của người thận trọng (t.c.)   prudent man rule   règle de l’homme prudent
quy tắc định giá bằng những thành phần hữu hiệu (ECPR) efficient component pricing rule (ECPR)   règle de tarification par des composants efficaces (ECPR)
quy tắc (ra quyết định theo) đa số   majority (decision) rule   règle (de décision) à la majorité, règle majoritaire
quy tắc hạn mức   rationing rule   règle de rationnement
quy tắc ngầm   rules of thumb   règles implicites
quy tắc ngừng   stoping rule   règle d’arrêt
quy tắc thao túng được   manipulable rule   règle manipulable
quy tắc vàng   golden rule   règle d’ or
quy ước convention convention
quỹ fund fonds
quỹ cho vay   loanable fund   fonds prêtables
quỹ đầu cơ (tc.)   hedge funds   fonds spéculatifs
quỹ đầu tư   investment trust fund   fonds (commun) de placement
quỹ hỗ tương đầu tư   mutual fund   fonds mutuels (de placement)
quỹ   tiền công   wage fund   fonds des salaires
quỹ lương hưu   pension fund   fonds de pension
quỹ đạo trajectory trajectoire
quỹ tích (toán) (geometrical) locus lieu géométrique
quốc hữu hoá nationalization nationalisation
quyền rights droits
quyền con người   human rights   droits de l’homme
quyền gây ô nhiễm   pollution rights   droits à polluer
quyền rút vốn đặc biệt   special drawing rights (SDR)   droits de tirage spéciaux (DTS)
quyền sở hữu   property rights   droits de propriété
quyền tự nhiên   natural right   droit naturel
quyền chọn (tc.) option option
quyền chọn bán (tc.)   put option   option de vente, put option
quyền chọn mua (tc.)   call option   option d’achat, call option
quyền chọn ngoại lai (tc.)   exotic option   option exotique
quyền chọn số hoá (tc.)   digital option   option digitale
quyền chọn với rào cản (tc.)   barrier option   option à barrière
thực hiện quyền chọn (tc.)   exercice of the option   levée (exercice) de l’option
quyền hành, quyền uy authority autorité
quyền rút vốn đặc biệt special drawing right (SDR) droit de tirage spécial (DTS)
quyền số (t.k.) weight poids
quyền số hoá (t.k.) weighting pondération
quyết định decision décision
   quyết định đầu tư    capital budgeting decision    décision d’investissement
   quyết định kép    dual decision    décision duale
   lí thuyết ra quyết định    decision theory    théorie de la décision
trợ giúp ra quyết định    decision-aid    aide à la décision
quyết định luận determinism déterminisme
quyết toán tổng theo thời gian thực (hệ thống) real time gross settelment (RTGS) système de paiement à règlement brut en temps réel

R

ràng buộc constraint contrainte
ràng buộc cảm nhận được   perceived constraint   contrainte perVues
ràng buộc động viên   incentive constraint   contrainte d’incitation
ràng buộc khả năng   capacity constraint   contrainte de capacité
ràng buộc tham gia   participation constraint   contrainte de participation
ràng buộc ngân sách   budget constraint   contrainte budgétaire
ràng buộc ngân sách cứng   hard budget constraint   contrainte budgétaire dure
ràng buộc ngân sách mềm   soft budget constraint   contrainte budgétaire molle
rào cản gia nhập (thị trường) barriers to entry barrières à l’entrée
răn đe (tr. ch.) deterrence menace
rẽ nhánh (toán) bifurcation bifurcation
rò rỉ leakage, leak out fuite
rổ của người nội trợ shopping basket panier de la ménagère
rổ sản phẩm bundle (basket) of goods panier de biens
rớt giá dầu lửa reverse oil shock, oil price collapse (oil price slump) contre-choc pétrolier
rủi ro risk risque
rủi ro chủ quyền (t.c.)   sovereign risk   risque souverain
rủi ro đạo đức   hazard moral   risque moral, aléa moral
rủi ro đa dạng hoá được (t.c.)   diversifiable risk   risque diversifiable
rủi ro hệ thống (t.c.)   systematic risk, systemic risk   risque de système, risque systémique
rủi ro quốc gia (t.c.)   country risk   risque-pays
rủi ro thị trường (t.c.)   market risk   risque de marché
rủi ro xã hội   social risk   risque social

S

sa thải lay-off licenciement
sách bí quyết kĩ thuật book of blueprints livre de technique
sai biệt, chênh lệch differential différentiel(le), écart
sai biệt (chênh lệch) lạm phát   inflation gap, inflation differential   écart d’inflation, différentiel d’inflation
sai lầm chỉ định (k.trắc) specification error (or mis-speciffication) erreur de spécification
sai lầm loại một (hai) (t.k) error of first (second) kind erreur de première (seconde) espèce
sai sót (t.k.) errors and omissions (E & O) erreurs et omissions
ngoại trừ các sai sót (t.k.)    errors and omissions excepted (E & OE)    sauf erreurs et omissions
sai số (t.k.) error erreur
sai số bình phương trung bình (t.k.)   mean square error   erreur quadratique moyen
sai số chọn mẫu (t.k.)   sampling error   erreur d’ échantillonage
sai số đo đạc (t.k.)   measurement error, non sampling measure   erreur de mesure
sai số trung bình (t.k.)   mean error   erreur moyenne
sai số tuyệt đối trung bình (t.k.)   mean absolute error   erreur moyenne absolue
san bằng tỉ suất lợi nhuận (ktm.) equalization of the rate of profit péréquation du taux de profit
san bằng (t.k.) smoothing lissage, ajustement
san bằng mũ (t.k)   exponential smoothing   ajustement linéaire
san bằng tuyến tính (t.k)   linear smoothing   lissage exponentiel
sàn floor plancher
sản phẩm goods, product bien(s), produit
sản phẩm bổ trợ (bổ sung)   complement (complementary product)   complément, (produit) bien complémentaire
sản phẩm cấp thấp   inferior product bien inférieur
sản phẩm cận biên   marginal product produit marginal
sản phẩm cận biên của lao động   marginal product of labour (MPL) produit marginal du travail (PMT)
sản phẩm cận biên của tư bản   marginal product of capital (MPC) produit marginal du capital (PMC)
sản phẩm câu lạc bộ   club goods bien de club
sản phẩm chung   commons, common pool resources biens communs, biens en commun
sản phẩm có điều kiện   contingent goods bien conditionnel (ou contingent)
sản phẩm cơ bản   basic product (commodity) bien fondamental
sản phẩm công cộng   public goods bien public
sản phẩm công cộng không thuần tuý   impure public goods bien public impur
sản phẩm công cộng thuần tuý   pure public goods bien public pur
sản phẩm đồng nhất   homogeneous product produit homogène
sản phẩm hao mòn   fungible goods biens fongibles
sản phẩm hiện vật cận biên   marginal physical product produit marginal physique
sản phẩm kết hợp   joint products produits joints
sản phẩm không cơ bản   non basic product (commodity) bien non fondamental
sản phẩm khuyến dụng   merit goods bien tutélaire (sous tutelle), bien méritoire
sản phẩm kiểm tra   search goods biens d’inspection
sản phẩm (không) loại trừ   excludable (non) goods biens (non) excludables
sản phẩm phân biệt hoá   differentiated product produit différencié
sản phẩm tập thể   common-pool goods bien collectif
sản phẩm thay thế   substitute substitut, bien (produit) substitut
sản phẩm thuần   net product   produit net
sản phẩm thử nghiệm   experience goods biens d’expérimentation
sản phẩm thước đo   numéraire   numéraire
sản phẩm trang thiết bị, tư liệu sản xuất (t.k.)   producer durables, capital goods biens d’équipement
sản phẩm trung gian   intermediate goods   biens intermédiaires
sản phẩm tư bản   capital goods   biens de capital
sản phẩm tư nhân   private goods   sản phẩm vị thế
sản phẩm vị thế   positional goods   bien privé
sản xuất production, output production
sản xuất đại trà   mass production   production de masse
sản xuất hàng hoá (ktm.)   commodity production   production de marchandises
sản xuất kết hợp   joint production   production jointe
sản xuất sát sao nhất   lean production   production au plus juste
sản xuất theo đường vòng, sản xuất gián tiếp   roundaboutness   détour de production
sản xuất thừa (ktm.)   overproduction   surproduction
sản xuất thực hiện được   feasible production   production réalisable
sản xuất tiềm năng   potential output   production potentielle
tập sản xuất   production set   ensemble de production
sẵn sàng chấp nhận willingness to accept consentement à recevoir
sẵn sàng chi trả willingness to pay consentement à payer
sao lãng nhẹ benign neglect négligence bienveillante
sáp nhập và thu thập merger and acquisition fusion et acquisition
sắp xếp arrangement arrangement, classement
siêu cộng tính (toán) superadditivity, superadditive superadditivité, superadditif(ve)
siêu phẳng (toán) hyperplane hyperplan
siêu phẳng tách (toán)   separating hyperplane   hyperplan séparateur
siêu phẳng tựa (toán)   supporting hyperplane   hyperplan d’appui
siêu trò chơi (tr. chơi) super game super jeu
siêu trung lập (tính) super neutrality super neutralité
sinh thái học ecology écologie
so sánh cùng kì (t.k.) change glissement
so sánh cùng năm trước (t.k.)   year on year change, change on year earlier, 12-month change   glissement annuel
so sánh cùng quý trước (t.k.)   quarter on quarter change, change on quarter earlier   glissement trimestriel
so sánh cùng tháng trước (t.k.)   month on month change, change on month earlier   glissement mensuel
so sánh động dynamics statics statique dynamique
so sánh liên cá nhân (giữa các cá nhân với nhau) interpersonal comparisons comparaisons interpersonnelles
so sánh tĩnh comparative statics statique comparative
song ánh (toán) bijection bijection
sổ lệnh (t.c.) specialist’s book carnet d’ordres
số ảo (toán) imaginary number nombre imaginaire
số chia divisor diviseur
số dư (t.k.) residue, residual résidu, residuel
số dư đệ quy (k.trắc)   recursive residuals    résidus recursifs
số dư mô phỏng (k.trắc)   simulated residuals    résidus simulés
số dư tổng quát hoá (k.trắc)   generalised residuals    résidus généralisés
vectơ số dư BLUS (tuyến tính, không chệch, tốt nhất với một ma trận hiệp phương sai vô hướng) (k.trắc)   BLUS (best linear unbiased scalar) residual vector   vecteur des résidus BLUS (linéaire, non biaisé le meilleur avec une matrice scalaire des variances-covariances)
số giả ngẫu nhiên (t.k) pseudorandom numbers nombre pseudoaléatoire
số hạng (toán) term terme
số kết, số cân đối balance solde
số kết đối ngoại, số kết ngoại thương   external balance   solde extérieur
số mũ (toán) exponent exposant
số ngẫu nhiên (t.k) random number nombre au hasard, nombre aléatoire
số nhân multiplier multiplicateur
số nhân ngoại thương   foreign trade multiplier   multiplicateur du commerce extérieur
số nhân nhập khẩu   export multiplier   multiplicateur des exportations
số nhân tiền gởi   deposit multiplier   multiplicateur de dépôts
số nhân tiền tệ   money multiplier   multiplicateur de base monétaire
số nhân tín dụng   credit multiplier   multiplicateur du crédit
số nhân xuất khẩu   export multiplier   multiplicateur des importations
số phức (toán) complex number nombre complexe
số phức liên hợp (toán) conjugate complex numbers nombres complexes conjugés
số thực (toán) real number nombre réel
sốc shock choc
sốc công nghệ    technological shock   choc technologique
sốc dầu lửa    oil shock [US], petroleum shock [UK]   choc pétrolier
sốc không được dự kiến    unancipated shock   choc non anticipé
sốc năng suất    productivity shock   choc de productivité
sốc thực tế    real shock   choc réel
sốc tiền tệ    monetary shock   choc monétaire
sơ đồ pha phase diagram diagramme de phase
sở hữu ownership, property propriété
sở hữu bản thân    self ownership   propriété de soi
sở hữu Nhà nước   state ownership   propriété d’état
sở hữu tập thể   collective ownership   propriété collective
sở hữu trí tuệ   intellectual property   propriété intellectuelle
sở hữu tư nhân   private ownership   propriété privée
sở thích, ưa thích preference préférence
đảo ngược sở thích   preference reversal   renversement des préférences
sở thích bộc lộ   revealed preferences   préférences révélées
sở thích mạnh   strong preferences   préférences fortes
sở thích trơn   smooth preferences   préférences lisses
sở thích trung gian   intermediate preferences   préférences intermédiares
sở thích từ điển   lexicographic preferences   préférences lexicographiques
sở thích yếu   weak preferences   préférences faibles
sở thích xã hội   social preference   préférence sociale
tính lồi của sở thích   convexity of preference   convexité des préférences
sử dụng/nguồn (tkqg.) uses/resources emplois/ressources
sử dụng trung thực fair use usage loyal
sử trắc học cliometry cliométrie
sự kiện cách điệu hoá stylised facts faits stylisés
sức ì inertia inertie
sức lao động (ktm.) labour power force de travail
sức mạnh độc quyền monopoly power pouvoir de monopole
sức mạnh thị trường market power pouvoir de marché
sức mạnh thương thảo bargaining power pouvoir de négociation
sức mua purchasing power, real income pouvoir d’achat
suy luận (t.k) inference (tial) inférence (tiel)
suy thoái recession, depression, slump récession, dépression

T

tác động incidence incidence
tác động của thuế   tax incidence   incidence fiscale
tác động kinh tế (của thuế)   economic incidence   incidence économique
tác động ngân sách cân đối (của thuế)   balanced-budget incidence   incidence de budget équilibré
   tác động pháp luật (của thuế)   statutory incidence   incidence légale (formelle)
   tác động phân biệt (của thuế)   differential incidence   incidence différentielle
   tác động trong không gian (của thuế)   spatial incidence   incidence spatiale
   tác động tuyệt đối (của thuế)   absolute incidence   incidence absolue
tác nhân agent agent
tác nhân tiêu biểu   representative agent   agent représentatif
tách biệt disembeddedness désencastrement
tách những tập (hợp) lồi (định lí) separation of convex (theorem) séparation des convexes (théorème de)
tai biến (toán) catastrophe catastrophe
tài chính finance finance
tài chính công   public finance   finance publique
tài chính doanh nghiệp   corporate finance   finance d’entreprise (ingénierie financière)
tài chính hành vi   behavioral finance   finance comportementale
tài chính quốc tế   international finance   finance internationale
tài khoản account compte
tài khoản di sản, bảng cân đối tài sản (tkqg.)   balance sheets   compte de patrimoine
tài khoản giao dịch (tkqg.)   transactions account   compte des transactions
tài khoản hàng quý (tkqg.)   quarterly accounts   comptes trimestriels
tài khoản hiện hành (tkqg.)   current account   compte courant
tài khoản khu vực (tkqg.)   sector account   compte de secteur
tài khoản môi trường   environmental accounting   comptabilité environnementale
tài khoản quốc gia   national accounts   comptes nationaux
tài khoản sản xuất (tkqg.)   production account   compte de production
tài khoản sử dụng thu nhập (tkqg.)   use of income account   compte d’utilisation du revenu
tài khoản tạo thu nhập (tkqg.)   generation income account   compte d’exploitation
tài khoản tích luỹ (tkqg.)   acccumulation account compte d’accumulation
tài khoản vãng lai   current account   compte courant
tài khoản vệ tinh (tkqg.)   satellite account   compte satellite
tài nguyên chung common-pool resource ressource commune
tài nguyên có thể cạn kiệt exhaustible resources ressources épuisables
tài nguyên (không) tái sinh được (non) renewable resources ressources (non) renouvelables
tài nguyên thiên nhiên natural resources ressources naturelles
tài sản asset actif, actif patrimonial
tài sản cố định (tkqg)   fixed asset   actif fixe
tài sản cơ sở (t.c.)   underlying asset   actif support, sous-jacent
tài sản hữu hình   tangible asset   actif corporel (matériel, physique)
tài sản lưu động   liquid asset   actif circulant (disponible)
tài sản phi tài chính (tkqg)   non-financial asset   actif financier
tài sản tài chính (tkqg)   financial asset   actif non financier
tài sản thiên nhiên   natural asset   actif naturel
tài sản vô hình   intangible asset   actif incorporel (immatériel)
tài trợ financing financement
nguồn tài trợ   financing source   source de financement
tài trợ công cộng   public financing   financement public
tài trợ Nhà nước   State financing   financement par l’état
tài trợ tư nhân   private financing   financement privé
tái tài trợ   refinancing   refinancement
tái chuyển đổi kĩ thuật reswitching retour (ou résurgence) des techniques, “réaiguillage”
tái sản xuất reproduction reproduction
sơ đồ tái sản xuất (ktm)   scheme of reproduction   schémas de reproduction
tái sản xuất giản đơn (ktm)   simple reproduction   reproduction simple
tái sản xuất mở rộng (ktm)   expanded reproduction   reproduction élargie
tạo sinh tiền tệ money creation création monétaire
tăng tốc acceleration accélération
tăng trưởng growth croissance
tăng trưởng bền vững   sustainable growth   croissance durable, croisance soutenable
tăng trưởng cân bằng   balanced growth   croissance équilibrée, croissance d’équilibre
tăng trưởng đều đặn   steady-state growth   croissance à taux constant (ou à taux régulier), croissance d’état régulier
tăng trưởng nghèo hoá   immiserizing growth   croissance appauvrissante
tăng trưởng nội sinh   endogenous growth   croissance endogène
tăng trưởng theo chiều rộng   extensive growth   croissance extensive
tăng trưởng theo chiều sâu   intensive growth   croissance intensive
tăng trưởng tiềm tàng   potential growth   croissance potentielle
tăng trưởng tối ưu   optimal growth   croissance optimale
tâm (toán) center centre
tâm lí trắc học psychometry, psychometrics psychométrie
tân cổ điển neoclassic (al) néoclassique
tân keynesian neokeynesian néokeynesien
tân ricardian neoricardian néoricardien
tân thể chế neoinstitutionalist néoinstitutionaliste
tân walrasian neowalrasian néowalrasian
tần số (t.k) frequency fréquence
tần suất (t.k.) relative frequency fréquence relative
tầng (t.k.) stratum, strata strate, strates
tập (hợp) (toán) set ensemble
tập (hợp) đóng (toán)   closed set   ensemble fermé
tập (hợp) mặc cả (tr. chơi)   bargaining set   ensemble de marchandage (négociable)
tập (hợp) mờ (toán)   fuzzy set   ensemble flou
tập (hợp) mở (toán)   open set   (ensemble) ouvert
tập (hợp) ổn định (tr. chơi)   stable set   ensemble stable
tập (hợp) phân bổ (tr. chơi)   imputation set   ensemble des imputations
tập (hợp) rời (toán)   disjoint set   ensemble disjoint
tập (hợp) sản xuất   production set   ensemble de production
tập (hợp) thông tin (tr. chơi)   information set   ensemble d’information
tập (hợp) thực hiện được   attainable set   ensemble réalisable
tập (hợp) tiêu dùng   consumption set   ensemble de consommation
tập (hợp) trống, tập (hợp) rỗng (toán)   empty set   ensemble vide
tập (hợp) trù mật (toán)   dense set   ensemble dense
tập huấn learning apprentissage
tập tính học ethology éthologie
tập trung hoá centralization centralisation
tẩu thoát vốn capital flight exode des capitaux
tha hoá (ktm.) alienation aliénation
tham số (toán) paramater paramètre
tham số cấu trúc (k.trắc)   structural paramater   paramètre structurel
thanh khoản liquidity(ies) liquidité(s)
thanh khoản quốc tế   international liquidity   liquidités internationales
thành phần chính (t.k) principal components composante principales
thành phố vệ tinh edge city ville satellite
thành tích performance performance
tháp (t.k.) pyramid pyramide
tháp tuổi (d.s.)   age pyramid   pyramide des âges
thay thế liên thời gian intertemporal substitution substitution intertemporelle
thay thế nhập khẩu import substitution substitution aux importations
thay thế thô gross substitution substituabilité brute
thăng bằng (tr. chơi) balancedness balancement
thặng dư surplus surplus, excédent
thặng dư bù   compensated surplus   surplus compensé
thặng dư của người sản xuất   producer’s surplus   surplus du producteur
thặng dư của người tiêu dùng   consumer’s surplus   surplus du consommateur
thặng dư thương mại   trade surplus   excédent commercial
Thặng dư sản xuất (gộp) (tkqg.) Gross Operating Surplus Excédent brut d’exploitation (EBE)
thâm hụt deficit déficit
tài trợ thâm hụt   deficit financing   financement du déficit
thâm hụt cấu trúc   structural deficit   déficit structurel
thâm hụt chu kì   cyclical deficit   déficit chronique
thâm hụt công cộng   public deficit   déficit public
thâm hụt ngân sách   budget deficit   déficit budgétaire
thâm hụt thương mại   trade deficit, trade gap   déficit commercial
thâm niên seniority ancienneté
thất nghiệp unemployment chômage
thất nghiệp cấu trúc   structural unemployment   chômage structurel
thất nghiệp cổ điển   classical unemployment   chômage classique
thất nghiệp công nghệ   technological unemployment   chômage technologique
thất nghiệp dai dẳng   persistent unemployment   chômage persistant
thất nghiệp keynesian   keynesian unemployment   chômage keynésien
thất nghiệp không tự nguyện (miễn cưỡng)   involuntary unemployment   chômage involontaire
thất nghiệp kĩ thuật (t.k.)   idle status   chômage technique
thất nghiệp ma sát   frictional unemployment   chômage frictionnel
thất nghiệp trá hình   hidden (disguished) (concealed) unemployment   chômage déguisé
thất nghiệp thời vụ   seasonal unemployment   chômage saisonnier
thất nghiệp tự nguyện   voluntary unemployment   chômage volontaire
thoát khỏi thất nghiệp (t.k.)   unemployment status   sortie du chômage
thất thường, dễ thay đổi volatility, volatile volatilité, volatile
thèm muốn envy envie
thể (toán) corps, corpus corps
thể chế institution institution
thể chế học thesmology thesmologie
thể chế không vì lợi phục vụ hộ gia đình (tkqg.) nonprofit institutions serving households (NPISHs) institutions sans but lucratif au service des ménages (ISBL)
thế giới thứ ba third world tiers-monde
thế hệ generation génération
thế hệ đan chéo   overlapping generations   générations imbriquées
thế hệ tư bản (mô hình)   vintage (model)   générations de capital (modèle à)
thế lưỡng nan (đôi ngả) dilemma dilemme
thế lưỡng nan của người du lịch (tr. chơi)    traveler’s dilemma dilemme du voyageur
thế lưỡng nan của người tù (tr. chơi)    prisoners’ dilemma   dilemme du prisonnier
thế lưỡng nan lặp lại của người tù (tr. chơi)    repeated prisoners’ dilemma   dilemme du prisonnier répété
thế lưỡng nan liên tiếp của người tù (tr. chơi)   sequential prisoners’dilemma   dilemme du prisonnier séquentiel
thế lưỡng nan xã hội (tr. chơi)   social dilemma   dilemme social
thế vị (toán) potential potentiel
thi đấu (tr.chơi) tournament tournoi
thiết kế cơ chế (lí thuyết) implementation theory, theory of mechanism design théorie de l’implémentation
thị giá vốn cổ phần share capital market value capitalisation boursière
thị hiếu taste goût
thị phần market share part de marché
thị trường market marché
lực của thị trường   market forces   forces du marché
thất bại (khuyết tật) của thị trường   market failures   défaillances (échecs) du marché
thất bại (khuyết tật) phi thị trường   non market failures   défaillances (échecs) hors marché
thị trường bên ngoài   external market   marché externe
thị trường cạnh tranh   competitive market   marché concurrentiel
thị trường cầm cố   mortgage market   marché hypothécaire
thị trường cân bằng   cleared market   marché apuré
thị trường chợ đen   black market   marché noir
thị trường chứng khoán   stock exchange, stock market   bourse, marché des titres
thị trường chứng khoán phái sinh   derivative market   marchés dérivés
thị trường cổ phiếu   share market   marché des actions
thị trường đang nổi lên   emerging market   marché émergent
thị trường đánh đu   swing market   marché en balancement
thị trường đấu giá   auction market   marché aux enchères
thị trường đầy đủ   complete market   marché complet
thị trường đứt gãy   fractal market   marché fractal
thị trường giao ngay   spot market   marché au comptant
thị trường hai mặt, thị trường lưỡng diện   two-sided market   marché biface
thị trường hữu hiệu   efficient market   marché efficace
thị trường kết cặp   matching market   marché d’appariement
thị trường khả thi, thị trường lâu bền   viable market   marché viable
thị trường khách hàng   customer market   marché de clientèle
thị trường không chính thức (thoả thuận) (t.c.)   over-the-counter market (OTC market)   marché de gré à gré, marché hors côte
thị trường không có ma sát   frictionless market   marché sans frictions
thị trường không đầy đủ   incomplete market   marché incomplet
thị trường khổng lồ   macro market   mega marché
thị trường kì hạn   forward (futures) market   marché à terme
thị trường lao động   labour market   marché du travail
thị trường lao động bên ngoài   external labour market   marché externe du travail
thị trường lao động nội bộ   internal labour market   marché interne du travail
thị trường lưỡng phân   dual market   marché dual
thị trường ngoại hối   foreign exchange market   marché des changes
thị trường ngoại hối kì hạn   forward exchange market   marché des changes à terme
thị trường người bán   sellers’ market   marché de vendeurs
thị trường người mua   buyers’ market   marché d’acheteurs
thị trường nước ngoài   foreign market   marchés extérieurs
thị trường phái sinh về nguyên liệu   futures raw material   marchés dérivés de matières premières
thị trường sản phẩm và dịch vụ   goods and services market   marché de biens et services
thị trường sơ cấp (cấp một) (t.c.)   primary market   marché primaire
thị trường tài chính   financial market   marché financier
thị trường thích đáng   relevant market   marché pertinent
thị trường thứ cấp (cấp hai) (t.c.)   secondary market   marché secondaire
thị trường tiền tệ   money market   marché monétaire
thị trường tiền tệ quốc tế   international money market (IMM)   marché monétaire international
thị trường tranh chấp được   contestable market   marché contestable
thị trường trái phiếu   bond market   marché obligataire
thị trường trong nước   domestic market   marché intérieur
thị trường tự do   free market   marché libre
thị trường vốn   capital markets   marchés de capital
thích đáng (tính) (tr. chơi) properness pertinence
thiên nhiên (tr. chơi) nature nature
thiết kế tài chính tổng hợp financial ingeeniring ingénierie financière
thiết kế thị trường market design ingénierie de marché
thiếu hụt shortage pénurie
thiểu tiêu dùng underconsumption sous-consommation
thoả đáng, “thoả mãn” “satisficing”, “satisfaction”, “raisonnable” “satisficing”
thoả hiệp compromise compromis
thoả thuận lãi suất định trước trả sau (t.c.) (FRA) forward rate agreement (FRA) garantie de taux (FRA)
thoả thuận mua lại (fin.) repo (repurchase agreement) pension
thoả thuận tập thể collective agreement convention collective
thông đồng collusion, collusive collusion, collusif(ve)
thông đồng ngầm   tacit collusion   collusion tacite
thông minh nhân tạo artificial intelligence intelligence artificielle
thông tin information information
thông tin đầy đủ   complete information information complète
thông tin hoàn hảo   perfect information information parfaite
thông tin không đầy đủ   incomplete information information incomplète
thông tin không đối xứng   asymetric(al) information assymétrie d’information
thông tin không hoàn hảo   imperfect information information imparfaite
thông tin riêng   private information information privée
thông tin theo dây chuyền   informational cascade   cascade informationnelle
thống kê học (t.k.) statistics statistique
thống kê đủ (t.k.)   sufficient statistics   résumé exhaustif
thống kê hộ tịch (t.k.)   vital statistics   statistique d’état-civil
thống kê không gian (t.k.)   spatial statistics   statistique spatiale
thống kê kinh tế (t.k.)   economic statistics   statistiques économiques
thống kê mô tả (t.k.) descriptive statistics   statistique descriptive
thống kê (phi) tham số (t.k.)   (non) parametric statistics   statistique (non) paramétrique
thống kê toán học (t.k.)   mathematical statistics   statistique mathématique
thời gian hoàn vốn pay-out (pay-back) time (period) temps de récupération
thời gian lao động xã hội cần thiết (ktm.) socially necessary labour time temps de travail socialement nécessaire
thời hoàng kim golden age âge d’or
thời lượng duration durée
thời vụ (tính) seasonality saisonnalité
thu hẹp (toán) restriction restriction
thu hoạch (tr. ch.) gain gain
thu hoạch kì vọng (tr.ch.)   expected gain   espérance de gain (gain espéré)
thu nhập income revenu
thu nhập bù   compensated income    revenu compensé
thu nhập căn bản, chu cấp phổ cập   basic income    allocation universelle
thu nhập (không) chịu thuế   (non) taxable income    revenu (non) imposable
thu nhập danh nghĩa   nominal (money) income    revenu nominal (monétaire)
thu nhập hỗn hợp (tkqg)   mixed income    revenu mixte
thu nhập khả dụng   disposable income    revenu disponible
thu nhập lần đầu (tkqg)   primary income    revenu primaire
thu nhập nhất thời   transitory income    revenu transitoire
thu nhập thực tế   real income    revenu réel
thu nhập thường xuyên   permanent income    revenu permanent
Thu nhập quốc gia gộp (tkqg) Gross National Income (GNI) Revenu national brut
Thu nhập quốc gia khả dụng (tkqg) National Disposable Income (NDI) Revenu national disponible
Thu nhập quốc gia thuần (tkqg) Net National Income (NNI) Revenu national net
thù lao compensation rémunération
thù lao của người lao động   compensation of employees   rémunération des salariés (employés)
thù lao phụ trợ   ancillary compensation   rémunération annexe
thuần (tkqg.) net net
thuần nhất (toán) homogeneity, homogeneous homogénéité, homogène
thuật toán (toán) algortihm algorithme
“thúc đẩy lớn” “big push” “grande poussée”
thuế tax(es), duty(ies), tariff impôts, taxe(s), droits
tác động của thuế   tax incidence   incidence fiscale
thiên đường thuế   tax haven   paradis fiscaux
thuế âm   tax credit, negative tax   impôt négatif, crédit d’impôt
thuế bù trừ   countervailing duties   droits de douane compensateurs
thuế di sản   weath tax   impôt sur le patrimoine
thuế doanh thu   turnover tax [UK], tax on sales    impôt sur le chiffre d’affaires
thuế đồng đều   lump-sum tax, flat tax    impôt forfaitaire
thuế đúc tiền   seigniorage [UK], seignorage [US]   seigneuriage
thuế giá trị gia tăng   value added tax (V.A.T)   taxe sur la valeur ajoutée (TVA)
thuế gián thu   indirect tax   impôt indirect
thuế gộp   compound tariff   droit consolidé
thuế khoá   tax system   fiscalité
thuế luỹ thoái   regressive tax   impôt régressif
thuế luỹ tiến   progressive tax   impôt progressif
thuế thu nhập   income tax   impôt sur le revenu
thuế thu từ gốc   withholding tax [pay as you earn [UK], pay as you go [US]]   impôt à la source
thuế tiêu thụ đặc biệt   excice duty   droit d’accise
thuế tối ưu   optimal tax   impôt optimal
thuế trực thu   direct tax   impôt direct
tránh thuế   tax avoidance   évasion fiscale
trốn thuế   tax evasion   fraude fiscale
thuế quan tariff   tarif
thuế quan theo giá trị    ad valorem tariff    tarif ad valorem
thuế quan tối ưu    optimum tariff    tarif optimal
thuế suất tax rate taux d’imposition
thuế suất cận biên   marginal tax rate    taux marginal d’imposition
thuế suất trung bình   average tax rate    taux moyen d’imposition
thuyết kiến tạo constructivisme constructivism
thuyết nhị nguyên dualism dualisme
thuyết trọng nông physiocracy physiocratie
thuyết trọng thương mercantilism mercantilisme
thuyết trọng tiền, thuyết duy tiền tệ monetarism monétarisme
thuyết vị tha altruism altruisme
thứ bậc hierarchy, hierarchical hiérarchie, hiérarchique
thứ tự (toán) ordinal, order(ing) ordinal(e), ordre
thứ tự bộ phận (toán)   partial ordering   ordre partiel
thứ tự toàn phần (đầy đủ) (toán)   total ordering   ordre total (complet)
thứ tự tuyến tính (toán)   linear order   ordre linéaire
thứ tự tự điển (toán)   lexicographic(al) order   ordre lexicographique
thứ tự luận ordinalism ordinalisme
thước đo phúc lợi kinh tế Measure of Economic Welfare (MEW) mesure du bien être économique (MBE)
thước đo phúc lợi kinh tế bền vững Sustainable Measure of Economic Welfare (SMEW) mesure du bien être économique durable (MBED)
thực hiện (tr. chơi) implementation mise en oeuvre, implementation
thực hiện (ktm.) realization réalisation
thực thể entity entité
thương mại trade commerce
thương mại liên ngành inter-industry trade commerce interbranche
thương mại quốc tế international trade commerce international, échanges internationaux
thương mại trong nội bộ ngành intra-industry trade commerce intra branche
thương phiếu commercial paper effet de commerce
thương thảo negotiation, bargaining négociation
thương thảo tay đôi   bilateral negotiation   négociation bilatérale
thương thảo tập thể   collective bargaining   négociation collective
thường trú (tkqg.) resident résident
không thường trú (tkqg.)   non resident   non résident
tỉ giá parity parité
tỉ giá chuyển đổi conversion rate taux de conversion
tỉ giá hối đoái exchange rate taux de change
chế độ (tỉ giá) hối đoái   exchange rate regime   régime de change
tỉ giá hối đoái cố định   fixed exchange rate   taux de change fixe
tỉ giá hối đoái danh nghĩa   nominal exchange rate   taux de change nominal
tỉ giá hối đoái thả nổi   floating exchange rate   taux de change flottant
tỉ giá hối đoái thật sự   effective exchange rate   taux de change effectif
tỉ giá hối đoái thực tế   real exchange rate   taux de change réel
tỉ giá hối đoái trung bình   unit exchange rate (average exchange rate)   taux unitaire (taux moyen de change)
tỉ giá kì hạn   futures rate   cours à terme
tỉ số (d.s.) ratio quotient
tỉ số giá/lợi nhuận price earnings ratio (PER) coefficient de capitalisation des résultats
tỉ số hi sinh sacrifice ratio ratio de sacrifice
tỉ số hiệu quả (tc.) accuracy ratio ratio d’efficacité
tỉ số mậu dịch terms of trade termes de l’ échange
tỉ số mậu dịch nhân tố   factorial terms of trade   termes de l’ échange facoriels
tỉ số mậu dịch nhân tố kép   double factorial terms of trade   termes de l’échange facoriels doubles
tỉ suất rate taux
tỉ suất bảo hộ thực tế   effective rate of protection   taux de protection effective
tỉ suất bảo lưu   reservation rate   taux de réserve
tỉ suất biến đổi cận biên   marginal rate of transformation   taux marginal de transformation
tỉ suất bóc lột (ktm.)   rate of exploitation   taux d’exploitation
tỉ suất chiết khấu   discount rate   taux d’escompte
tỉ suất đầu tư   investment rate   taux d’investissement
tỉ suất đóng góp   contribution rate   taux de cotisations
tỉ suất giá trị thặng dư (ktm.)   rate of surplus value   taux de plus-value
tỉ suất hiện tại hoá   discount rate   taux d’actualisation
tỉ suất hoạt động   activity (participation) rate   taux d’activité
tỉ suất hỗ trợ thực tế   effective rate of assistance   taux effectif d’assistance
tỉ suất kết hôn (d.s.)   nuptiality (marriage) rate   taux de nuptialité
tỉ suất khấu hao   depreciation rate   taux d’amortissement
tỉ suất không trả lời (t.k.)   non response rate   taux de non response
tỉ suất lãi kinh doanh   mark-up rate   taux de marge
tỉ suất lạm phát   inflation rate   taux d’inflation
tỉ suất lợi nhuận (lợi suất) (ktm.)   rate of profit   taux de profit
tỉ suất lợi nhuận có xu   falling tendency of the rate of   baisse tendancielle du
   hướng giảm xuống (quy luật) (ktm)      profit (law of the)      taux de profit (loi de la)
tỉ suất lợi tức   rate of return (ROR)   taux de rentabilité, taux de rendement
tỉ suất lợi tức nội tại   internal rate of return (IRR)   taux de rendement interne (TIR)
tỉ suất lợi tức kế toán   accounting rate of return (book rate of return, conventional rate of return)   taux de rendement comptable
tỉ suất mắn đẻ (ds.)   fertility rate   taux de fertilité
tỉ suất sinh con (ds.)   birth rate   taux de natalité
tỉ suất sinh lời   profitability rate   taux de rendement
tỉ suất sử dụng khả năng sản xuất   productive capacity utilization rate   taux d’utilisation des capacités de production
tỉ suất tái sinh sản (ds.)   reproduction rate   taux de reproduction
tỉ suất tái sinh sản thuần (ds.)   net reproduction rate (NRR)   taux net de reproduction
tỉ suất tái sinh sản thô (ds.)   gross reproduction rate (GRR)   taux brut de reproduction
tỉ suất tăng trưởng   growth rate   taux de croisance
tỉ suất tăng trưởng bảo đảm   warranted rate of growth   taux de croisance garanti
tỉ suất tăng trưởng tự nhiên   natural rate of growth   taux naturel de croisance
tỉ suất thay thế cận biên   marginal rate of substitution   (MRS)   taux marginal de substitution (TMS)
tỉ suất thay thế kĩ thuật   technical substitution rate (TSR)   taux de substitution technique (TST)
tỉ suất thay thế kĩ thuật cận biên   marginal rate of technical substitution (MRTS)   taux marginal de substitution technique (TMST)
tỉ suất thay thế liên thời gian   intertemporal rate of substitution   taux de substitution intertemporel
tỉ suất thâm nhập   penetration rate   taux de pénétration
tỉ suất thất nghiệp không làm tăng tốc lạm phát (NAIRU)   non accelerating inflation rate of unemployment (NAIRU)   taux de chômage n’accélérant pas l’inflation (NAIRU)
tỉ suất thất nghiệp không làm tăng tốc lương (NAWRU)   non accelerating wage rate of unemployment (NAWRU)   taux de chômage n’accélérant pas les salaires (NAWRU)
tỉ suất thất nghiệp tự nhiên    natural unemployment rate   taux naturel du chômage
tỉ suất trang trải (nhập khẩu bằng xuất khẩu)    export-to-import rate   taux de couverture (export/import)
tỉ suất tử vong (ds.)   death (mortality) rate   taux de mortalité
tỉ suất tử vong trẻ sơ sinh (ds.)   neonatal mortality rate   taux de mortalité néonatale
tỉ suất tử vong trẻ dưới một tuổi (ds.)   infant mortality rate   taux de mortalité infantile
tích Descartes (toán) cartesian product produit cartésien
tích luỹ accumulation accumulation
tích luỹ ban đầu (ktm.)   primitive accumulation   accumulation primitive
tích luỹ theo chiều rộng   extensive accumulation   accumulation extensive
tích luỹ theo chiều sâu   intensive accumulation   accumulation intensive
chế độ tích luỹ   accumulation regime   régime d’accumulation
tích luỹ tài sản cố định (tkqg) Gross Fixed Capital Formation formation brute de capital fixe (FBCF)
tích luỹ tài sản lưu động, thay đổi tồn kho (tkqg.) changes in inventories [US], changes in stocks [UK] variations de stocks
tích sản và tiêu sản (tkqg.) assets and liabilities actif et passif
tích phân (toán) integration, integral intégration, intégrale
tích phân hai lớp (toán)   double integral   intégrale double
tích phân ngẫu nhiên (toán)   stochastic integral   intégrale stochastique
tích phân phi chính (toán)   improper integral   intégrale impropre
tích phân từng phần (toán)   integration by parts   intégration par parties
tích tensor (toán) tensor product produit tensoriel
tích trữ tiền hoarding thésurisation
tích vô hướng (toán) inner product produit scalaire
tiệm cận (toán) asymptote, asymptotic(al) asymptote, asymptotique
tiên đề axiom, axiomatic, postulate axiome, axiomatique, postulat
tiên đề hoá   axiomatization   axiomatisation
tiên đề tính bắc cầu   axiom of transitivity   axiome de transitivité
tiên đề tính đầy đủ   axiom of completness   axiome de complétude (de totalité)
tiên đề tính đơn điệu   axiom of monotonicity   axiome de monotonie
tiên đề tính không bão hoà axiom of non   satiation (axiom of dominance)   axiome de non satiation
tiên đề tính liên tục   axiom of continuity    axiome de continuité
tiên đề tính lồi   axiom of convexity    axiome de convexité
tiên đoán prediction prédiction
tiên kiến ex ante ex ante
tiên tri tự thực hiện self-fulfilling prophecy(ies) prophétie(s) autoréalisatrice(s)
tiền, tiền tệ money, monetary, currency monnaie, monétaire
chính sách tiền tệ   monetary policy   politique monétaire
rửa tiền   money laundering blanchiment de l’argent
tạo sinh tiền tệ   money creation   création monétaire
tiền bên ngoài   outside money   monnaie externe
tiền bên trong   inside money   monnaie interne
tiền cao lực   high power money   monnaie à haute puissance
tiền điện tử   electronic money   monnaie électronique
tiền giấy   paper currency, bill, note   billet
tiền kim loại   fully bodied currency   monnaie métallique
tiền lẻ   fractionnal currency (coins)   monnaie divisionnaire (pièces)
tiền mặt   cash   espèces
tiền ngoại sinh   exogenous money   monnaie exogène
tiền nội sinh   endogenous money   monnaie endogène
tiền pháp định   fiat money   monnaie légale
tiền tệ hàng hoá   money commodity   monnaie marchandise
tiền tín dụng   fiduciary money   monnaie fiduciaire
tiền (ngân hàng) trung ương   central bank money   monnaie (banque) centrale
tựa tiền tệ   near money   quasi monnaie
vận tốc lưu thông tiền tệ   velocity of money   vitesse (de circulation) de la monnaie
tiền công salary salaire
tiền lời benefit bénéfice
tiền mặt tiên quyết (lí thuyết) cash in advance theory encaisses préalables (théorie des)
tiền tệ châu Âu eurocurrency eurodevise
tiền tệ hoá monetization monétisation
tiền thứ tự (toán) preordering préordre
tiền thứ tự bộ phận (toán)   partial preordering   préordre partiel
tiền thứ tự toàn phần (toán)   total preordering   préordre total (complet)
tiền thưởng premium, bonus(es) prime, bonus
tiến bộ progress progrès
tiến bộ công nghệ   technological progress   progrès technologique
tiến bộ kĩ   thuật hàm chứa   embodied technical progress   progrès technique incorporé
tiến bộ kĩ thuật   technical progress   progrès technique
tiến bộ kĩ thuật không hàm chứa   disembodied technical progress   progrès technique non incorporé (autonome)
tiến bộ kĩ thuật trung tính   neutral technical progress   progrès technique neutre
tiếp cận (cách) approach approche
tiếp cận bằng tiền tệ (cách) money view approche par la monnaie
tiếp cận bằng tín dụng (cách) credit view approche par le crédit
tiếp tuyến (toán) tangent tangent(e)
tiết chế, kiêng nhịn abstinence abstinence
tiết kiệm saving, thrift épargne
thôi tiết kiệm   dissaving   désépargne
tiết kiệm bắt buộc   forced (involuntary) saving   épargne forcée
tiết kiệm đích thực   genuine savings   épargne véritable
tiết kiệm tự định   autonomous saving   épargne autonome
tiêu chí criterion, criteria critère, critères
tiêu chí vượt trội (tr. chơi)   overtaking criterion   critère du dépassement
tiêu chuẩn, chuẩn norm, standard norme, standard
tiêu diệt predation, predatory prédation, prédatoire
tiêu dùng consumption consommation
tập tiêu dùng   consumption set   ensemble de consommation
tiêu dùng biểu kiến (t.k. )   apparent consumption   consommation apparente
tiêu dùng cuối cùng (tkqg.)   final consumption   consommation finale
tiêu dùng phô trương   conspicuous consumption   consommation ostentatoire
tiêu dùng tài sản cố định (tkqg.) consumption of fixed capital   consommation brute de capital fixe
tiêu dùng trung gian (tkqg.)   intermediate consumption   consommation intermédiaire
tiêu điểm (tr. chơi) focal point point focal
tiêu thức (t.k.) characteristic caractéristique
tìm việc làm (lí thuyết) job search (theory) recherche (prospection) d’ emploi (théorie de la)
vừa đi làm vừa tìm việc làm   on the job search   recherche sur le tas
tin tưởng (tr.chơi) belief croyance
   chỉnh sửa tin tưởng   belief revision   révision des croyances
tín dụng credit crédit
co thắt (co rút) tín dụng   credit crunch   contraction (tarissement) du crédit
hạn chế tín dụng   credit squeeze   encadrement du crédit
hạn mức tín dụng   credit rationing   rationnement du crédit
kênh tín dụng   credit channel   canal du crédit
tín dụng (ngắn/trung/dài hạn)   (short-/medium-/long-term) Credit   crédit (à court-/moyen-/long terme)
tín dụng dưới chuẩn subprime subprime
tín hiệu signal signal
nhiễu tín hiệu   signal-jamming   brouillage (saturation) des signaux
tinh tế (tr.chơi) refinement raffinement
tình thế kinh tế current economic situation, business outlook conjoncture
tính bền vững sustainability soutenabilité
tính bền vững mạnh   strong sustainability   soutenabilité forte
tính bền vững yếu   weak sustainability   soutenabilité faible
tính giao hoán, giao hoán (toán) commutativity, commutative commutativité, commutatif (ve)
tính hoành (gác ngang) (toán) transversality transversalité
tính kì dị (toán) singularity singularité
tính kết hợp, kết hợp (toán) associativity, associative associativité, associatif (ve)
tính (phi) kinh tế theo quy mô (dis)economies of scale (dés)économies d’échelle
tính (phi) kinh tế theo tầm vóc (dis)economies of scope (dés)économies d’envergure
tính phân phối, phân phối (toán) distributivity, distributive distributivité, distributif (ve)
tính thời vụ seasonality saisonnalité
toạ độ coordinates coordonnées
toàn ánh (toán) surjection surjection
toàn cầu hoá globalization mondialisation
toàn dụng lao động full employment plein emploi
toàn thời gian full time temps complet, plein temps
toàn trị totalitarianism, totalitarian totalitarisme, totalitaire
toán tử (toán) operator opérateur
toán tử đồng nhất (toán) . identical operator   opérateur identique
toán tử  liên hợp (toán)   adjoint operator   opérateur adjoint
toán tử tích phân (toán)   integral operator   opérateur intégral
toán tử trễ (toán)   lag operator   opérateur de retard, opérateur de décalage
toán tử vi phân (toán)   differential operator   opérateur différentiel
topo (toán) topology topologie
topo đại số (toán)   algebraic topology   topologie algébrique
topo rời rạc (toán)   discrete topology   topologie discrète
topo thô (toán)    coarse topology   topologie grossière
topo vi phân (toán)   differential topology   topologie différentielle
rent rente
địa tô   rent of land   rente foncière
tìm kiếm tô (đặc quyền)   rent-seeking   recherche de la rente
tiêu tán tô   rent dissipation   gaspillage (dissipation) de la rente
tô chênh lệch (ktm)   differential rent   rente différentielle
tô độc quyền   monopoly rent   rente de monopole
tô suốt đời   life annuity   rente viagière
tô tổ chức   organisation rent   rente organsationelle
tô vĩnh viễn   perpetual rent   rente perpétuelle
tựa tô   quasi rent   quasi rente
tô nhượng concession concession
tổ chức công nghiệp industrial organization organisation industrielle
tổ chức lai tạp hybrid organization organisation hybride
tổ hợp (toán) combination, combinatorial combinaison, combinatoire
giải tích tổ hợp (toán)   combinatorial analysis   analyse combinatoire
tổ hợp tuyến tính (toán)   linear combination   combinaison linéaire
tổ hợp tập đoàn conglomerate conglomérat
tối đa hoá maximization maximisation
tối đa hoá lợi ích   utility maximization   maximisation de l’utilité
tối đa hoá lợi nhuận   profit maximization   maximisation du profit
tối huệ quốc (điều khoản) most-favored nation (MFN) clause nation la plus favorisée (clause de la)
tối thiểu hoá minimization minimisation
tối thiểu hoá chi phí    cost minimization   minimisation des coûts
tối ưu optimum, optima, optimal optimum, optima, optimal
tối ưu cấp hai   second best   optimum de second rang, second best
tối ưu Pareto   Pareto optimum, paretian optimum   optimum de Pareto, optimum paretien
tối ưu xã hội   social optimum   optimum social
tối ưu hoá optimization optimisation
tối ưu hoá có ràng buộc    constrained optimization   optimisation sous contrainte
tối ưu hoá động    dynamic optimization   optimisation dynamique
tối ưu hoá tĩnh    static optimization   optimisation statique
tội buôn bán có tay trong insider dealing délit d’initié
tội tổ tông original sin péché originel
tồn kho inventory(ies) stock(s)
tổng cầu aggregate demand (AD) demande globale (DG)
tổng cung aggregate supply (AS) offre globale (OG)
tổng điều tra (t.k) census recensement
tổng gộp (vấn đề) aggregation (problem) agrégation (problème de l’ )
tổng hợp tân cổ điển neoclassical synthesis synthèse néoclassique
Tổng sản phẩm quốc gia (tkqg) Gross National Product (GNP) Produit National Brut (PNB)
Tổng sản phẩm quốc gia thuần (tkqg) Net National Product (NNP) Produit National Net (PNN)
Tổng sản phẩm quốc nội (trong nước) (tkqg) Gross Domestic Product (GDP) Produit Intérieur Brut (PIB)
Tổng sản phẩm quốc nội (trong nước) thuần (tkqg) Net Domestic Product (NDP) Produit Intérieur Net (PIB)
Tổng sản phẩm quốc nội (trong nước) xanh (tkqg) Green Gross Domestic Product (GGDP) Produit Intérieur Brut Vert (PIB vert)
Tổng sản phẩm vùng (tkqg) Gross Regional Product (GRP) Produit Régional Brut (PRB)
tổng thể (t.k) population population
tổng thể mẫu (t.k)   sampling population   population d’échantillon
trả đũa (tr. chơi) retaliation rétorsion
trái phiếu bond obligation
   trái phiếu châu Âu   eurobond   euro-obligation
   trái phiếu chất lượng thấp   junk bond   obligation de pacotille
   trái phiếu lợi tức cao   high yield bond   obligation à haut rendement
   trái phiếu Kho bạc   Treasury bond   bon du Trésor
   trái phiếu vô thời hạn   perpetual bond   obligation perpétuelle
trái quyền claim créance
trạng thái state état
trạng thái của nền kinh tế   state of the economy   état de l’économie
trạng thái của tự nhiên (t.k)   state of nature (state of the world)   état de la nature
trạng thái dừng   stationary state   état stationnaire
trạng thái nửa dừng   steady state   état semi-stationnaire
trạng thái ổn định   stable state   état stable
trạng thái thực hiện được   feasible state   état réalisable
trạng thái tiến hoá   evolutionary state   état évolutif
trạng thái tiến hoá ổn định (tr. chơi)   evolutionary stable state   état évolutionnairement stable
tranh chấp (được) contestable contestable
trao đổi exchange échange
trao đổi lá phiếu, dồn phiếu   logrolling   déplacement (transfert, report) de voix
trao đổi quà tặng (mô hình)   gift-exchange (model)   échange de dons (modèle)
trao đổi tự nguyện   volountary exchange   échange volontaire
trào lưu chủ đạo (thống trị) trong kinh tế học mainstream economics courant principal (dominant) de la science économique
trần ceiling plafond
trấn lột (tr. chơi) hold-up hold-up
trật tự order ordre
trật tự tự phát   spontaneous order   ordre spontané
trật tự thị trường   catallaxy, catalactics   catallaxie, catalactique
trên đầu người (t.k.) per capita, per head par tête, par personne
trên đồ thị (toán) epigraph épigraphe
tri thức chuyên môn occupational expertise connaissances professionnelles
trích thu bắt buộc compulsory levies (taxes and quasi-taxes) prélèvements obligatoires
trình độ chuyên môn professional skills, credentials qualification professionnelle
trò chơi game jeu
trò chơi bayesian (tr. ch.)   bayesian game   jeu bayesien
trò chơi bầu chọn (tr. ch.)   voting game   jeu de vote
trò chơi chân rết (tr. ch.)   centipede game   jeu de mille-pattes
trò chơi có thông tin (không) đầy đủ (tr. ch.)   game with/of (incomplete) complete information   jeu à information complète (incomplète)
trò chơi có thông tin (không) hoàn hảo (tr. ch.)   game with/of (imperfect) perfect information   jeu à information parfaite (imparfaite)
trò chơi con (tr. ch.)   sub-game   sous-jeu
trò chơi cuộc đời (tr. ch.)   game of live   jeu de la vie
trò chơi diều hâu-bồ câu (tr. ch.)   hawk-dove game   jeu de la poule mouillée
trò chơi đạo đức (tr. ch.)   game of moral   jeu de la morale
trò chơi đầu tư (tr. ch.)   investment game   jeu de l’investissement
trò chơi đấu giá (tr. ch.)   bidding game   jeu d’enchères
trò chơi động (tr. ch.)   dynamic game   jeu dynamique
trò chơi giao lưu   parlour game [UK], parlor game [US]   jeu de société
trò chơi hành vi hay thực nghiệm (lí thuyết)   behavioral game (theory)   (théorie des) jeux expérimentale ou comportementale
trò chơi hợp tác (tr. ch.)   cooperative game   jeu coopératif
trò chơi hư cấu (tr. ch.)   fictitious game   jeu fictif
trò chơi không hợp tác (tr. ch.)   non-cooperative game   jeu non coopératif
trò chơi lặp lại (hay siêu trò chơi) (tr. ch.)   repeated game (or super game)   jeu répété (ou superjeu)
trò chơi lặp lại có hiện tại hoá (tr. ch.)   discounted repeated game (repeated game with discounting)   jeu répété avec actualisation
trò chơi liên tiếp (tr. ch.)   sequential game   jeu séquentiel
trò chơi lồi (tr. ch.)   convex game   jeu convexe
trò chơi mặc cả (tr. ch.)   bargaining game   jeu de marchandage
trò chơi mờ (tr. ch.)   fuzzy game   jeu flou
trò chơi ngẫu nhiên (tr. ch.)   stochastic game   jeu stochastique
trò chơi phối hợp   coordination game   jeu de coordination
trò chơi sản phẩm công cộng (tr. ch.)   public goods game   jeu du bien public
trò chơi tay đôi (tr. ch.)   two-person zero sum game   duel
trò chơi tâm lí (tr. ch.)   psychological game   jeu psychologique
trò chơi thị trường (tr. ch.)   market game   jeu de marché
trò chơi thống kê (tr. ch.)   statistical game   jeu statistique
trò chơi tiến hoá (tr. ch.)   evolutionist (evolutionary) game   jeu évolutionniste (évolutionnaire)
trò chơi tiêu diệt (tr. ch.)   predatory game   jeu de prédation
trò chơi tín hiệu (tr. ch.)   signaling game   jeu de signalisation, jeu de signal
trò chơi tín nhiệm (tr. ch.)   trust game   jeu de la confiance
trò chơi tĩnh (tr. ch.)   static game   jeu statique
trò chơi tối hậu (tr. ch.)   ultimatum game   jeu de l’ultimatum
trò chơi tổng không (tr. ch.)   zero sum game   jeu à somme nulle
trò chơi tổng số hằng (tr. ch.)   constant sum game   jeu à somme constante
trò chơi vi phân (tr. ch.)   differential game   jeu différentiel
trọng nông physiocrat, physiocratic physiocrate, physiocratique
trọng tâm (toán) barycenter [US], barycentre [UK], barycentric barycentre, barycentrique
trọng thương mercantilist mercantiliste
trọng tiền monetarist monétariste
trợ cấp subsidy(ies)// benefit subvention(s)// prestation(s), indemnité
trợ cấp bằng tiền mặt   benefit in cash, cash benefit    prestations en espèces
trợ cấp cao tuổi   old-age benefits    prestations vieillesse
trợ cấp thôi việc   dismissal pay, lay-off pay    indemnité de licenciement
trợ cấp xã hội social benefits, welfare benefits    prestations sociales
trợ cấp xã hội bằng hiện vật   social benefits in kind    prestations sociales en nature
trợ cấp xuất khẩu   export subsidy   subvention à l’exportation
trục hoành axis of abscissae, horizontal axix axe des abscisses, axe horizontal
trục toạ độ (toán) axis of coordinate axe des coordonnées
trục tung (toán) axis of ordinates, vertical axis axe des ordonnées, axe vertical
trung bình (t.k) mean, average moyenne
trung bình cộng (t.k)   arithmetic mean   moyenne arithmétique
trung bình điều hoà (t.k)   harmonic mean   moyenne harmonique
trung bình gia quyền (t.k)   weighted mean   moyenne pondérée
trung bình mẫu   sample (sampling) mean   moyenne empirique
trung bình nhân (t.k)   geometric mean   moyenne géométrique
trung bình trượt (MA) (t.k)   moving average (MA)   moyenne mobile (MA)
trung bình trượt liên kết tự hồi quy, hợp nhất trung bình trượt tự hồi quy (ARIMA) (t.k) autoregressive integrated moving average (ARIMA)   moyenne mobile autoregressive intégrée (ARIMA)
trung bình trượt liên kết tự hồi quy thời vụ (SARIMA) (t.k)   seasonally autoregressive integrated moving average (SARIMA)   moyenne mobile intégrée autorégressive saisonnier (SARIMA)
trung bình trượt tự hồi quy (ARMA) (t.k) autoregressive moving average (ARMA)   moyenne mobile autoregressive (ARMA)
trung gian hoá (tài chính) (financial) intermediation intermédiation (financière)
trung gian tài chính financial intermediary intermédiaire financier
trung hạn medium term moyen terme
trung lập neutral neutre
trung tâm tài chính financial centre place financière
trung tính, tính trung lập neutrality neutralité
trung vị (t.k) median médiane
trùng khớp nhu cầu double coincidence of wants double coincidence des besoins
truy toán, truy hồi (toán) recurrence, recurrent récurrence, récurrent(e)
truy toán lùi (tr. ch.)   backward induction   récurrence à rebours, rétroduction, récurrence vers l’amont, induction à rebours, induction par l’aval, induction récursive
truy toán tiến (tr. ch.) forward induction récurrence prospective, induction projective
trực giao chuẩn (toán) orthonormal orthonormal(e)
trực giao, thẳng góc (toán) orthogonal orthogonal(e)
trường (toán) field champ
trường con (toán)   subfield   sous-champ
trường phái Áo Austrian school école autrichienne
trường phái ngân hàng banking school banking school (école favorable à la régulation de la création de monnaie par les banques)
trường phái tiền tệ currency school currency school (école favorable à la couverture métallique de la monnaie)
trường phái tiến hoá evolutionary school école évolutionniste
tuần hoàn, xiclic (toán) cyclicity, cyclic cyclicité, cyclique
tung điểm (toán) intercept ordonnée à l’origine
tung độ ordinate ordonnée
tuỳ nghi discretionary discrétionaire
tuyến tính hoá (một hàm) linearization (of a function) linéarisation (d’ une fonction)
tư bản (k.t.m) capital capital
thâm dụng tư bản   capital intensive   capitalistique
tư bản bất biến (k.t.m)   constant capital   capital constant
tư bản cố định (k.t.m)   fixed capital   capital fixe
tư bản dễ nhào nặn   malleable capital   capital malléable
tư bản khả biến (k.t.m)   variable capital   capital variable
tư bản không đồng nhất   heterogeneous capital   capital hétérogène
tư bản lưu động (k.t.m)   circulating capital   capital circulant
tư bản tài chính   financial capital   capital financier
tư bản thực lợi   rentier   rentier
tư bản vô chính phủ libertarian libertarien, anarcho-capitaliste
tư hữu hoá privatization privatisation
tư liệu lao động (k.t.m) means of labour moyens de travail
tư liệu sản xuất (k.t.m) means of production moyens de production
tư liệu tiêu dùng (k.t.m) means of consumption moyens de consommation
tự bảo vệ self protection auto protection
tự cung tự cấp autarky autarcie
tự củng cố self enforcing autorenforVant
tự do, tân bảo thủ liberal(s) libéral (aux), néo conservatiste(s)
tự do cạnh tranh free competition libre concurrence
tự do chuyển đổi (đồng tiền) free convertibility libre convertibilité
tự do gia nhập (thị trường) freedom of entry libre entrée
tự do kinh doanh laissez-faire laissez-faire
tự do loại bỏ hay tự do sử dụng (giả thiết) free disposal (hypothesis) libre disposition ou libre destruction (hypothèse de)
tự do thương mại free trade libre échange
tự định autonomous autonome
tự hiệp phương sai (t.k) autocovariance autocovariance
tự hồi quy (t.k) autoregression, autoregressive autorégression, autorégressif(ve)
tự hồi quy có điều kiện phương sai sai số khác nhau (ARCH) (t.k) autoregressive conditionally heteroscedastic (ARCH) autorégressif conditionnellement hétéroscédastique (ARCH)
tự hồi quy có điều kiện phương sai sai số khác nhau với ngưỡng (TARCH) (t.k) threshold autoregressive conditionally heteroscedastic (TARCH) autorégressif conditionnellement hétéroscédastique à seuils (TARCH)
tự hồi quy liên kết có điều kiện phương sai sai số khác nhau (IGARCH) (t.k) integrated autoregressive conditionally heteroscedastic (IGARCH) autorégressif conditionnellement hétéroscédastique intégré (IGARCH)
tự hồi quy tổng quát có điều kiện phương sai sai số khác nhau (GARCH) (t.k) generalized autoregressive conditionally heteroscedastic (GARCH) autorégressif conditionnellement hétéroscédastique généralisé (GARCH)
tự lựa chọn self selection auto sélection
tự quản self-management autogestion
tự tài trợ cash flow autofinancement
tự thực hiện self-fulfilling autoréalisation
tự tương quan (t.k) autocorrelation autocorrélation
tự tương quan đồ (t.k) autocorrelogram autocorrélogramme
tựa (toán) quasi quasi
tựa lõm (toán)   quasi-convex   quasi convexe
tựa lồi (toán)   quasi concave   quasi concave
tựa tổng cầu quasi aggregate demand quasi demande globale
tựa tổng cung quasi aggregate supply quasi offre globale
tương đương equivalence, equivalent équivalence, équivalent
tương đương chắc chắn certainty equivalence équivalent certain
tương đương phân phối (t.k.) distributional equivalence équivalence distributionelle
tương đương Ricardo ricardian equivalence équivalence ricardienne
tương lai học, phân tích tương lai futurology, forward-looking analysis prospective
tương quan (t.k) correlation corrélation
hệ số tương quan (t.k)    correlation coefficient   coefficient de corrélation
tương quan bội (t.k)    multiple correlation   corrélation multiple
tương quan chính tắc (t.k)    canonical correlation   corrélation canonique
tương quan chuỗi (t.k.)    serial correlation   corrélation sérielle
tương quan đồ (t.k)    correlogram   corrélogramme
tương quan đồ mẫu (t.k)    sample (sampling) correlogram   corrélogramme empirique
tương quan riêng (t.k)    partial correlation   corrélation partielle
tương tác chiến lược (tr.chơi) strategic interaction interaction stratégique
tương tác số nhân-gia tốc multiplier-accelerator interaction interaction entre le multiplicateur et l’accélérateur
tương ứng (toán) correspondence correspondance
tương ứng (nguyên lí) correspondence (principle) correspondance (principe de)

U-Ư

ủy quyền delegation délégation
ưa thích hiện tại time preference préférence pour le présent
ưa thích thanh khoản liquidity preference préférence pour la liquidité
ước định bậc thang (t.c) rating notation
ước lượng (t.k) estimation estimation
ước lượng điểm (t.k)   point estimation   estimation ponctuelle
ước lượng khoảng (t.k)   interval estimation   estimation par intervalle
ước lượng (hàm) (t.k) estimator estimateur
ước lượng bằng phương pháp momen tổng quát (k.trắc)   generalized method of moments estimator   estimateur de la méthode des moments généralisés
ước lượng bằng phương pháp mô phỏng momen (k.trắc)   method of simulated moments estimator   estimateur par la méthode des moments   simulés
ước lượng biến công cụ (k.trắc)   instrumental variable estimator   estimateur de la variable instrumentale
ước lượng bình phương bé nhất (t.k)   least square estimator   estimateur des moindres carrés
ước lượng bình phương bé nhất hai (ba) bước (k.trắc)   two-stages (three-stages) least square estimator    estimateur des double (triple) moindre carrés
ước lượng bình phương bé nhất gián tiếp (k.trắc)   indirect least squares estimator    estimateur des moindre carrés indirects
ước lượng chệch (t.k)   biased estimator   estimateur biaisé
ước lượng đều mạnh nhất (t.k)   uniformly most powerfull estimator (UMP)   estimateur uniformément le plus puissant (UPP)
ước lượng đệ quy (t.k)   recursive estimator   estimateur récursif
ước lượng hợp lí cực đại (tk.)   maximum likelihood estimator (ML)    estimateur du maximum de vraisemblance
ước lượng hợp lí cực đại với thông tin đầy đủ (k. trắc)   full infomation maximum likelihood estimator (FIML)    estimateur du maximum de vraisemblance avec information complète
ước lượng hợp lí cực đại với thông tin hạn chế (k. trắc)   limited infomation maximum likelihood estimator (LIML)    estimateur du maximum de vraisemblance avec information limitée
ước lượng hữu hiệu (t.k)   efficient estimator    estimateur efficace
ước lượng không chệch (t.k)   unbiased estimator    estimateur non biaisé
ước lượng không hữu hiệu (t.k)   inefficient estimator    estimateur non efficace
ước lượng không vững (t.k)   inconsistent estimator    estimateur non convergent
ước lượng lớp k (k. trắc)   k-class estimator    estimateur de classe k
ước lượng tuyến tính (t.k)   linear estimator    estimateur linéaire
ước lượng tuyến tính không chệch tốt nhất (k. trắc)   best linear unbiased estimator (BLUE)    meilleur estimateur linéaire sans biais (BLUE)
ước lượng vững (t.k) ưu đãi   consistent estimator preferential    estimateur convergent préférentiel

V

vàng nén, vàng thoi (cuộc tranh luận) buillonist (controversy) builloniste (controverse)
vành (toán) ring anneau
vành con (toán)   subring   sous-anneau
vắng mặt trốn việc absenteeism absentéisme
vắng nhà (t.k.) not at home absent du domicle
vận động hành lang lobby(ies), lobbying lobby
vận trù học operations research recherche opérationelle
vật hoá (ktm.) reification réification
vật ngang giá phổ biến common measure of value équivalent général
vectơ (toán) vector, vectorial vecteur, vectoriel(le)
vectơ cộng tuyến (toán)   colinear vector   vecteur colinéaire
vectơ giá   price vector   vecteur prix
vectơ lượng   quantity vector   vecteur quantité
vectơ riêng (của một ma trận) (toán)   eigenvector (of a matrix), characteristic (latent) vector   vecteur propre (d’une matrice)
vectơ trực giao (toán)   orthogonal vector   vecteur orthogonal
vectơ trực giao chuẩn (t.k)   orthonormal vector   vecteur orthonormal
vectơ tự hồi quy (VAR) (stat.)   vectorial auto regressive (VAR)   vectoriel auto régressif (ve) (VAR)
vết (của một ma trận) (toán) trace (of a matrix) trace (d’une matrice)
vết đen mặt trời sunspot tache solaire
vi phân (toán) differential différentielle
vi phân ngẫu nhiên (toán)   stochastic differential   différentielle stochastique
vị lợi, công lợi (học thuyết) utilitarianism, utilitarian utilitarisme, utilitariste
vị thế position position
vị thế bán (t.c.)   short position   position courte
vị thế khống chế   dominating position   position dominante
vị thế phòng hộ (t.c.)   hedge position   position de couverture
vị thế mua (t.c.)   long position   posititon longue
vị tự (toán) homothetic homothétique
viện trợ aid aide
viễn cảnh (tr. chơi) prospect perspective
viễn cảnh cộng dồn   cumulative prospect   perspective cumulée
việc làm employment emploi
vòng cổ (t.c.) collar tunnel
vòng đời (giả thiết) life cycle (hypothesis) cycle de vie (hypothèse du)
vòng đời sản phẩm product life cycle cycle de vie du produit
vòng đóng close loop boucle fermé
vòng luẩn quẩn vicious circle cercle vicieux
vòng mở open loop boucle ouverte
vòng thoát virtuous circle cercle vertueux
vòng xoắn lương-giá wage-price spiral spirale salaire-prix
vô chính phủ anarchism, anarchist anarchisme, anarchiste
vô cực (toán) infinite infini
vô hiệu hoá sterilization stérilisation
vô hình invisible invisible
vốn capital, asset capital (capitaux)
vốn con người   human capital   capital humain
vốn cố định   fixed asset   capital fixe
vốn dài hạn   long term capital   capitaux à long terme
vốn khởi động   seed money   capital d’amorVage
vốn hữu hình   physical capital   capital physique
vốn lưu động (tkqg.)   working capital   capital circulant
vốn mạo hiểm   venture capital, risk capital   capital risque
vốn ngắn hạn   short tem capital   capitaux à court terme
vốn sẵn có   available capital   capital disponible
vốn tự có   capital and reserves   capitaux propres, fonds propres
vốn vô hình   immaterial capital   capital immatériel
vốn xã hội   social capital   capital social
vốn hoá capitalization capitalisation
vùng region, regional region, régional
vùng mục tiêu target zones zones cibles
vuông góc (toán) orthant orthant
vuông góc dương (toán)   positive orthant   orthant positif

X

xã hội chủ nghĩa socialist socialiste
xã hội học kinh tế economic sociology sociologie économique
xác minh, chứng thực (p.p.l.) corroboration, corroborated corroboration, corroboré(e)
xác suất probability probabilité
đơn vị xác suất (t.k.)   probit (probability unit)   probit
mật độ xác suất (t.k.)   probability density   densité de probabilité
phân phối xác suất (t.k.)   probability distribution   loi (ou distribution) de probabilité
xác suất biên duyên (t.k.)   marginal probability   probabilité marginale
xác suất chủ quan (t.k.)   subjective (personal) probability   probabilité subjective
xác suất có điều kiện (t.k.)   conditional probability   probabilité conditionnelle
xác suất hậu nghiệm (t.k.)   posterior probability   probabilité a posteriori
xác suất tiên nghiệm (t.k.)   a priori probability   probabilité a priori
xác suất truyền (t.k.)   transititon probability   probabilité de transition
xấp xỉ approximation, approximate approximation, approximatif
xây dựng (t.k.) construction, building construction
xây dựng địa ốc (t.k.)   real-estate construction   construction immobilière
xây dựng và công trình công ích (t.k.)   construction (building) and public works   bâtiment et travaux publics (BTP)
xếp hạng (t.c) ranking classement
xích (t.k.) chain chaẻne
xói mòn erosion érosion
xổ số lottery loterie
xu thế trend trend, tendance
xu thế ngẫu nhiên (k.tr.)   difference stationary (DS)   tendance stochastique
xu thế tất định (k.tr.)   trend stationary (TS)   tendance déterministe
xuất khẩu export exportation
xung đột conflict conflit
xung lực impulse impulsion

Y

ý thức hệ idelogic (al) idéologique

W

walarasian walarasian walrasien
  tân walarasian   neo walrasian   néo walrasien

Note:

Chú thích:
ds : dân số học toán : toán học
ktm : kinh tế học marxist tkqg : hệ thống tài khoản quốc gia
k.trắc : kinh trắc học tr. ch. : lí thuyết trò chơi
p.p.l. : phương pháp luận q.h. : quy hoạch (toán học)
tc. : tài chính [UK] : thuật ngữ, chính tả Anh
t.k : thống kê học [US] : thuật ngữ, chính tả Mỹ

 

(còn tiếp…)

Trả lời

Mời bạn điền thông tin vào ô dưới đây hoặc kích vào một biểu tượng để đăng nhập:

WordPress.com Logo

Bạn đang bình luận bằng tài khoản WordPress.com Đăng xuất / Thay đổi )

Twitter picture

Bạn đang bình luận bằng tài khoản Twitter Đăng xuất / Thay đổi )

Facebook photo

Bạn đang bình luận bằng tài khoản Facebook Đăng xuất / Thay đổi )

Google+ photo

Bạn đang bình luận bằng tài khoản Google+ Đăng xuất / Thay đổi )

Connecting to %s